(Top Banner Ad)
indelible
C1
adjective C1 Tổng quát

indelible

UK: /ɪnˈdel.ɪ.bəl/ • US: /ɪnˈdel.ə.bəl/

Nghĩa tiếng Việt

không thể phai mờ không thể xóa nhòa ăn sâu vào tâm trí
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

not able to be forgotten or removed

Vietnamese Meaning

không thể quên hoặc xóa bỏ được

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The war left an indelible scar on the country."

    "Chiến tranh đã để lại một vết sẹo không thể xóa nhòa lên đất nước."

  • "His performance made an indelible impression on the audience."

    "Màn trình diễn của anh ấy đã để lại một ấn tượng không thể phai mờ trong lòng khán giả."

  • "The ink is indelible."

    "Mực này không thể tẩy được."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective indelible không thể xóa được, khó phai, khó quên
Adverb indelibly một cách không thể xóa được, một cách khó quên

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*ley-
Latin
linere
Latin
delere
Latin
delebilis
Latin
indelebilis
English
indelible

Nguồn gốc từ 'không thể xóa được'

Từ 'indelible' có gốc từ tiếng Latin 'indelebilis', kết hợp giữa tiền tố 'in-' (nghĩa là 'không' hoặc 'ngược lại') và 'delebilis' (có thể xóa được). Bản thân 'delebilis' lại bắt nguồn từ động từ 'delere', nghĩa là 'xóa bỏ' hoặc 'phá hủy'. Như vậy, ngay từ tên gọi, 'indelible' đã mang ý nghĩa sâu sắc về sự 'không thể xóa bỏ' hay 'lưu lại vĩnh viễn', thường dùng để chỉ những điều khó quên hoặc có ảnh hưởng lâu dài.

Usage Note

Từ 'indelible' mang ý nghĩa một cái gì đó để lại dấu ấn vĩnh viễn, không thể tẩy xóa, thường dùng để chỉ những kỷ niệm, ấn tượng, vết nhơ, hoặc ảnh hưởng mạnh mẽ. Nó nhấn mạnh tính chất bền bỉ và không thể thay đổi. So với các từ như 'permanent' (vĩnh viễn) hoặc 'lasting' (bền vững), 'indelible' đặc biệt nhấn mạnh vào sự không thể xóa nhòa, dù cố gắng đến đâu.

Prepositions

on in

Khi đi với 'on', nó thường mô tả ảnh hưởng lên một người hoặc vật cụ thể (ví dụ: 'an indelible mark on her memory'). Khi đi với 'in', thường mô tả một thứ gì đó được in sâu vào một nơi nào đó (ví dụ: 'indelible memories in my heart').

Collocations (Từ đi kèm)

Indelible + Danh từ (Noun)
  • mark an indelible mark
    (một dấu ấn không thể phai mờ)
  • impression an indelible impression
    (một ấn tượng khó phai)
  • memory an indelible memory
    (một ký ức khó quên)
  • stain an indelible stain
    (một vết bẩn không thể tẩy sạch)
  • impact an indelible impact
    (một tác động sâu sắc, khó phai)
Động từ (Verb) + indelible
  • leave leave an indelible mark/impression
    (để lại một dấu ấn/ấn tượng không thể phai mờ)
  • make make an indelible impression
    (tạo nên một ấn tượng sâu sắc, khó phai)

Idioms

  • leave an indelible mark/impression on someone/something

    Để lại một dấu ấn/ấn tượng sâu sắc, không thể phai mờ đối với ai đó/điều gì đó.

    "Her courage and determination left an indelible mark on everyone she met."

    (Lòng dũng cảm và sự quyết tâm của cô ấy đã để lại dấu ấn khó phai trong lòng tất cả những người cô gặp.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

indelible

adjective
Lật mặt

không thể quên hoặc xóa bỏ được

"The war left an indelible scar on the country."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbs (Trạng từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The experience indelibly marked her memory.
Trải nghiệm đó đã khắc sâu vào trí nhớ của cô.
Phủ định
He didn't indelibly change the course of history.
Ông ấy đã không làm thay đổi một cách không thể xóa nhòa tiến trình lịch sử.
Nghi vấn
Did the event indelibly affect their relationship?
Sự kiện đó có ảnh hưởng sâu sắc đến mối quan hệ của họ không?

Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
To witness such resilience left an indelible mark on her soul.
Chứng kiến sự kiên cường như vậy đã để lại một dấu ấn không thể phai mờ trong tâm hồn cô.
Phủ định
It's important not to allow negative experiences to indelibly shape your perspective.
Điều quan trọng là không để những trải nghiệm tiêu cực định hình một cách không thể phai mờ quan điểm của bạn.
Nghi vấn
Why choose to believe that the past must indelibly define your future?
Tại sao bạn lại chọn tin rằng quá khứ phải định nghĩa một cách không thể phai mờ tương lai của bạn?

Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She said that the experience had left an indelible mark on her soul.
Cô ấy nói rằng trải nghiệm đó đã để lại một dấu ấn không thể xóa nhòa trong tâm hồn cô ấy.
Phủ định
He told me that the stain wasn't indelible, and he could remove it.
Anh ấy nói với tôi rằng vết bẩn đó không phải là không thể xóa được, và anh ấy có thể loại bỏ nó.
Nghi vấn
She asked if the memory of that day was indelibly etched in my mind.
Cô ấy hỏi liệu ký ức về ngày hôm đó có được khắc sâu không thể xóa nhòa trong tâm trí tôi không.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "indelible".

Sức mạnh của ký ức và di sản

Trong văn hóa phương Tây, 'indelible' thường được dùng để chỉ những sự kiện, trải nghiệm hoặc thành tựu có ý nghĩa sâu sắc, để lại dấu ấn vĩnh viễn. Nó phản ánh niềm tin rằng một số điều trong cuộc sống có sức mạnh tạo ra tác động lâu dài, định hình con người chúng ta hoặc định nghĩa các giai đoạn lịch sử, tương tự như việc 'viết lên đá' mà không thể xóa bỏ.

Sự vĩnh cửu của mực in và ghi chép

Khái niệm 'indelible' cũng gắn liền với sự vĩnh cửu của mực in hoặc các vật liệu không thể tẩy xóa. Trong nhiều nền văn hóa, việc ghi lại thông tin bằng mực không phai là cách để đảm bảo thông điệp được bảo tồn qua thời gian. Điều này mang ý nghĩa quan trọng trong việc lưu giữ tài liệu lịch sử, pháp lý hoặc các thông tin cá nhân như chữ ký, dấu vân tay, đảm bảo tính xác thực và lâu dài của chúng.