inordinately
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To an unusually or disproportionately large degree; excessively.
Vietnamese Meaning
Ở một mức độ lớn bất thường hoặc không cân đối; quá mức.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The project took an inordinately long time to complete."
"Dự án mất một khoảng thời gian quá dài để hoàn thành."
-
"He was inordinately proud of his accomplishments."
"Anh ta vô cùng tự hào về những thành tựu của mình."
-
"The cost of the repairs was inordinately high."
"Chi phí sửa chữa cao một cách bất thường."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | inordinate | quá mức, vô độ, không điều độ |
| Noun | inordinateness | tình trạng quá mức, sự vô độ |
| Noun | order | trật tự, sự sắp xếp (gốc từ) |
Synonyms
Antonyms
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'inordinately' nhấn mạnh mức độ vượt quá giới hạn thông thường, gây ra sự bất cân xứng hoặc không hợp lý. So với 'excessively', 'inordinately' mang tính trang trọng hơn và thường được dùng để diễn tả sự thái quá về số lượng, kích thước hoặc tầm quan trọng.
Collocations (Từ đi kèm)
-
expensive inordinately expensive (đắt đỏ một cách quá mức)
-
difficult inordinately difficult (khó khăn một cách cực kỳ)
-
long inordinately long (dài một cách bất thường/quá mức)
-
proud inordinately proud (tự hào một cách quá đáng)
-
fond inordinately fond of (cực kỳ yêu thích/mến mộ)
Idioms
-
inordinately long (time)
quá lâu, thời gian dài bất thường
"The meeting went on for an inordinately long time, lasting over four hours."
(Cuộc họp kéo dài một cách bất thường, hơn bốn tiếng đồng hồ.)
-
inordinately fond of something/someone
cực kỳ yêu thích/mến mộ cái gì/ai đó
"She is inordinately fond of classical music and attends every concert."
(Cô ấy cực kỳ yêu thích nhạc cổ điển và tham dự mọi buổi hòa nhạc.)
-
inordinately complicated/difficult
phức tạp/khó khăn một cách quá mức
"The instructions for assembling the furniture were inordinately complicated."
(Hướng dẫn lắp ráp đồ nội thất cực kỳ phức tạp.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
inordinately
AdverbỞ một mức độ lớn bất thường hoặc không cân đối; quá mức.
"The project took an inordinately long time to complete."
Grammar Rules
Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The project, which required inordinately detailed planning, was ultimately a success. |
Dự án, đòi hỏi việc lập kế hoạch chi tiết quá mức, cuối cùng đã thành công. |
| Phủ định | The presentation, which he had prepared, was not inordinately long, so everyone stayed focused. |
Bài thuyết trình mà anh ấy đã chuẩn bị không quá dài, vì vậy mọi người đều tập trung. |
| Nghi vấn | Is this the report, which was inordinately praised by the manager, that you were talking about? |
Đây có phải là báo cáo, được người quản lý khen ngợi quá mức, mà bạn đã nói đến không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "inordinately".
