(Top Banner Ad)
indebted
C1
adjective C1 Chung

indebted

UK: /ɪnˈdetɪd/ • US: /ɪnˈdetɪd/

Nghĩa tiếng Việt

biết ơn sâu sắc mang ơn mắc nợ ân tình chịu ơn
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Feeling grateful because of help or a service that you have received.

Vietnamese Meaning

Cảm thấy biết ơn vì sự giúp đỡ hoặc dịch vụ mà bạn đã nhận được.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I am deeply indebted to you for all your help."

    "Tôi vô cùng biết ơn bạn vì tất cả sự giúp đỡ của bạn."

  • "We are indebted to the hospital staff for their care."

    "Chúng tôi vô cùng biết ơn đội ngũ nhân viên bệnh viện vì sự chăm sóc của họ."

  • "I am indebted to my mentor for his guidance."

    "Tôi mang ơn người cố vấn của mình vì sự hướng dẫn của ông ấy."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun debt Món nợ, khoản nợ; nghĩa vụ
Noun debtor Con nợ, người mắc nợ
Noun indebtedness Tình trạng mắc nợ; lòng biết ơn
Verb indebt Làm cho mắc nợ (thường dùng ở thể bị động hoặc phản thân)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
debere
Latin
debitum
Old French
dete/debte
Middle English
dette
English
debt
English
indebted

Nguồn gốc của sự 'mắc nợ'

Từ 'indebted' xuất phát từ 'debt' (nợ), có gốc từ tiếng Latin 'debere' (nợ, phải trả). Ban đầu, 'indebted' mang nghĩa đen là mắc nợ tài chính. Tuy nhiên, theo thời gian, ý nghĩa của nó đã mở rộng để chỉ sự biết ơn sâu sắc khi ai đó đã giúp đỡ bạn. Việc thêm tiền tố 'in-' (trong trường hợp này mang nghĩa 'làm cho trở nên') và hậu tố '-ed' đã tạo nên một tính từ diễn tả trạng thái 'đang mắc nợ' hoặc 'có nghĩa vụ biết ơn'.

Usage Note

Từ 'indebted' thường được sử dụng để diễn tả sự biết ơn sâu sắc, thường là đối với sự giúp đỡ quan trọng hoặc sự hy sinh của người khác. Nó mang sắc thái trang trọng và chính thức hơn so với các từ như 'grateful' hoặc 'thankful'. Trong khi 'grateful' và 'thankful' có thể được dùng cho những điều nhỏ nhặt, 'indebted' thường ngụ ý một món nợ ân tình lớn hơn. 'Indebted' cũng có thể mang nghĩa 'mắc nợ' (về tiền bạc), nhưng nghĩa này ít phổ biến hơn.

Prepositions

to for

Với 'to', 'indebted' được dùng để chỉ người hoặc tổ chức mà bạn biết ơn (ví dụ: 'I am deeply indebted to my parents'). Với 'for', 'indebted' được dùng để chỉ lý do bạn cảm thấy biết ơn (ví dụ: 'I am indebted to you for your help').

Collocations (Từ đi kèm)

Adverbs of degree
  • deeply deeply indebted to someone
    (mắc nợ sâu sắc ai đó, biết ơn sâu sắc ai đó)
  • greatly greatly indebted to someone
    (rất biết ơn ai đó, mắc nợ lớn ai đó)
  • highly highly indebted to someone
    (vô cùng biết ơn ai đó)
  • eternally eternally indebted to someone
    (biết ơn mãi mãi ai đó, mắc nợ ân tình vĩnh viễn)
Verbs commonly used with 'indebted'
  • feel feel indebted to someone
    (cảm thấy biết ơn ai đó)
  • remain remain indebted to someone
    (mãi mãi biết ơn ai đó, vẫn mắc nợ ân tình)
Prepositions with 'indebted'
  • to indebted to someone
    (biết ơn ai đó, mắc nợ ai đó)
  • for indebted for something
    (biết ơn vì điều gì đó, mắc nợ vì điều gì đó)
  • to... for... indebted to someone for something
    (biết ơn ai đó vì điều gì đó)

Idioms

  • Be deeply indebted to someone

    Biết ơn ai đó sâu sắc; mắc nợ ân tình sâu nặng với ai đó.

