(Top Banner Ad)
infinitesimal
C2
tính từ C2 Toán học, Khoa học

infinitesimal

UK: /ˌɪnfɪnɪˈtɛsɪməl/ • US: /ˌɪnfɪnɪˈtɛsɪməl/

Nghĩa tiếng Việt

vô cùng nhỏ cực kỳ nhỏ vô cùng bé nhỏ không đáng kể
Proficient (C2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Extremely small; so small as to be almost immeasurable; imperceptible.

Vietnamese Meaning

Cực kỳ nhỏ; nhỏ đến mức gần như không thể đo lường được; không thể nhận thấy.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The chances of winning the lottery are infinitesimal."

    "Cơ hội trúng xổ số là vô cùng nhỏ."

  • "The risk of complications is infinitesimal."

    "Nguy cơ biến chứng là vô cùng nhỏ."

  • "He has only an infinitesimal amount of patience."

    "Anh ấy chỉ có một chút kiên nhẫn không đáng kể."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective infinitesimal vô cùng nhỏ, cực kỳ bé
Adverb infinitesimally một cách vô cùng nhỏ, cực kỳ bé
Noun infinitesimality tính chất vô cùng nhỏ, sự cực kỳ bé

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Toán học, Khoa học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
infinitus
Latin
-esimus
Scientific Latin
infinitesimus
English
infinitesimal

Nguồn gốc toán học

Từ 'infinitesimal' bắt nguồn từ tiếng Latin 'infinitus' (vô hạn, không có giới hạn) kết hợp với hậu tố '-esimus' (tương đương với '-th' trong tiếng Anh, dùng để chỉ số thứ tự). Ban đầu, nó được dùng trong toán học, đặc biệt là giải tích vi phân và tích phân, để chỉ một lượng vô cùng nhỏ, gần như bằng 0 nhưng không hoàn toàn bằng 0. Khái niệm này rất quan trọng trong việc mô tả các thay đổi liên tục và tốc độ tức thời.

Usage Note

Từ 'infinitesimal' thường được dùng để mô tả những thứ nhỏ bé đến mức không đáng kể hoặc không có ảnh hưởng đáng kể. Nó nhấn mạnh sự nhỏ bé đến tột cùng. So với 'small', 'tiny', 'minute', 'infinitesimal' mang ý nghĩa mạnh mẽ hơn về độ nhỏ bé, thường liên quan đến các khái niệm trừu tượng hoặc mang tính khoa học.

Prepositions

in to

Khi dùng 'in', nó thường diễn tả sự có mặt của một lượng cực nhỏ trong một tổng thể lớn hơn (ví dụ, 'an infinitesimal amount in the total'). Khi dùng 'to', nó thường liên quan đến mức độ ảnh hưởng hoặc tầm quan trọng ('infinitesimal to the overall result').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + infinitesimal
  • truly truly infinitesimal
    (thực sự vô cùng nhỏ)
  • absolutely absolutely infinitesimal
    (hoàn toàn vô cùng bé)
  • vanishingly vanishingly infinitesimal
    (nhỏ đến mức biến mất)
Verb + infinitesimal
  • become become infinitesimal
    (trở nên vô cùng nhỏ)
  • reduce to reduce to infinitesimal
    (giảm xuống mức vô cùng nhỏ)
infinitesimal + Noun
  • amount infinitesimal amount
    (một lượng vô cùng nhỏ)
  • change infinitesimal change
    (thay đổi cực nhỏ)
  • difference infinitesimal difference
    (khác biệt không đáng kể)
  • quantity infinitesimal quantity
    (số lượng vô cùng bé)
  • part infinitesimal part
    (phần cực nhỏ)
  • effect infinitesimal effect
    (ảnh hưởng không đáng kể)

Idioms

  • an infinitesimal fraction

    một phần rất nhỏ, một tỷ lệ không đáng kể

    "The cost increase was an infinitesimal fraction of our total budget."

    (Mức tăng chi phí chỉ là một phần rất nhỏ trong tổng ngân sách của chúng tôi.)

