(Top Banner Ad)
inconceivably
C2
Trạng từ C2 Chung

inconceivably

UK: /ˌɪnkənˈsiːvəbli/ • US: /ˌɪnkənˈsiːvəbli/

Nghĩa tiếng Việt

một cách khó tin một cách không thể tin được đến mức không thể tưởng tượng được
Proficient (C2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

In a way that is difficult or impossible to imagine or believe.

Vietnamese Meaning

Một cách khó hoặc không thể tưởng tượng hoặc tin được.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Inconceivably, the team managed to win despite being down by ten points."

    "Thật khó tin, đội đã xoay sở để giành chiến thắng mặc dù bị dẫn trước mười điểm."

  • "The project succeeded inconceivably well."

    "Dự án đã thành công một cách khó tin."

  • "She recovered from the illness inconceivably quickly."

    "Cô ấy đã hồi phục khỏi bệnh một cách nhanh chóng đến khó tin."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb conceive thụ thai, hình thành (ý tưởng), quan niệm
Noun conception sự thụ thai, quan niệm, sự hình thành ý tưởng
Noun concept khái niệm, ý niệm
Adjective conceivable có thể hình dung được, có thể tin được
Adjective inconceivable không thể hình dung được, không thể tin được, không thể tưởng tượng được

Synonyms

Antonyms

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
concipere
Old French
concevoir
English
conceive
English
conceivable
English
inconceivable
English
inconceivably

Hành trình từ 'thụ thai' đến 'không thể tưởng tượng'

Từ 'inconceivably' bắt nguồn từ gốc Latin 'concipere', có nghĩa là 'mang thai' hoặc 'nắm bắt, hiểu được'. Qua tiếng Pháp cổ 'concevoir', nó trở thành 'conceive' trong tiếng Anh, mang cả hai nghĩa là 'thụ thai' và 'hình thành ý tưởng'. Khi thêm hậu tố '-able' (có thể), ta có 'conceivable' (có thể hình dung, có thể tin được). Tiền tố phủ định 'in-' biến nó thành 'inconceivable' (không thể hình dung, không thể tin được). Cuối cùng, hậu tố trạng từ '-ly' tạo nên 'inconceivably', mang ý nghĩa 'đến mức không thể tưởng tượng nổi' hoặc 'cực kỳ, vô cùng'.

Usage Note

Từ này diễn tả mức độ ngạc nhiên, bất ngờ hoặc khó tin đến mức không thể hình dung được. Nó nhấn mạnh sự khác biệt lớn so với những gì đã được dự kiến hoặc có thể xảy ra. Thường được sử dụng để mô tả những sự kiện, tình huống, hoặc thành tựu vượt xa mọi kỳ vọng.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + Adjective
  • vast inconceivably vast
    (rộng lớn không thể tưởng tượng nổi)
  • difficult inconceivably difficult
    (khó khăn đến mức không thể tưởng tượng được)
  • small inconceivably small
    (nhỏ bé không thể hình dung được)
  • complex inconceivably complex
    (phức tạp đến khó tin)
  • powerful inconceivably powerful
    (mạnh mẽ đến không tưởng)
  • beautiful inconceivably beautiful
    (đẹp đến lạ thường, đẹp khó tin)
  • rare inconceivably rare
    (cực kỳ hiếm gặp)
  • remote inconceivably remote
    (xa xôi đến không thể hình dung)
Adverb + Verb (modifying a verb's degree, often with participle)
  • changed inconceivably changed
    (thay đổi đến mức không thể nhận ra/tưởng tượng)
  • achieved inconceivably achieved
    (đạt được một cách khó tin)

Idioms

  • inconceivably vast/large/small

    Rất rộng lớn/lớn/nhỏ đến mức không thể tưởng tượng nổi, vượt quá khả năng hình dung của con người.

    "The universe is inconceivably vast, stretching beyond our comprehension."

    (Vũ trụ rộng lớn đến mức không thể tưởng tượng nổi, vượt quá sự hiểu biết của chúng ta.)

  • inconceivably difficult/complex

    Cực kỳ khó khăn hoặc phức tạp đến mức không thể tin được hoặc khó có thể vượt qua.

    "They faced an inconceivably difficult challenge to complete the mission."

    (Họ phải đối mặt với một thử thách khó khăn đến không tưởng để hoàn thành nhiệm vụ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

inconceivably

Trạng từ
Lật mặt

Một cách khó hoặc không thể tưởng tượng hoặc tin được.

"Inconceivably, the team managed to win despite being down by ten points."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Present Continuous Tense (Thì Hiện tại Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He is inconceivably improving his skills at an astonishing rate.
Anh ấy đang cải thiện kỹ năng của mình một cách khó tin với tốc độ đáng kinh ngạc.
Phủ định
They are not inconceivably exaggerating the problem; it's genuinely serious.
Họ không hề phóng đại vấn đề một cách khó tin; nó thực sự nghiêm trọng.
Nghi vấn
Is she inconceivably expecting him to finish the project tonight?
Cô ấy có đang mong đợi một cách khó tin rằng anh ấy sẽ hoàn thành dự án tối nay không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "inconceivably".

Sự Vô Hạn của Vũ Trụ và Khoa Học

Trong khoa học, đặc biệt là thiên văn học và vật lý học, từ 'inconceivably' thường được dùng để mô tả quy mô, khoảng cách hoặc các hiện tượng trong vũ trụ. Các khái niệm như kích thước của vũ trụ, số lượng các thiên hà, hoặc sự phức tạp của cơ học lượng tử thường được miêu tả là 'inconceivably vast' (rộng lớn không tưởng) hoặc 'inconceivably complex' (phức tạp không tưởng), thách thức giới hạn của trí tưởng tượng và khả năng hiểu biết của con người.

Giới Hạn của Trí Tưởng Tượng và Triết Học

Từ 'inconceivably' chạm đến một khía cạnh sâu sắc trong triết học và tâm lý học: giới hạn của trí tưởng tượng con người. Nó thường được sử dụng khi con người cố gắng hình dung những khái niệm siêu hình như sự vĩnh cửu, vô hạn, hoặc những điều thần bí. Việc thừa nhận điều gì đó là 'inconceivably' giúp chúng ta nhận ra rằng có những thực tại hoặc ý tưởng vượt ra ngoài khuôn khổ tư duy hiện tại của mình, thúc đẩy sự khiêm tốn và tò mò về thế giới.