    "I am deeply indebted to my parents for their unwavering support throughout my education."

    (Tôi vô cùng biết ơn cha mẹ vì sự ủng hộ không ngừng nghỉ của họ trong suốt quá trình học tập của tôi.)

  • Be eternally indebted

    Biết ơn mãi mãi; mắc nợ ân tình vĩnh viễn.

    "She told her rescuer that she would be eternally indebted to him for saving her life."

    (Cô ấy nói với người cứu mình rằng cô ấy sẽ mãi mãi biết ơn anh ta vì đã cứu mạng cô.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

indebted

adjective
Lật mặt

Cảm thấy biết ơn vì sự giúp đỡ hoặc dịch vụ mà bạn đã nhận được.

"I am deeply indebted to you for all your help."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I am deeply indebted to my parents for their unwavering support.
Tôi vô cùng biết ơn cha mẹ vì sự ủng hộ không ngừng của họ.
Phủ định
She doesn't feel indebted to anyone for her success; she earned it through hard work.
Cô ấy không cảm thấy mang ơn ai về thành công của mình; cô ấy đã đạt được nó bằng sự chăm chỉ.
Nghi vấn
Are you indebted to the bank for the loan, or have you already paid it off?
Bạn có còn nợ ngân hàng khoản vay không, hay bạn đã trả hết rồi?

Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I am deeply indebted to my parents for their unwavering support.
Tôi vô cùng biết ơn cha mẹ vì sự ủng hộ không ngừng của họ.
Phủ định
Not only was I indebted to him for his help, but also I admired his courage.
Tôi không chỉ mang ơn anh ấy vì sự giúp đỡ mà còn ngưỡng mộ sự dũng cảm của anh ấy.
Nghi vấn
Should I be indebted to someone who consistently offers unsolicited advice?
Tôi có nên cảm thấy mang ơn ai đó liên tục đưa ra những lời khuyên không mong muốn không?

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She is indebted to you for your help, isn't she?
Cô ấy mang ơn bạn vì sự giúp đỡ của bạn, phải không?
Phủ định
We aren't indebted to them, are we?
Chúng ta không mắc nợ họ, phải không?
Nghi vấn
You are indebted to your parents, aren't you?
Bạn mang ơn cha mẹ bạn, phải không?

Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company's CEO is indebted to his mentors for their guidance.
Giám đốc điều hành của công ty mang ơn những người cố vấn vì sự hướng dẫn của họ.
Phủ định
The students' success isn't indebted solely to the teacher; their own hard work played a crucial role.
Sự thành công của học sinh không chỉ nhờ vào giáo viên; sự chăm chỉ của chính họ đóng một vai trò quan trọng.
Nghi vấn
Is John and Mary's successful business indebted to their parents' initial investment?
Có phải việc kinh doanh thành công của John và Mary có được là nhờ khoản đầu tư ban đầu của bố mẹ họ không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "indebted".

Văn hóa biết ơn và sự trả ơn

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, việc thừa nhận sự biết ơn (indebtedness), đặc biệt đối với sự giúp đỡ hoặc lòng tốt, là một chuẩn mực xã hội và biểu hiện của phép lịch sự. Khi ai đó giúp bạn, việc bày tỏ 'I'm indebted to you' không chỉ là lời cảm ơn mà còn ngụ ý bạn sẽ ghi nhớ và sẵn lòng đáp lại khi có cơ hội. Điều này củng cố các mối quan hệ xã hội và tạo nên một vòng tròn hỗ trợ lẫn nhau.