(Top Banner Ad)
inordinately
C2
Adverb C2 General

inordinately

UK: /ɪnˈɔːdɪnətli/ • US: /ɪnˈɔːrdɪnətli/

Nghĩa tiếng Việt

quá mức vô cùng một cách thái quá bất thường
Proficient (C2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To an unusually or disproportionately large degree; excessively.

Vietnamese Meaning

Ở một mức độ lớn bất thường hoặc không cân đối; quá mức.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The project took an inordinately long time to complete."

    "Dự án mất một khoảng thời gian quá dài để hoàn thành."

  • "He was inordinately proud of his accomplishments."

    "Anh ta vô cùng tự hào về những thành tựu của mình."

  • "The cost of the repairs was inordinately high."

    "Chi phí sửa chữa cao một cách bất thường."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective inordinate quá mức, vô độ, không điều độ
Noun inordinateness tình trạng quá mức, sự vô độ
Noun order trật tự, sự sắp xếp (gốc từ)

Synonyms

Antonyms

Subject Area

General

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
ordo
Latin
ordinare
Latin
ordinatus
Latin
inordinatus
Old French
inordinat
English
inordinate
English
inordinately

Nguồn gốc từ 'trật tự' và 'quá mức'

Từ 'inordinately' có một hành trình thú vị từ tiếng Latin. Gốc từ 'ordo' nghĩa là 'trật tự' hay 'sắp xếp'. Khi thêm tiền tố 'in-' (nghĩa là 'không' hoặc 'ngược lại') vào 'ordinatus' (đã được sắp xếp), chúng ta có 'inordinatus' nghĩa là 'không theo trật tự' hoặc 'quá mức'. Từ này đi qua tiếng Pháp cổ và đến tiếng Anh thành 'inordinate' (tính từ), sau đó thêm hậu tố '-ly' để tạo thành 'inordinately' (trạng từ), nhấn mạnh sự vượt quá giới hạn, không cân đối hay quá mức.

Usage Note

Từ 'inordinately' nhấn mạnh mức độ vượt quá giới hạn thông thường, gây ra sự bất cân xứng hoặc không hợp lý. So với 'excessively', 'inordinately' mang tính trang trọng hơn và thường được dùng để diễn tả sự thái quá về số lượng, kích thước hoặc tầm quan trọng.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + inordinately
  • expensive inordinately expensive
    (đắt đỏ một cách quá mức)
  • difficult inordinately difficult
    (khó khăn một cách cực kỳ)
  • long inordinately long
    (dài một cách bất thường/quá mức)
  • proud inordinately proud
    (tự hào một cách quá đáng)
  • fond inordinately fond of
    (cực kỳ yêu thích/mến mộ)

Idioms

  • inordinately long (time)

    quá lâu, thời gian dài bất thường

    "The meeting went on for an inordinately long time, lasting over four hours."

    (Cuộc họp kéo dài một cách bất thường, hơn bốn tiếng đồng hồ.)

  • inordinately fond of something/someone

    cực kỳ yêu thích/mến mộ cái gì/ai đó

    "She is inordinately fond of classical music and attends every concert."

    (Cô ấy cực kỳ yêu thích nhạc cổ điển và tham dự mọi buổi hòa nhạc.)

  • inordinately complicated/difficult

    phức tạp/khó khăn một cách quá mức

    "The instructions for assembling the furniture were inordinately complicated."

    (Hướng dẫn lắp ráp đồ nội thất cực kỳ phức tạp.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

inordinately

Adverb
Lật mặt

Ở một mức độ lớn bất thường hoặc không cân đối; quá mức.

"The project took an inordinately long time to complete."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The project, which required inordinately detailed planning, was ultimately a success.
Dự án, đòi hỏi việc lập kế hoạch chi tiết quá mức, cuối cùng đã thành công.
Phủ định
The presentation, which he had prepared, was not inordinately long, so everyone stayed focused.
Bài thuyết trình mà anh ấy đã chuẩn bị không quá dài, vì vậy mọi người đều tập trung.
Nghi vấn
Is this the report, which was inordinately praised by the manager, that you were talking about?
Đây có phải là báo cáo, được người quản lý khen ngợi quá mức, mà bạn đã nói đến không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "inordinately".

Sự cân bằng và Chừng mực trong Văn hóa Phương Tây

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, giá trị của sự cân bằng (balance) và chừng mực (moderation) được đề cao. Từ 'inordinately' thường được dùng để chỉ những gì vượt quá giới hạn hợp lý, không cân xứng hoặc quá mức cần thiết, mang một hàm ý tiêu cực nhẹ. Nó phản ánh xu hướng tránh các thái cực và tìm kiếm sự hài hòa trong cả hành vi, tài sản hay cảm xúc. Ví dụ, 'inordinately proud' (tự hào quá mức) thường được coi là một điểm yếu hơn là đức tính tốt.