inimical
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Tending to obstruct or harm; unfriendly; hostile.
Vietnamese Meaning
Có khuynh hướng cản trở hoặc gây hại; không thân thiện; thù địch.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The harsh working conditions were inimical to the health of the employees."
"Điều kiện làm việc khắc nghiệt có hại cho sức khỏe của nhân viên."
-
"Laws inimical to economic growth should be repealed."
"Các luật lệ có hại cho tăng trưởng kinh tế nên được bãi bỏ."
-
"His policies were seen as inimical to the interests of the working class."
"Các chính sách của ông bị xem là có hại cho lợi ích của giai cấp công nhân."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'inimical' thường được dùng để mô tả những thứ, điều kiện, hoặc môi trường có tác động tiêu cực hoặc gây hại. Nó nhấn mạnh sự đối kháng và khả năng gây tổn hại. Thường mang sắc thái trang trọng hơn so với 'unfriendly' hoặc 'hostile'. Khác với 'detrimental' (có hại), 'inimical' nhấn mạnh đến tính chất đối kháng và không thân thiện hơn là chỉ đơn thuần gây ra tác hại.
Prepositions
Khi đi với giới từ 'to', 'inimical' thể hiện sự gây hại hoặc không thân thiện đối với một đối tượng cụ thể. Ví dụ: 'inimical to health' (có hại cho sức khỏe).
Collocations (Từ đi kèm)
-
deeply deeply inimical (cực kỳ thù địch/có hại)
-
inherently inherently inimical (vốn dĩ đã có hại/thù địch)
-
politically politically inimical (thù địch/có hại về mặt chính trị)
-
inimical to inimical to democracy (có hại/chống đối nền dân chủ)
-
inimical to health inimical to health (có hại cho sức khỏe)
-
inimical to progress inimical to progress (cản trở/có hại cho sự tiến bộ)
-
prove prove inimical (chứng tỏ là có hại/thù địch)
-
be be inimical (là thù địch/có hại)
Idioms
-
inimical to one's interests
có hại/trái ngược với lợi ích của ai đó
"Their new policy is inimical to the long-term interests of the company."
(Chính sách mới của họ có hại cho lợi ích lâu dài của công ty.)
-
inimical to public health
có hại cho sức khỏe cộng đồng
"Smoking is known to be inimical to public health."
(Hút thuốc được biết là có hại cho sức khỏe cộng đồng.)
-
inimical forces
các thế lực thù địch/chống đối
"The government warned against inimical forces trying to destabilize the region."
(Chính phủ cảnh báo về các thế lực thù địch đang cố gắng gây bất ổn khu vực.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
inimical
adjectiveCó khuynh hướng cản trở hoặc gây hại; không thân thiện; thù địch.
"The harsh working conditions were inimical to the health of the employees."
Grammar Rules
Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | To consider his ideas inimical to the company's goals would be a mistake. |
Việc coi những ý tưởng của anh ấy là có hại cho mục tiêu của công ty sẽ là một sai lầm. |
| Phủ định | It's important not to be inimical to new approaches, even if they seem risky. |
Điều quan trọng là không được thù địch với những cách tiếp cận mới, ngay cả khi chúng có vẻ rủi ro. |
| Nghi vấn | Why would you want to be inimical to those who support you? |
Tại sao bạn lại muốn thù địch với những người ủng hộ bạn? |
Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | His policies may be inimical to economic growth. |
Các chính sách của ông ấy có thể gây bất lợi cho tăng trưởng kinh tế. |
| Phủ định | Such regulations shouldn't be inimical to small businesses. |
Những quy định như vậy không nên gây bất lợi cho các doanh nghiệp nhỏ. |
| Nghi vấn | Could these changes be inimical to the environment? |
Liệu những thay đổi này có thể gây bất lợi cho môi trường không? |
Rule: Verbs (Động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The harsh climate is inimical to most plant life. |
Khí hậu khắc nghiệt có hại cho hầu hết các loài thực vật. |
| Phủ định | His policies are not inimical to economic growth. |
Các chính sách của ông ấy không gây bất lợi cho tăng trưởng kinh tế. |
| Nghi vấn | Is that substance inimical to human health? |
Chất đó có gây hại cho sức khỏe con người không? |
Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If you are always inimical to new ideas, you will likely miss out on many opportunities. |
Nếu bạn luôn thù địch với những ý tưởng mới, bạn có thể bỏ lỡ nhiều cơ hội. |
| Phủ định | If the political climate isn't inimical to foreign investment, the country will prosper. |
Nếu môi trường chính trị không gây bất lợi cho đầu tư nước ngoài, đất nước sẽ thịnh vượng. |
| Nghi vấn | Will the project succeed if the funding is inimical to its original goals? |
Liệu dự án có thành công nếu nguồn tài trợ gây bất lợi cho các mục tiêu ban đầu của nó? |
Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If the political climate weren't so inimical to foreign investment, our company would expand its operations there. |
Nếu môi trường chính trị không quá bất lợi cho đầu tư nước ngoài, công ty chúng tôi sẽ mở rộng hoạt động ở đó. |
| Phủ định | If the supervisor didn't have such an inimical attitude towards teamwork, the project wouldn't face so many delays. |
Nếu người giám sát không có thái độ thù địch với làm việc nhóm, dự án sẽ không gặp phải nhiều trì hoãn như vậy. |
| Nghi vấn | Would the company be more successful if market conditions weren't so inimical to new businesses? |
Công ty có thành công hơn không nếu điều kiện thị trường không quá bất lợi cho các doanh nghiệp mới? |
Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The harsh weather is going to be inimical to the crops this year. |
Thời tiết khắc nghiệt sẽ gây bất lợi cho mùa màng năm nay. |
| Phủ định | The new regulations are not going to be inimical to small businesses. |
Các quy định mới sẽ không gây bất lợi cho các doanh nghiệp nhỏ. |
| Nghi vấn | Is this policy going to be inimical to our long-term goals? |
Chính sách này có gây bất lợi cho các mục tiêu dài hạn của chúng ta không? |
Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The harsh sunlight is inimical to the plants in my garden. |
Ánh nắng gay gắt có hại cho cây trồng trong vườn của tôi. |
| Phủ định | He does not believe that competition is necessarily inimical to cooperation. |
Anh ấy không tin rằng cạnh tranh nhất thiết là có hại cho sự hợp tác. |
| Nghi vấn | Is his attitude inimical to the team's success? |
Thái độ của anh ấy có gây bất lợi cho thành công của đội không? |
Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I wish the political climate weren't so inimical to progress. |
Tôi ước rằng bầu không khí chính trị không quá bất lợi cho sự tiến bộ. |
| Phủ định | If only his attitude weren't so inimical to teamwork. |
Ước gì thái độ của anh ấy không quá bất lợi cho làm việc nhóm. |
| Nghi vấn | I wish I knew why her comments were so inimical to his success. |
Tôi ước tôi biết tại sao những bình luận của cô ấy lại bất lợi cho thành công của anh ấy đến vậy. |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "inimical".
