(Top Banner Ad)
indecomposable
C2
adjective C2 Toán học, Ngôn ngữ học, Khoa học Máy tính

indecomposable

UK: /ˌɪndɪkəmˈpəʊzəbəl/ • US: /ˌɪndikəmˈpoʊzəbəl/

Nghĩa tiếng Việt

không thể phân giải không thể phân tách bất khả phân
Proficient (C2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Not decomposable; not capable of being broken down into smaller components or simpler elements.

Vietnamese Meaning

Không thể phân giải; không có khả năng bị chia nhỏ thành các thành phần nhỏ hơn hoặc các yếu tố đơn giản hơn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The module is indecomposable, meaning it cannot be expressed as a direct sum of submodules."

    "Mô-đun này là không thể phân giải, nghĩa là nó không thể được biểu diễn dưới dạng tổng trực tiếp của các mô-đun con."

  • "The algebraic structure was shown to be indecomposable over a certain field."

    "Cấu trúc đại số được chứng minh là không thể phân giải trên một trường nhất định."

  • "In this specific context, the linguistic unit is indecomposable."

    "Trong bối cảnh cụ thể này, đơn vị ngôn ngữ là không thể phân giải."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb decompose phân hủy, phân tách
Noun decomposition sự phân hủy, sự phân tách
Adjective decomposable có thể phân hủy, có thể phân tách
Noun indecomposability tính không thể phân tách
Verb compose sáng tác, biên soạn, cấu thành
Noun composition sự sáng tác, thành phần, cấu trúc

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Toán học, Ngôn ngữ học, Khoa học Máy tính

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
in- (not)
Latin
componere (to put together)
English
compose
English
decompose
English
decomposable
English
indecomposable

Nguồn gốc của 'không thể phân tách'

Từ 'indecomposable' được cấu tạo từ tiền tố Latin 'in-' nghĩa là 'không' hoặc 'trái ngược', kết hợp với từ 'decomposable'. Bản thân 'decomposable' lại có nguồn gốc từ 'decompose' (phân hủy, phân tách), mà 'decompose' lại được tạo thành từ tiền tố 'de-' (nghĩa là 'tách ra, xuống') và 'compose' (kết hợp, tạo thành). Vì vậy, 'indecomposable' mang ý nghĩa là 'không thể bị phân hủy, phân tách hay chia nhỏ ra thành các phần đơn giản hơn'.

Usage Note

Thuật ngữ 'indecomposable' thường được sử dụng trong toán học (đặc biệt là đại số và lý thuyết nhóm) để mô tả các đối tượng không thể biểu diễn dưới dạng tổng trực tiếp hoặc tích của các đối tượng nhỏ hơn. Trong ngôn ngữ học, nó có thể ám chỉ các hình vị không thể chia nhỏ hơn nữa. Trong khoa học máy tính, nó có thể được dùng để chỉ các cấu trúc dữ liệu hoặc thuật toán không thể phân tách thành các phần độc lập nhỏ hơn.

Collocations (Từ đi kèm)

Tính từ bổ nghĩa cho 'indecomposable'
  • truly truly indecomposable
    (thực sự không thể phân tách)
  • fundamentally fundamentally indecomposable
    (về cơ bản là không thể phân tách)
'Indecomposable' bổ nghĩa cho danh từ
  • element indecomposable element
    (phần tử không thể phân tách)
  • module indecomposable module
    (mô-đun không thể phân tách (thuật ngữ toán học))
  • system indecomposable system
    (hệ thống không thể phân tách)
Động từ theo sau 'indecomposable'
  • remain remain indecomposable
    (duy trì trạng thái không thể phân tách)

Idioms

  • an indecomposable unit

    một đơn vị không thể phân tách

    "In this theory, atoms are considered an indecomposable unit."

    (Trong lý thuyết này, các nguyên tử được coi là một đơn vị không thể phân tách.)

  • an indecomposable whole

    một tổng thể không thể phân tách

    "Philosophers debated whether the universe could be an indecomposable whole or a collection of parts."

    (Các nhà triết học đã tranh luận liệu vũ trụ có phải là một tổng thể không thể phân tách hay một tập hợp các bộ phận.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

indecomposable

adjective
Lật mặt

Không thể phân giải; không có khả năng bị chia nhỏ thành các thành phần nhỏ hơn hoặc các yếu tố đơn giản hơn.

"The module is indecomposable, meaning it cannot be expressed as a direct sum of submodules."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The complex problem is indecomposable into simpler parts.
Vấn đề phức tạp này không thể phân tách thành các phần đơn giản hơn.
Phủ định
Not only is the chemical compound indecomposable, but also its properties remain consistent under extreme conditions.
Không chỉ hợp chất hóa học này không thể phân tách được, mà các tính chất của nó vẫn nhất quán trong điều kiện khắc nghiệt.
Nghi vấn
Should this element be indecomposable, it will revolutionize materials science.
Nếu nguyên tố này không thể phân tách được, nó sẽ cách mạng hóa ngành khoa học vật liệu.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "indecomposable".

Khái niệm về các khối xây dựng cơ bản

Từ 'indecomposable' thường được sử dụng trong các lĩnh vực khoa học và toán học để mô tả những thành phần cơ bản nhất, không thể chia nhỏ hơn nữa. Ví dụ, trong toán học, số nguyên tố là 'indecomposable' vì chúng không thể chia hết cho bất kỳ số nào khác ngoài 1 và chính nó. Trong vật lý, các hạt hạ nguyên tử nhất định từng được coi là 'indecomposable'.

Trong triết học phương Tây

Trong lịch sử triết học phương Tây, khái niệm về những thực thể 'indecomposable' đã xuất hiện trong nhiều hệ tư tưởng. Ví dụ, nhà triết học Gottfried Leibniz đã phát triển thuyết đơn tử (monadology), trong đó 'monad' (đơn tử) được mô tả là những thực thể tinh thần không thể phân tách, tạo nên mọi thực tại. Điều này thể hiện sự tìm kiếm những nền tảng cơ bản nhất của hiện thực trong tư duy phương Tây.