(Top Banner Ad)
indistinctly
C1
Trạng từ C1 Ngôn ngữ học

indistinctly

UK: /ˌɪndɪˈstɪŋktli/ • US: /ˌɪndɪˈstɪŋktli/

Nghĩa tiếng Việt

không rõ ràng lờ mờ mập mờ
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

In a way that is not clear or sharply defined.

Vietnamese Meaning

Một cách không rõ ràng hoặc không được xác định rõ nét.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I could hear voices indistinctly in the next room."

    "Tôi có thể nghe thấy những giọng nói không rõ ràng ở phòng bên cạnh."

  • "The sign was written indistinctly, so I couldn't read it."

    "Biển báo được viết không rõ ràng, vì vậy tôi không thể đọc được."

  • "I remember the events of that night indistinctly."

    "Tôi nhớ những sự kiện của đêm đó một cách không rõ ràng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun distinction sự phân biệt, nét đặc trưng
Adjective distinct rõ ràng, khác biệt
Adverb distinctly một cách rõ ràng
Adjective indistinct không rõ ràng, mơ hồ
Noun indistinctness sự không rõ ràng, sự mơ hồ

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Ngôn ngữ học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
stingere
Latin
distinguere
Latin
distinctus
Old French
distinct
Middle English
distinct
English
distinct
English (prefix)
in-
English
indistinct
English (suffix)
-ly
English
indistinctly

Sự Rõ Ràng Đến Từ Sự Tách Biệt

Từ 'indistinctly' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'distinguere', nghĩa là 'tách biệt' hoặc 'phân biệt'. Khi một cái gì đó được 'phân biệt' rõ ràng, nó 'distinct' (rõ ràng). Thêm tiền tố 'in-' (có nghĩa là 'không') vào 'distinct' tạo thành 'indistinct' (không rõ ràng, mơ hồ). Cuối cùng, thêm hậu tố '-ly' biến nó thành trạng từ 'indistinctly' (một cách không rõ ràng, mơ hồ), mô tả cách thức một hành động hay sự vật diễn ra thiếu rõ nét.

Usage Note

Từ 'indistinctly' thường được sử dụng để mô tả những gì khó nhìn, nghe hoặc hiểu. Nó nhấn mạnh sự thiếu rõ ràng hoặc độ phân giải. Ví dụ, một giọng nói thì thầm có thể được nghe một cách 'indistinctly', hoặc một hình ảnh ở xa có thể được nhìn thấy 'indistinctly'. Nó khác với 'vaguely' ở chỗ 'indistinctly' thường đề cập đến sự thiếu rõ ràng về giác quan, trong khi 'vaguely' có thể đề cập đến sự thiếu rõ ràng trong suy nghĩ hoặc trí nhớ.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + indistinctly
  • speak speak indistinctly
    (nói không rõ ràng)
  • mutter mutter indistinctly
    (lẩm bẩm không rõ ràng)
  • see see indistinctly
    (nhìn thấy một cách mơ hồ)
  • hear hear indistinctly
    (nghe không rõ)
  • appear appear indistinctly
    (hiện ra một cách mơ hồ)
Indistinctly + Adjective
  • audible indistinctly audible
    (nghe không rõ)
  • visible indistinctly visible
    (nhìn không rõ, mơ hồ)
  • remembered indistinctly remembered
    (được nhớ một cách mơ hồ)

Idioms

  • fade indistinctly into the distance

    mờ dần một cách mơ hồ vào khoảng cách/quá khứ

    "The old memories began to fade indistinctly into the distance."

    (Những ký ức cũ bắt đầu mờ dần một cách mơ hồ vào quá khứ.)

  • mutter indistinctly under one's breath

    lẩm bẩm không rõ ràng trong miệng (thường là vì khó chịu)

    "He muttered indistinctly under his breath, clearly annoyed."

    (Anh ta lẩm bẩm không rõ ràng trong miệng, rõ ràng là đang khó chịu.)

  • a figure seen indistinctly through the mist

    một hình bóng được nhìn thấy mơ hồ qua màn sương

    "We could only discern a figure seen indistinctly through the mist."

    (Chúng tôi chỉ có thể nhận ra một hình bóng lờ mờ qua màn sương.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

indistinctly

Trạng từ
Lật mặt

Một cách không rõ ràng hoặc không được xác định rõ nét.

"I could hear voices indistinctly in the next room."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Colon (Dấu hai chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The speaker mumbled indistinctly: his voice was barely audible.
Người nói lẩm bẩm không rõ ràng: giọng của anh ta hầu như không nghe được.
Phủ định
He didn't speak indistinctly: his words were clear and precise.
Anh ấy không nói không rõ ràng: lời nói của anh ấy rõ ràng và chính xác.
Nghi vấn
Did she sing indistinctly: was her performance difficult to understand?
Cô ấy hát không rõ ràng phải không: màn trình diễn của cô ấy có khó hiểu không?

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The radio played the music indistinctly.
Đài phát nhạc một cách không rõ ràng.
Phủ định
The speaker didn't pronounce the words indistinctly.
Người nói đã không phát âm các từ một cách không rõ ràng.
Nghi vấn
How did she describe the event indistinctly?
Cô ấy đã mô tả sự kiện một cách không rõ ràng như thế nào?

Rule: Degrees of Comparison (Các cấp so sánh)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He spoke more indistinctly than his brother.
Anh ấy nói không rõ ràng hơn anh trai mình.
Phủ định
She didn't sing as indistinctly as I expected.
Cô ấy hát không mơ hồ như tôi mong đợi.
Nghi vấn
Did they hear the announcement more indistinctly than we did?
Họ có nghe thông báo không rõ ràng hơn chúng ta không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "indistinctly".

Hiện tượng Nhận Thức Mơ Hồ (Pareidolia)

Khi đối mặt với những hình ảnh hay âm thanh 'indistinctly' (không rõ ràng), bộ não con người thường có xu hướng tự động lấp đầy những khoảng trống và tìm kiếm các khuôn mẫu quen thuộc. Hiện tượng này được gọi là Pareidolia, ví dụ điển hình là việc chúng ta nhìn thấy hình ảnh khuôn mặt trên mây, đá, hoặc nghe thấy lời nói từ tiếng ồn ngẫu nhiên. Điều này cho thấy cách chúng ta cố gắng tạo ra ý nghĩa từ sự mơ hồ trong thế giới xung quanh.

Nghệ Thuật và Sự Mơ Hồ

Trong nhiều loại hình nghệ thuật, đặc biệt là hội họa (ví dụ trường phái Ấn tượng – Impressionism) và nhiếp ảnh, các nghệ sĩ thường cố ý tạo ra những hình ảnh 'indistinctly' (mơ hồ) để gợi cảm xúc, tạo không khí bí ẩn, hoặc khuyến khích người xem tự suy diễn, khám phá ý nghĩa. Sự thiếu rõ ràng này không phải là một lỗi mà là một kỹ thuật nghệ thuật mạnh mẽ, mở ra không gian cho trí tưởng tượng và sự diễn giải cá nhân.