(Top Banner Ad)
indivisible
C1
Tính từ C1 Chính trị, Toán học, Triết học

indivisible

UK: /ˌɪndɪˈvɪzəbl/ • US: /ˌɪndɪˈvɪzəbəl/

Nghĩa tiếng Việt

không thể phân chia không thể chia cắt bất khả phân
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Unable to be divided or separated.

Vietnamese Meaning

Không thể chia cắt hoặc tách rời.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The union of the states is indivisible."

    "Sự liên minh của các bang là không thể chia cắt."

  • "The company's reputation is indivisible from the quality of its products."

    "Danh tiếng của công ty không thể tách rời khỏi chất lượng sản phẩm của mình."

  • "In mathematics, certain prime numbers are considered indivisible."

    "Trong toán học, một số số nguyên tố nhất định được coi là không thể chia cắt."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb divide
Noun division
Adjective divisible
Noun individual
Adjective individual
Noun individuality

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chính trị, Toán học, Triết học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
dividere
Latin
divisibilis
Latin
in-
Latin
indivisibilis
Old French
indivisible
Middle English
indivisible
English
indivisible

Nguồn gốc La-tinh

Từ 'indivisible' có nguồn gốc từ tiếng La-tinh cổ. Nó được tạo thành từ tiền tố 'in-' mang nghĩa 'không' hoặc 'ngược lại', và từ 'divisibilis' có nghĩa là 'có thể chia được'. Như vậy, 'indivisible' có nghĩa đen là 'không thể chia được' hay 'không thể tách rời'.

Usage Note

Từ 'indivisible' thường được sử dụng để mô tả những thứ mà sự toàn vẹn của nó phụ thuộc vào việc không bị chia cắt. Trong chính trị, nó có thể mô tả sự thống nhất không thể tách rời của một quốc gia. Trong toán học, nó có thể mô tả một số nguyên tố. Sự khác biệt với 'inseparable' là 'inseparable' chỉ đơn thuần là không thể tách rời về mặt vật lý hoặc tình cảm, trong khi 'indivisible' nhấn mạnh tính toàn vẹn vốn có và không thể phá vỡ nếu bị chia cắt.

Prepositions

from

Khi sử dụng 'from', nó thường mô tả cái gì đó không thể tách rời khỏi một tổng thể hoặc khái niệm lớn hơn. Ví dụ: 'Justice is indivisible from equality.' (Công lý không thể tách rời khỏi sự bình đẳng.)

Collocations (Từ đi kèm)

Tính từ + indivisible
  • absolutely absolutely indivisible
    (hoàn toàn không thể chia cắt)
  • fundamentally fundamentally indivisible
    (về cơ bản là không thể chia cắt)
  • essentially essentially indivisible
    (về bản chất là không thể chia cắt)
Danh từ + indivisible (khái niệm)
  • rights rights are indivisible
    (các quyền là không thể tách rời)
  • union union is indivisible
    (liên minh là không thể chia cắt)
  • nation nation is indivisible
    (quốc gia là không thể chia cắt)
Động từ + indivisible
  • remain remain indivisible
    (duy trì sự không thể chia cắt)
  • consider consider (something) indivisible
    (coi (điều gì đó) là không thể chia cắt)

Idioms

  • one nation, indivisible

    một quốc gia, không thể chia cắt

    "The Pledge of Allegiance states 'one nation, indivisible, with liberty and justice for all'."

    (Lời Tuyên Thệ Trung Thành nói rằng 'một quốc gia, không thể chia cắt, với tự do và công lý cho tất cả mọi người'.)

  • indivisible whole

    một tổng thể không thể chia cắt

    "The team functions as an indivisible whole, where every member is crucial."

    (Đội hoạt động như một tổng thể không thể chia cắt, trong đó mỗi thành viên đều rất quan trọng.)

  • indivisible rights

    các quyền không thể tách rời

    "Human rights are considered indivisible rights, meaning they cannot be separated."

    (Nhân quyền được coi là các quyền không thể tách rời, có nghĩa là chúng không thể bị chia cắt.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

indivisible

Tính từ
Lật mặt

Không thể chia cắt hoặc tách rời.

"The union of the states is indivisible."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The committee is going to consider the issue indivisible and address it as a whole.
Ủy ban sẽ xem xét vấn đề là không thể chia cắt và giải quyết nó như một tổng thể.
Phủ định
The negotiators are not going to treat the treaty as indivisible; they plan to discuss each clause separately.
Các nhà đàm phán sẽ không coi hiệp ước là không thể chia cắt; họ dự định thảo luận từng điều khoản riêng biệt.
Nghi vấn
Are they going to declare the debt indivisible, or will they allow partial payments?
Họ có định tuyên bố khoản nợ là không thể chia cắt hay họ sẽ cho phép thanh toán một phần?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "indivisible".

Nhân quyền và tính không thể tách rời

Trong các tuyên ngôn và luật pháp quốc tế, đặc biệt là về nhân quyền, khái niệm 'indivisible' rất quan trọng. Nó nhấn mạnh rằng tất cả các quyền con người (dân sự, chính trị, kinh tế, xã hội, văn hóa) đều liên kết với nhau và không thể tách rời. Việc vi phạm một quyền có thể ảnh hưởng đến việc hưởng thụ các quyền khác.

Đoàn kết quốc gia

Ở Hoa Kỳ, cụm từ 'one nation, indivisible' là một phần của Lời Tuyên Thệ Trung Thành (Pledge of Allegiance), thường được trẻ em đọc ở trường học. Nó thể hiện niềm tin sâu sắc vào sự đoàn kết và không thể chia cắt của quốc gia, đặc biệt sau Nội chiến.