inoperatively
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
In a manner that is not operative; not working or functioning.
Vietnamese Meaning
Một cách không hoạt động; không làm việc hoặc không có chức năng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The machine was functioning inoperatively, leading to a significant delay in the experiment."
"Máy móc hoạt động không hiệu quả, dẫn đến sự chậm trễ đáng kể trong thí nghiệm."
-
"The system was found to be inoperatively maintained, resulting in numerous errors."
"Hệ thống được phát hiện là không được bảo trì hiệu quả, dẫn đến nhiều lỗi."
-
"The device failed inoperatively during the crucial stage of the procedure."
"Thiết bị đã hỏng trong giai đoạn quan trọng của quy trình."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | operate | vận hành, hoạt động |
| Noun | operation | sự vận hành, ca mổ, hoạt động |
| Adjective | operative | có hiệu lực, hoạt động được |
| Noun | operative | nhân viên đặc vụ; một người lao động |
| Adjective | inoperative | không hoạt động, không có hiệu lực |
| Noun | inoperation | trạng thái không hoạt động |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'inoperatively' thường được sử dụng trong các ngữ cảnh kỹ thuật hoặc y học để mô tả một thiết bị, hệ thống hoặc quy trình không hoạt động như mong đợi. Nó nhấn mạnh sự thiếu chức năng. Ví dụ, một thiết bị phẫu thuật có thể được mô tả là 'inoperative' nếu nó bị hỏng và không thể thực hiện chức năng của nó.
Collocations (Từ đi kèm)
-
function function inoperatively (hoạt động sai chức năng/không hiệu quả)
-
remain remain inoperatively (duy trì trạng thái không hoạt động)
-
lie lie inoperatively (nằm yên không hoạt động)
-
be left be left inoperatively (bị bỏ mặc không hoạt động)
Idioms
-
render [something] inoperatively
làm cho [thứ gì đó] không thể hoạt động được
"A critical software bug can render the entire system inoperatively until fixed."
(Một lỗi phần mềm nghiêm trọng có thể làm cho toàn bộ hệ thống không hoạt động cho đến khi được sửa chữa.)
-
fall inoperatively silent
trở nên im lặng một cách không hoạt động; ngừng hoạt động hoàn toàn
"When the power supply failed, the server farm fell inoperatively silent."
(Khi nguồn điện gặp sự cố, cả trang trại máy chủ ngừng hoạt động hoàn toàn và im lặng.)
-
grind inoperatively to a halt
dừng hoạt động hoàn toàn và không hiệu quả
"Without proper maintenance, the old machinery will eventually grind inoperatively to a halt."
(Nếu không được bảo trì đúng cách, cỗ máy cũ cuối cùng sẽ ngừng hoạt động hoàn toàn và không hiệu quả.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
inoperatively
Trạng từMột cách không hoạt động; không làm việc hoặc không có chức năng.
"The machine was functioning inoperatively, leading to a significant delay in the experiment."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "inoperatively".