  • to an infinitesimal degree

    ở một mức độ cực kỳ nhỏ, hầu như không đáng kể

    "His contribution was important, but only to an infinitesimal degree."

    (Sự đóng góp của anh ấy quan trọng, nhưng chỉ ở một mức độ cực kỳ nhỏ.)

  • infinitesimal chance

    cơ hội mong manh, cơ hội cực kỳ nhỏ

    "There's an infinitesimal chance of winning the lottery with just one ticket."

    (Có một cơ hội mong manh để trúng xổ số chỉ với một vé.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

infinitesimal

tính từ
Lật mặt

Cực kỳ nhỏ; nhỏ đến mức gần như không thể đo lường được; không thể nhận thấy.

"The chances of winning the lottery are infinitesimal."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
To measure the infinitesimal change, we need precise tools.
Để đo lường sự thay đổi vô cùng nhỏ, chúng ta cần các công cụ chính xác.
Phủ định
It is important not to underestimate the infinitesimal impact of small actions.
Điều quan trọng là không đánh giá thấp tác động vô cùng nhỏ của những hành động nhỏ.
Nghi vấn
Is it possible to quantify the infinitesimal difference between the two samples?
Có thể định lượng sự khác biệt vô cùng nhỏ giữa hai mẫu không?

Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the company had invested more in research, the improvement in product quality would be infinitesimal now.
Nếu công ty đã đầu tư nhiều hơn vào nghiên cứu, thì sự cải thiện về chất lượng sản phẩm sẽ là vô cùng nhỏ bé vào lúc này.
Phủ định
If he weren't so meticulous, the infinitesimal error wouldn't have been noticed.
Nếu anh ấy không quá tỉ mỉ, thì lỗi nhỏ xíu đó đã không bị phát hiện.
Nghi vấn
If the scientist had measured more accurately, would the difference really be infinitesimal?
Nếu nhà khoa học đo đạc chính xác hơn, thì sự khác biệt có thực sự là vô cùng nhỏ bé không?

Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She said that the chances of winning the lottery were infinitesimal.
Cô ấy nói rằng cơ hội trúng xổ số là vô cùng nhỏ.
Phủ định
He told me that the amount of sugar he added was not infinitesimal.
Anh ấy nói với tôi rằng lượng đường anh ấy thêm vào không phải là vô cùng nhỏ.
Nghi vấn
She asked if the difference between the two measurements was infinitesimal.
Cô ấy hỏi liệu sự khác biệt giữa hai phép đo có phải là vô cùng nhỏ hay không.

Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The chances of winning the lottery are going to be infinitesimal.
Cơ hội trúng xổ số sẽ là vô cùng nhỏ bé.
Phủ định
The impact of that change is not going to be infinitesimal; it will be significant.
Tác động của sự thay đổi đó sẽ không hề nhỏ bé; nó sẽ rất đáng kể.
Nghi vấn
Are they going to consider the infinitesimal details before making a decision?
Họ có xem xét đến những chi tiết cực kỳ nhỏ trước khi đưa ra quyết định không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "infinitesimal".

Khái niệm trong Giải tích

Trong toán học, đặc biệt là giải tích (calculus), 'infinitesimal' là một khái niệm quan trọng để mô tả các lượng vô cùng nhỏ, gần bằng 0 nhưng không hoàn toàn bằng 0. Nó là nền tảng cho việc phát triển vi tích phân bởi Isaac Newton và Gottfried Leibniz, cho phép tính toán sự thay đổi liên tục và tốc độ tức thời. Đây là một khái niệm trừu tượng nhưng cực kỳ hữu ích trong khoa học và kỹ thuật.

Triết học và Tồn tại

Trong triết học và suy tư về cuộc sống, ý tưởng về 'infinitesimal' đôi khi được sử dụng để suy ngẫm về sự nhỏ bé của cá nhân hoặc sự kiện trong vũ trụ rộng lớn hoặc dòng thời gian vô tận. Nó có thể gợi lên cảm giác khiêm tốn, sự phù du của mọi thứ, hoặc khuyến khích trân trọng từng khoảnh khắc vì sự tồn tại của chúng ta có thể chỉ là một 'phần vô cùng nhỏ bé' của tổng thể.