inspirational
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Providing or showing creative or spiritual inspiration.
Vietnamese Meaning
Truyền cảm hứng, gợi cảm hứng, mang tính khích lệ.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He gave an inspirational speech that motivated the entire team."
"Anh ấy đã có một bài phát biểu đầy cảm hứng, thúc đẩy toàn bộ đội."
-
"She is an inspirational figure for many young women."
"Cô ấy là một hình mẫu truyền cảm hứng cho nhiều phụ nữ trẻ."
-
"His inspirational leadership helped the company overcome many challenges."
"Khả năng lãnh đạo đầy cảm hứng của anh ấy đã giúp công ty vượt qua nhiều thử thách."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | inspire | truyền cảm hứng, gây cảm hứng cho ai đó |
| Noun | inspiration | sự truyền cảm hứng; nguồn cảm hứng |
| Adjective | inspiring | có khả năng truyền cảm hứng, đầy cảm hứng |
| Noun | inspirer | người truyền cảm hứng |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'inspirational' thường được dùng để mô tả những người, vật, hoặc sự kiện có khả năng khơi gợi cảm xúc tích cực, động lực và sự sáng tạo ở người khác. Nó khác với 'inspiring' ở chỗ 'inspirational' nhấn mạnh vào khả năng của đối tượng truyền cảm hứng một cách liên tục và mạnh mẽ, trong khi 'inspiring' có thể chỉ là một khoảnh khắc cảm hứng nhất thời. Ví dụ, một bài phát biểu 'inspiring' có thể khơi dậy cảm hứng ngay lúc đó, nhưng một nhà lãnh đạo 'inspirational' có thể duy trì động lực của nhóm trong thời gian dài.
Prepositions
'Inspirational to': được truyền cảm hứng cho ai đó. Ví dụ: 'The teacher was inspirational to her students.' ('Người giáo viên truyền cảm hứng cho học sinh của cô ấy.') 'Inspirational for': truyền cảm hứng để làm gì. Ví dụ: 'This book is inspirational for young writers.' ('Cuốn sách này truyền cảm hứng cho các nhà văn trẻ.')
Collocations (Từ đi kèm)
-
truly a truly inspirational speech (một bài phát biểu thực sự truyền cảm hứng)
-
deeply a deeply inspirational story (một câu chuyện đầy cảm hứng sâu sắc)
-
leader an inspirational leader (một nhà lãnh đạo truyền cảm hứng)
-
figure an inspirational figure (một nhân vật truyền cảm hứng)
-
story an inspirational story (một câu chuyện truyền cảm hứng)
-
message an inspirational message (một thông điệp truyền cảm hứng)
-
find find someone inspirational (thấy ai đó truyền cảm hứng)
-
become become an inspirational mentor (trở thành một người cố vấn truyền cảm hứng)
Idioms
-
an inspirational journey
một hành trình truyền cảm hứng (thường là về việc vượt qua khó khăn để đạt được thành công)
"Her recovery from injury to win the gold medal was truly an inspirational journey."
(Sự phục hồi sau chấn thương để giành huy chương vàng của cô ấy thực sự là một hành trình truyền cảm hứng.)
-
an inspirational role model
một hình mẫu truyền cảm hứng (người mà người khác ngưỡng mộ và muốn noi theo)
"The young activist has become an inspirational role model for many aspiring leaders."
(Nhà hoạt động trẻ tuổi đã trở thành một hình mẫu truyền cảm hứng cho nhiều nhà lãnh đạo đầy tham vọng.)
-
a truly inspirational person/story
một người/câu chuyện thực sự truyền cảm hứng (diễn đạt sự ngưỡng mộ sâu sắc)
"Meeting her was a truly inspirational experience; she overcame so much."
(Gặp cô ấy là một trải nghiệm thực sự truyền cảm hứng; cô ấy đã vượt qua quá nhiều thứ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
inspirational
AdjectiveTruyền cảm hứng, gợi cảm hứng, mang tính khích lệ.
"He gave an inspirational speech that motivated the entire team."
Grammar Rules
Rule: Gerund (Danh động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Finding inspirational stories encourages me to pursue my dreams. |
Tìm kiếm những câu chuyện đầy cảm hứng khuyến khích tôi theo đuổi ước mơ của mình. |
| Phủ định | Not listening to inspirational speakers is something I regret. |
Không lắng nghe những diễn giả truyền cảm hứng là điều tôi hối tiếc. |
| Nghi vấn | Is watching inspirational movies your way of relaxing after a long day? |
Xem những bộ phim đầy cảm hứng có phải là cách bạn thư giãn sau một ngày dài không? |
Rule: Commas (Dấu phẩy)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | His speech was inspirational, and the audience was deeply moved by his words. |
Bài phát biểu của anh ấy đầy cảm hứng, và khán giả đã vô cùng xúc động trước những lời nói của anh ấy. |
| Phủ định | Although the speaker tried to inspire the crowd, his words lacked passion, and his efforts were ultimately unsuccessful. |
Mặc dù diễn giả đã cố gắng truyền cảm hứng cho đám đông, nhưng lời nói của anh ta thiếu nhiệt huyết, và những nỗ lực của anh ta cuối cùng đã không thành công. |
| Nghi vấn | Considering her dedication, her perseverance, and her positive attitude, isn't it clear that she is an inspiration to us all? |
Xem xét sự cống hiến, sự kiên trì và thái độ tích cực của cô ấy, chẳng phải rõ ràng là cô ấy là một nguồn cảm hứng cho tất cả chúng ta sao? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "inspirational".
