influential
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Having a great influence on someone or something.
Vietnamese Meaning
Có ảnh hưởng lớn đến ai đó hoặc điều gì đó.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She is an influential figure in the art world."
"Cô ấy là một nhân vật có ảnh hưởng trong giới nghệ thuật."
-
"The internet has become an increasingly influential tool for communication."
"Internet đã trở thành một công cụ giao tiếp ngày càng có ảnh hưởng."
-
"He was very influential in shaping the company's strategy."
"Ông ấy có ảnh hưởng rất lớn trong việc định hình chiến lược của công ty."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | influence | sự ảnh hưởng, tác động |
| Verb | influence | ảnh hưởng, tác động |
| Noun | influencer | người có sức ảnh hưởng (thường trên mạng xã hội) |
| Adjective | uninfluential | không có ảnh hưởng, không có tác động |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'influential' thường được dùng để mô tả người, tổ chức hoặc ý tưởng có khả năng thay đổi suy nghĩ, hành vi hoặc sự phát triển của người khác hoặc sự vật khác. Nó nhấn mạnh khả năng tác động mạnh mẽ và thường mang tính tích cực. Khác với 'powerful' (mạnh mẽ) có thể chỉ sức mạnh đơn thuần, 'influential' tập trung vào khả năng gây ảnh hưởng.
Prepositions
'Influential in' thường dùng để chỉ lĩnh vực mà ai đó có ảnh hưởng. Ví dụ: 'He is influential in politics.' ('Influential on' thường dùng để chỉ đối tượng chịu ảnh hưởng. Ví dụ: 'His ideas were influential on the younger generation.')
Collocations (Từ đi kèm)
-
highly highly influential (có ảnh hưởng rất lớn/cao)
-
politically politically influential (có ảnh hưởng về chính trị)
-
socially socially influential (có ảnh hưởng về mặt xã hội)
-
deeply deeply influential (có ảnh hưởng sâu sắc)
-
widely widely influential (có ảnh hưởng rộng rãi)
-
become become influential (trở nên có ảnh hưởng)
-
remain remain influential (duy trì sự ảnh hưởng)
-
prove prove influential (chứng tỏ có ảnh hưởng)
-
figure influential figure (nhân vật có ảnh hưởng)
-
leader influential leader (lãnh đạo có ảnh hưởng)
-
role influential role (vai trò có ảnh hưởng)
-
factor influential factor (yếu tố có ảnh hưởng)
-
decision influential decision (quyết định có ảnh hưởng)
-
work influential work (tác phẩm có ảnh hưởng)
Idioms
-
play an influential role/part
đóng một vai trò/phần có ảnh hưởng
"She played an influential role in shaping the company's new policy."
(Cô ấy đóng một vai trò có ảnh hưởng trong việc định hình chính sách mới của công ty.)
-
have an influential voice
có tiếng nói/ảnh hưởng quan trọng
"As a Nobel laureate, he has an influential voice in the scientific community."
(Là một người đoạt giải Nobel, ông ấy có tiếng nói có ảnh hưởng trong cộng đồng khoa học.)
-
be highly influential
có ảnh hưởng rất lớn/sâu sắc
"Her research has been highly influential in the field of neuroscience."
(Nghiên cứu của cô ấy có ảnh hưởng rất lớn trong lĩnh vực khoa học thần kinh.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
influential
Tính từCó ảnh hưởng lớn đến ai đó hoặc điều gì đó.
"She is an influential figure in the art world."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "influential".
