(Top Banner Ad)
innermost thoughts
C1
Danh từ C1 Tâm lý học, Cảm xúc

innermost thoughts

UK: /ˈɪnəməʊst θɔːts/ • US: /ˈɪnərˌmoʊst θɔːts/

Nghĩa tiếng Việt

tâm tư sâu kín những suy nghĩ thầm kín nhất nỗi lòng sâu kín
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The most private and deeply felt thoughts that a person has.

Vietnamese Meaning

Những suy nghĩ thầm kín, sâu sắc nhất mà một người có.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She hesitated to share her innermost thoughts with anyone."

    "Cô ấy ngần ngại chia sẻ những suy nghĩ thầm kín nhất của mình với bất kỳ ai."

  • "The diary revealed her innermost thoughts and desires."

    "Cuốn nhật ký tiết lộ những suy nghĩ và mong muốn thầm kín nhất của cô ấy."

  • "It's difficult to know someone's innermost thoughts without deep conversation."

    "Thật khó để biết những suy nghĩ thầm kín nhất của một người mà không có một cuộc trò chuyện sâu sắc."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective inner bên trong, nội tâm
Noun thought suy nghĩ, ý nghĩ
Verb think suy nghĩ, nghĩ rằng
Adjective thoughtful sâu sắc, chu đáo, có suy nghĩ
Adjective thoughtless vô tâm, thiếu suy nghĩ
Noun thinking sự suy nghĩ, tư duy
Adverb inwardly trong lòng, thầm kín

Synonyms

deepest thoughts (những suy nghĩ sâu sắc nhất)private thoughts (những suy nghĩ riêng tư)

Antonyms

superficial thoughts (những suy nghĩ hời hợt)public opinion (ý kiến công chúng)

Related Words

Subject Area

Tâm lý học, Cảm xúc

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
innerra (comparative of 'inne' - in)
Old English
mæst (superlative suffix, from 'micel' - much/great)
Old English
þoht (from the verb 'þencan' - to think)
Middle English
innermost (formed from 'inner' + '-most')
Modern English
innermost thoughts (phrase combining 'innermost' and 'thoughts')

Sâu Thẳm Bên Trong Tâm Trí

Cụm từ 'innermost thoughts' có nguồn gốc từ các từ tiếng Anh cổ. 'Innermost' là dạng so sánh nhất của 'inner' (bên trong), mang ý nghĩa 'sâu nhất, thầm kín nhất'. 'Thoughts' (suy nghĩ) chỉ những ý niệm, quan điểm trong đầu. Ghép lại, cụm từ này dùng để miêu tả những suy nghĩ, cảm xúc, mong muốn thật sự, sâu kín nhất mà một người thường giữ kín, hiếm khi chia sẻ ra bên ngoài.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để chỉ những suy nghĩ mà một người giữ kín cho riêng mình, thường liên quan đến cảm xúc, mong muốn, hoặc bí mật cá nhân. Nó nhấn mạnh tính riêng tư và sâu sắc của những suy nghĩ đó. So với 'thoughts', 'innermost thoughts' mang sắc thái mạnh mẽ hơn về sự riêng tư và cảm xúc sâu lắng.

Prepositions

about on

Ví dụ: 'innermost thoughts about the future' (những suy nghĩ thầm kín về tương lai); 'innermost thoughts on religion' (những suy nghĩ thầm kín về tôn giáo). Giới từ 'about' và 'on' dùng để chỉ chủ đề của những suy nghĩ đó.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + innermost thoughts
  • secret secret innermost thoughts
    (những suy nghĩ thầm kín nhất)
  • private private innermost thoughts
    (những suy nghĩ riêng tư nhất)
  • deepest deepest innermost thoughts
    (những suy nghĩ sâu sắc nhất)
Verb + innermost thoughts
  • reveal reveal one's innermost thoughts
    (tiết lộ những suy nghĩ sâu kín nhất của ai đó)
  • share share one's innermost thoughts
    (chia sẻ những suy nghĩ sâu kín nhất của ai đó)
  • express express one's innermost thoughts
    (bày tỏ những suy nghĩ sâu kín nhất của ai đó)
  • confide confide one's innermost thoughts
    (tâm sự những suy nghĩ sâu kín nhất của ai đó)
  • hide hide one's innermost thoughts
    (che giấu những suy nghĩ sâu kín nhất của ai đó)
  • keep keep one's innermost thoughts to oneself
    (giữ kín những suy nghĩ sâu kín nhất của ai đó cho riêng mình)
  • delve into delve into one's innermost thoughts
    (đi sâu vào, khám phá những suy nghĩ sâu kín nhất của ai đó)

Idioms

  • bare one's innermost thoughts

    bộc lộ, thổ lộ hết những suy nghĩ sâu kín nhất của mình

    "She finally bared her innermost thoughts to her best friend."

    (Cuối cùng cô ấy cũng đã thổ lộ hết những suy nghĩ sâu kín nhất của mình với người bạn thân nhất.)

  • confide one's innermost thoughts (to someone)

    tâm sự những suy nghĩ sâu kín nhất của mình (với ai đó)

    "He found it hard to confide his innermost thoughts to anyone."

    (Anh ấy thấy khó khăn khi tâm sự những suy nghĩ sâu kín nhất của mình với bất kỳ ai.)

  • keep one's innermost thoughts to oneself

    giữ riêng những suy nghĩ sâu kín nhất của mình

    "Sometimes it's better to keep your innermost thoughts to yourself."

    (Đôi khi tốt hơn là nên giữ những suy nghĩ sâu kín nhất của mình cho riêng mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

innermost thoughts

Danh từ
Lật mặt

Những suy nghĩ thầm kín, sâu sắc nhất mà một người có.

"She hesitated to share her innermost thoughts with anyone."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "innermost thoughts".

Sự Riêng Tư và Dễ Tổn Thương

Trong văn hóa phương Tây, việc tiết lộ 'innermost thoughts' thường được coi là một dấu hiệu của sự tin tưởng sâu sắc và dễ bị tổn thương. Hành động này thường chỉ dành cho những mối quan hệ rất thân thiết như bạn bè thân, gia đình hoặc đối tác lãng mạn. Nó thể hiện sự mở lòng và cần được đối xử cẩn trọng.

Tự Phản Tỉnh và Phát Triển Bản Thân

Việc khám phá và thấu hiểu 'innermost thoughts' là một phần quan trọng của quá trình tự phản tỉnh và phát triển cá nhân. Nó giúp một người hiểu rõ hơn về bản thân, đối diện với cảm xúc, và tìm ra hướng đi trong cuộc sống. Các hoạt động như viết nhật ký, thiền định hoặc liệu pháp tâm lý thường khuyến khích việc này.