(Top Banner Ad)
insentience
C2
noun C2 Triết học, Sinh học, Y học

insentience

UK: /ɪnˈsɛnʃəns/ • US: /ɪnˈsɛnʃəns/

Nghĩa tiếng Việt

sự vô tri tình trạng vô tri khả năng không cảm nhận
Proficient (C2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The state of being without sentience; lack of consciousness or awareness; the condition of not feeling or perceiving.

Vietnamese Meaning

Trạng thái không có tri giác; thiếu ý thức hoặc nhận thức; tình trạng không cảm nhận hoặc tri giác được.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The rock possesses insentience, incapable of feeling pain or joy."

    "Hòn đá sở hữu sự vô tri, không có khả năng cảm nhận nỗi đau hay niềm vui."

  • "The robot's insentience makes it an ideal tool for dangerous tasks."

    "Sự vô tri của robot làm cho nó trở thành một công cụ lý tưởng cho các nhiệm vụ nguy hiểm."

  • "The debate revolves around whether artificial intelligence can truly overcome insentience."

    "Cuộc tranh luận xoay quanh việc liệu trí tuệ nhân tạo có thực sự vượt qua được sự vô tri hay không."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun sentience sự có tri giác, khả năng cảm nhận
Adjective sentient có tri giác, có khả năng cảm nhận
Adjective insentient không có tri giác, vô tri
Noun insentience trạng thái vô tri, sự không có tri giác

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Triết học, Sinh học, Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
in-
Latin
sentire
Latin
sentiens
Latin
-entia
English
sentience
English
insentience

Nguồn gốc từ 'cảm giác' và 'không'

Từ 'insentience' được hình thành từ tiền tố phủ định Latin 'in-' (có nghĩa là 'không') kết hợp với từ 'sentience'. Bản thân 'sentience' lại bắt nguồn từ động từ Latin 'sentire', có nghĩa là 'cảm nhận' hoặc 'nhận thức'. Cụ thể, 'sentiens' là dạng phân từ hiện tại của 'sentire', và hậu tố '-entia' dùng để tạo danh từ trừu tượng. Vì vậy, 'insentience' ghép lại mang ý nghĩa 'không có khả năng cảm nhận hay nhận thức', mô tả trạng thái thiếu vắng ý thức, cảm giác hoặc sự sống.

Usage Note

Từ 'insentience' thường được sử dụng trong các ngữ cảnh triết học, sinh học hoặc y học để mô tả trạng thái của vật thể vô tri, hoặc trạng thái mất ý thức của một sinh vật sống. Nó nhấn mạnh sự vắng mặt hoàn toàn của khả năng cảm nhận hoặc trải nghiệm thế giới xung quanh. Khác với 'unconsciousness' (bất tỉnh), 'insentience' thường ám chỉ một tình trạng vốn có chứ không phải là tạm thời.

Collocations (Từ đi kèm)

Noun + of + insentience
  • state state of insentience
    (trạng thái vô tri)
  • period period of insentience
    (giai đoạn vô tri)
  • veil veil of insentience
    (bức màn vô tri (ẩn dụ))

Idioms

  • a state of insentience

    một trạng thái vô tri, không có cảm giác hoặc nhận thức

    "After the severe head injury, the patient remained in a temporary state of insentience."

    (Sau chấn thương đầu nghiêm trọng, bệnh nhân vẫn ở trong trạng thái vô tri tạm thời.)

  • plunge into insentience

    rơi vào trạng thái vô tri, mất hết cảm giác

    "The deep coma caused him to plunge into complete insentience for weeks."

    (Trạng thái hôn mê sâu khiến anh ấy rơi vào sự vô tri hoàn toàn trong nhiều tuần.)

  • bound by insentience

    bị giới hạn bởi sự vô tri, không thể cảm nhận hoặc nhận thức

    "Philosophers debate whether artificial intelligence is inherently bound by insentience, lacking true consciousness."

    (Các nhà triết học tranh luận liệu trí tuệ nhân tạo có vốn dĩ bị giới hạn bởi sự vô tri, thiếu đi ý thức thực sự hay không.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

insentience

noun
Lật mặt

Trạng thái không có tri giác; thiếu ý thức hoặc nhận thức; tình trạng không cảm nhận hoặc tri giác được.

"The rock possesses insentience, incapable of feeling pain or joy."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Scientists have been studying insentience in plants to understand their fundamental processes.
Các nhà khoa học đã và đang nghiên cứu sự vô tri giác ở thực vật để hiểu các quá trình cơ bản của chúng.
Phủ định
The philosopher hasn't been arguing that all animals have been experiencing complete insentience; he believes some possess basic awareness.
Nhà triết học đã không tranh luận rằng tất cả động vật đều trải qua sự vô tri giác hoàn toàn; ông tin rằng một số loài sở hữu nhận thức cơ bản.
Nghi vấn
Has the debate been focusing on whether AI has been exhibiting insentient responses or true understanding?
Cuộc tranh luận có đang tập trung vào việc liệu AI có đang thể hiện các phản ứng vô tri giác hay sự hiểu biết thực sự hay không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "insentience".

Triết học về ý thức và sự vô tri

Trong triết học phương Tây, sự phân biệt giữa 'sentience' (khả năng cảm nhận, có ý thức) và 'insentience' (không có khả năng đó) là nền tảng cho nhiều cuộc tranh luận về bản chất của sự sống, tâm trí và đạo đức. Các nhà triết học thường xem xét liệu thực thể nào, từ động vật đến trí tuệ nhân tạo, có thể được coi là có tri giác hay chỉ là vô tri, điều này ảnh hưởng đến cách chúng ta tương tác và gán giá trị cho chúng.

Ảnh hưởng đến đạo đức và luật pháp

Khái niệm 'insentience' có vai trò quan trọng trong các cuộc thảo luận về đạo đức và luật pháp, đặc biệt trong các lĩnh vực như quyền động vật hoặc đạo đức y sinh. Ví dụ, việc xác định một bệnh nhân ở trạng thái thực vật có còn 'sentient' hay đã rơi vào 'insentience' có thể ảnh hưởng đến các quyết định về hỗ trợ sự sống. Tương tự, cách chúng ta đối xử với các loài vật cũng thường dựa trên mức độ tri giác được cho là của chúng.