ingenious
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
(of a person) very intelligent and skillful, or (of a thing) cleverly made or designed
Vietnamese Meaning
(về người) rất thông minh và khéo léo, hoặc (về vật) được chế tạo hoặc thiết kế một cách thông minh
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She came up with an ingenious solution to the problem."
"Cô ấy đã nghĩ ra một giải pháp thông minh cho vấn đề."
-
"The movie's plot was ingenious and kept me guessing until the very end."
"Cốt truyện của bộ phim rất thông minh và khiến tôi phải đoán cho đến phút cuối cùng."
-
"He devised an ingenious plan to escape from the prison."
"Anh ta đã nghĩ ra một kế hoạch thông minh để trốn thoát khỏi nhà tù."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | ingenuity | sự khéo léo, sự tài tình, sự tinh xảo, sự sáng tạo |
| Adverb | ingeniously | một cách khéo léo, một cách tài tình, một cách tinh xảo |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ "ingenious" thường được dùng để mô tả khả năng sáng tạo và thông minh trong việc giải quyết vấn đề hoặc tạo ra những điều mới mẻ. Nó nhấn mạnh sự khéo léo và độc đáo. Khác với "clever" (thông minh), "ingenious" hàm ý một mức độ sáng tạo và tinh xảo cao hơn. So với "brilliant" (xuất sắc), "ingenious" tập trung vào khả năng sáng tạo và thiết kế, trong khi "brilliant" mang ý nghĩa rộng hơn về trí tuệ và tài năng.
Prepositions
"Ingenious at": Diễn tả sự khéo léo, thông minh trong một hoạt động, kỹ năng cụ thể. Ví dụ: He is ingenious at finding solutions to complex problems.
"Ingenious in": Diễn tả sự khéo léo, thông minh trong việc tạo ra hoặc thiết kế một cái gì đó. Ví dụ: She was ingenious in her approach to solving the puzzle.
Collocations (Từ đi kèm)
-
highly highly ingenious (cực kỳ khéo léo/tài tình)
-
truly truly ingenious (thực sự khéo léo/tài tình)
-
remarkably remarkably ingenious (khéo léo/tài tình một cách đáng kinh ngạc)
-
incredibly incredibly ingenious (khéo léo/tài tình không thể tin được)
-
device ingenious device (thiết bị tinh xảo/khéo léo)
-
solution ingenious solution (giải pháp tài tình/khéo léo)
-
method ingenious method (phương pháp tài tình/độc đáo)
-
idea ingenious idea (ý tưởng độc đáo/tài tình)
-
design ingenious design (thiết kế tinh xảo/khéo léo)
Idioms
-
an ingenious way to do something
một cách làm khéo léo/tài tình để làm gì đó
"They found an ingenious way to reuse plastic waste."
(Họ đã tìm ra một cách rất khéo léo để tái sử dụng rác thải nhựa.)
-
an ingenious device/mechanism
một thiết bị/cơ chế tinh xảo/khéo léo
"The clock had an ingenious mechanism that allowed it to chime on the hour."
(Chiếc đồng hồ có một cơ chế tinh xảo cho phép nó điểm chuông đúng giờ.)
-
an ingenious mind
một bộ óc tài tình/thiên tài
"He possesses an ingenious mind, always coming up with new inventions."
(Anh ấy sở hữu một bộ óc tài tình, luôn nghĩ ra những phát minh mới.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
ingenious
Tính từ(về người) rất thông minh và khéo léo, hoặc (về vật) được chế tạo hoặc thiết kế một cách thông minh
"She came up with an ingenious solution to the problem."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "ingenious".
