(Top Banner Ad)
indeterminism
C2
noun C2 Triết học, Vật lý học

indeterminism

UK: /ˌɪndɪˈtɜːmɪnɪzəm/ • US: /ˌɪndɪˈtɜːrmɪnɪzəm/

Nghĩa tiếng Việt

thuyết bất định tính bất định phi định mệnh luận
Proficient (C2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The philosophical doctrine that not all events are causally determined by prior events; the denial of determinism.

Vietnamese Meaning

Học thuyết triết học cho rằng không phải tất cả các sự kiện đều bị xác định nhân quả bởi các sự kiện trước đó; sự phủ nhận của thuyết định mệnh (determinism).

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Quantum mechanics provides some support for indeterminism."

    "Cơ học lượng tử cung cấp một số hỗ trợ cho thuyết bất định (indeterminism)."

  • "The debate over indeterminism and free will continues."

    "Cuộc tranh luận về thuyết bất định (indeterminism) và tự do ý chí vẫn tiếp tục."

  • "Some physicists argue that quantum indeterminism demonstrates the inherent unpredictability of the universe."

    "Một số nhà vật lý cho rằng thuyết bất định lượng tử chứng minh tính không thể đoán trước vốn có của vũ trụ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun determination sự quyết tâm; sự xác định
Verb determine xác định; quyết định
Adjective determined kiên quyết; đã được xác định
Adjective undetermined chưa xác định; không được định đoạt
Adjective deterministic có tính quyết định; theo thuyết quyết định
Noun indeterminist người theo thuyết bất định
Adjective indeterministic có tính bất định

Synonyms

non-determinism (phi định mệnh luận)chance (sự may rủi)randomness (tính ngẫu nhiên)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Triết học, Vật lý học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
determinare
English
determine
English
in-
English
-ism
English
indeterminism

Nguồn gốc 'không xác định'

Từ 'indeterminism' được ghép từ tiền tố Latin 'in-' (nghĩa là 'không' hoặc 'trái ngược'), động từ 'determine' (xác định, quyết định), và hậu tố '-ism' (chỉ một học thuyết hay hệ tư tưởng). Vì vậy, 'indeterminism' có nghĩa đen là học thuyết về sự không xác định, không thể được định trước hoàn toàn, thường đối lập với 'determinism' (thuyết quyết định).

Usage Note

Indeterminism đối lập với determinism (thuyết định mệnh), cho rằng các sự kiện trong vũ trụ không hoàn toàn được quyết định bởi những sự kiện đã xảy ra trước đó, mà có yếu tố ngẫu nhiên, tự do hoặc không thể dự đoán trước. Trong triết học, nó liên quan đến vấn đề tự do ý chí. Trong vật lý, nó liên quan đến cơ học lượng tử, nơi các sự kiện được mô tả bằng xác suất chứ không phải bằng sự chắc chắn tuyệt đối.

Prepositions

in about

‘in indeterminism’ ám chỉ việc tồn tại hoặc tin tưởng vào học thuyết này. ‘about indeterminism’ dùng để thảo luận hoặc viết về nó.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + indeterminism
  • quantum quantum indeterminism
    (thuyết bất định lượng tử)
  • philosophical philosophical indeterminism
    (thuyết bất định triết học)
  • radical radical indeterminism
    (thuyết bất định triệt để)
Verb + indeterminism
  • embrace embrace indeterminism
    (chấp nhận thuyết bất định)
  • reject reject indeterminism
    (bác bỏ thuyết bất định)
  • argue for argue for indeterminism
    (tranh luận ủng hộ thuyết bất định)
Noun + of indeterminism
  • principle principle of indeterminism
    (nguyên lý bất định)
  • concept concept of indeterminism
    (khái niệm bất định)

Idioms

  • the principle of indeterminism

    nguyên lý bất định (một khái niệm cho rằng các sự kiện không hoàn toàn bị định đoạt bởi các nguyên nhân trước đó)

    "Heisenberg's uncertainty principle is often seen as a manifestation of the principle of indeterminism in quantum mechanics."

    (Nguyên lý bất định của Heisenberg thường được xem là biểu hiện của nguyên lý bất định trong cơ học lượng tử.)

  • a world of indeterminism

    một thế giới của sự bất định (ám chỉ một thế giới mà không phải mọi thứ đều được định trước)

    "Many philosophers grapple with the implications of living in a world of indeterminism regarding free will."

    (Nhiều nhà triết học phải vật lộn với những hàm ý của việc sống trong một thế giới bất định liên quan đến ý chí tự do.)

  • to embrace indeterminism

    chấp nhận thuyết bất định (tin tưởng hoặc đồng tình với quan điểm rằng mọi thứ không hoàn toàn bị định đoạt)

    "Some artists embrace indeterminism, allowing chance to play a significant role in their creative process."

    (Một số nghệ sĩ chấp nhận thuyết bất định, cho phép sự ngẫu nhiên đóng vai trò quan trọng trong quá trình sáng tạo của họ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

indeterminism

noun
Lật mặt

Học thuyết triết học cho rằng không phải tất cả các sự kiện đều bị xác định nhân quả bởi các sự kiện trước đó; sự phủ nhận của thuyết định mệnh (determinism).

"Quantum mechanics provides some support for indeterminism."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Scientists had debated indeterminism for years before quantum mechanics provided evidence.
Các nhà khoa học đã tranh luận về thuyết bất định trong nhiều năm trước khi cơ học lượng tử cung cấp bằng chứng.
Phủ định
She had not fully understood the implications of indeterminism until she studied chaos theory.
Cô ấy đã không hoàn toàn hiểu hết những hàm ý của thuyết bất định cho đến khi cô ấy nghiên cứu lý thuyết hỗn loạn.
Nghi vấn
Had the philosophical debate on free will incorporated indeterministic principles before the 20th century?
Liệu cuộc tranh luận triết học về ý chí tự do đã kết hợp các nguyên tắc bất định trước thế kỷ 20 chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "indeterminism".

Thuyết bất định lượng tử (Quantum Indeterminism)

Một trong những ứng dụng nổi tiếng nhất của 'indeterminism' là trong cơ học lượng tử. Nguyên lý bất định của Heisenberg phát biểu rằng không thể biết chính xác đồng thời cả vị trí và động lượng của một hạt hạ nguyên tử. Điều này ngụ ý rằng có một mức độ bất định cố hữu trong tự nhiên ở cấp độ cơ bản nhất, thay vì chỉ là do hạn chế của công cụ đo lường.

Ý chí tự do và thuyết bất định (Free Will and Indeterminism)

Trong triết học, 'indeterminism' thường được thảo luận rộng rãi trong bối cảnh tranh luận về ý chí tự do. Những người ủng hộ thuyết bất định tin rằng con người có ý chí tự do thực sự vì các lựa chọn của họ không hoàn toàn bị quyết định bởi các nguyên nhân hoặc quy luật vật lý trước đó, cho phép khả năng lựa chọn thực sự giữa các khả năng khác nhau.