(Top Banner Ad)
inhospitality
C2
noun C2 Xã hội

inhospitality

UK: /ˌɪnˌhɒspɪˈtæləti/ • US: /ˌɪnˌhɑːspɪˈtæləti/

Nghĩa tiếng Việt

sự không hiếu khách sự thiếu thân thiện sự lạnh nhạt
Proficient (C2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The quality or state of being inhospitable; unfriendliness; lack of hospitality.

Vietnamese Meaning

Sự không hiếu khách; sự thiếu thân thiện; sự thiếu lòng mến khách.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The inhospitality of the hotel staff made us feel unwelcome."

    "Sự không hiếu khách của nhân viên khách sạn khiến chúng tôi cảm thấy không được chào đón."

  • "His inhospitality towards strangers was well-known in the village."

    "Sự không hiếu khách của anh ta đối với người lạ là điều ai cũng biết trong làng."

  • "The inhospitality of the weather forced us to turn back."

    "Thời tiết khắc nghiệt đã buộc chúng tôi phải quay lại."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun hospitality lòng hiếu khách, sự mến khách
Adjective hospitable hiếu khách, mến khách, dễ chịu
Adverb hospitably một cách hiếu khách
Adjective inhospitable không hiếu khách, khắc nghiệt (về môi trường)
Adverb inhospitably một cách không hiếu khách

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Xã hội

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
hospes
Latin
hospitalis
Latin
hospitalitas
Old French
hospitalité
English
hospitality
English
inhospitality

Nguồn gốc của sự thiếu hiếu khách

Từ 'inhospitality' được tạo thành từ tiền tố 'in-' (có nghĩa là 'không' hoặc 'ngược lại') và từ 'hospitality' (lòng hiếu khách). 'Hospitality' bắt nguồn từ tiếng Latin 'hospitalitas', liên quan đến 'hospes', có nghĩa là 'khách' hoặc 'chủ nhà'. Do đó, 'inhospitality' mang ý nghĩa đối lập hoàn toàn, mô tả sự thiếu lòng mến khách hoặc sự khắc nghiệt đối với khách.

Usage Note

Inhospitality nhấn mạnh sự thiếu vắng những hành vi và thái độ thân thiện, hiếu khách, trái ngược hoàn toàn với hospitality. Nó có thể biểu hiện qua việc từ chối giúp đỡ, đối xử lạnh nhạt, hoặc tạo ra một môi trường không thoải mái cho người khác.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + inhospitality
  • cold cold inhospitality
    (sự lạnh nhạt, không hiếu khách)
  • stark stark inhospitality
    (sự không hiếu khách rõ ràng, gay gắt)
  • blatant blatant inhospitality
    (sự không hiếu khách trắng trợn, lộ liễu)
Verb + inhospitality
  • show show inhospitality
    (thể hiện sự không hiếu khách)
  • encounter encounter inhospitality
    (gặp phải sự không hiếu khách)
  • experience experience inhospitality
    (trải nghiệm sự không hiếu khách)
Noun + of + inhospitality
  • an act of an act of inhospitality
    (một hành động không hiếu khách)
  • a display of a display of inhospitality
    (một sự thể hiện sự không hiếu khách)
Inhospitality + of + Noun
  • inhospitality of the climate inhospitality of the climate
    (sự khắc nghiệt của khí hậu)
  • inhospitality of the terrain inhospitality of the terrain
    (sự khắc nghiệt của địa hình)

Idioms

  • show someone inhospitality

    đối xử thiếu lịch sự, không thân thiện với ai đó

    "The villagers showed the stranger such inhospitality that he quickly left."

    (Những người dân làng đã đối xử thiếu thân thiện với người lạ đến mức anh ta nhanh chóng rời đi.)

  • be met with inhospitality

    bị đối xử thiếu thân thiện, không được chào đón

    "Their requests for shelter were met with complete inhospitality."

    (Yêu cầu xin chỗ trú của họ đã bị đối xử hoàn toàn thiếu thân thiện.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

inhospitality

noun
Lật mặt

Sự không hiếu khách; sự thiếu thân thiện; sự thiếu lòng mến khách.

"The inhospitality of the hotel staff made us feel unwelcome."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "inhospitality".

Tầm quan trọng của lòng hiếu khách

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong lịch sử và văn học cổ điển, lòng hiếu khách (hospitality) được coi là một đức tính cao quý và là một nghĩa vụ xã hội quan trọng. Sự thiếu hiếu khách (inhospitality) thường bị coi là một hành vi đáng khinh, vi phạm các chuẩn mực xã hội cơ bản về cách đối xử với khách hoặc người lạ.

Sự thiếu hiếu khách trong văn hóa đại chúng

Khái niệm 'inhospitality' thường xuất hiện trong các câu chuyện, bộ phim để tạo ra xung đột hoặc nhấn mạnh sự cô lập. Một vùng đất 'inhospitable' có thể ám chỉ một nơi xa lạ, khắc nghiệt, khó sống hoặc một cộng đồng không chào đón người ngoài, phản ánh mối quan ngại về sự xa lánh và thiếu kết nối trong xã hội.