(Top Banner Ad)
inspirational
C1
Adjective C1 Chung

inspirational

UK: /ˌɪnspəˈreɪʃənəl/ • US: /ˌɪnspəˈreɪʃənəl/

Nghĩa tiếng Việt

truyền cảm hứng gợi cảm hứng khích lệ có tính chất khích lệ
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Providing or showing creative or spiritual inspiration.

Vietnamese Meaning

Truyền cảm hứng, gợi cảm hứng, mang tính khích lệ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He gave an inspirational speech that motivated the entire team."

    "Anh ấy đã có một bài phát biểu đầy cảm hứng, thúc đẩy toàn bộ đội."

  • "She is an inspirational figure for many young women."

    "Cô ấy là một hình mẫu truyền cảm hứng cho nhiều phụ nữ trẻ."

  • "His inspirational leadership helped the company overcome many challenges."

    "Khả năng lãnh đạo đầy cảm hứng của anh ấy đã giúp công ty vượt qua nhiều thử thách."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb inspire truyền cảm hứng, gây cảm hứng cho ai đó
Noun inspiration sự truyền cảm hứng; nguồn cảm hứng
Adjective inspiring có khả năng truyền cảm hứng, đầy cảm hứng
Noun inspirer người truyền cảm hứng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
inspirare
Old French
inspirer
English
inspire
English
inspirational

Nguồn Gốc Cảm Hứng Từ Hơi Thở

Từ 'inspirational' bắt nguồn từ động từ 'inspire'. 'Inspire' lại có gốc từ tiếng Latin 'inspirare', có nghĩa đen là 'thổi vào'. Ngày xưa, người ta tin rằng các vị thần hoặc các linh hồn đã 'thổi' ý tưởng hoặc cảm xúc vào tâm trí con người, khiến họ có thể sáng tạo hoặc làm những điều phi thường. Do đó, 'inspirational' mang ý nghĩa 'truyền cảm hứng', giống như 'thổi' một luồng sinh khí hoặc ý tưởng mới vào người khác.

Usage Note

Từ 'inspirational' thường được dùng để mô tả những người, vật, hoặc sự kiện có khả năng khơi gợi cảm xúc tích cực, động lực và sự sáng tạo ở người khác. Nó khác với 'inspiring' ở chỗ 'inspirational' nhấn mạnh vào khả năng của đối tượng truyền cảm hứng một cách liên tục và mạnh mẽ, trong khi 'inspiring' có thể chỉ là một khoảnh khắc cảm hứng nhất thời. Ví dụ, một bài phát biểu 'inspiring' có thể khơi dậy cảm hứng ngay lúc đó, nhưng một nhà lãnh đạo 'inspirational' có thể duy trì động lực của nhóm trong thời gian dài.

Prepositions

to for

'Inspirational to': được truyền cảm hứng cho ai đó. Ví dụ: 'The teacher was inspirational to her students.' ('Người giáo viên truyền cảm hứng cho học sinh của cô ấy.') 'Inspirational for': truyền cảm hứng để làm gì. Ví dụ: 'This book is inspirational for young writers.' ('Cuốn sách này truyền cảm hứng cho các nhà văn trẻ.')

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + inspirational
  • truly a truly inspirational speech
    (một bài phát biểu thực sự truyền cảm hứng)
  • deeply a deeply inspirational story
    (một câu chuyện đầy cảm hứng sâu sắc)
inspirational + Noun
  • leader an inspirational leader
    (một nhà lãnh đạo truyền cảm hứng)
  • figure an inspirational figure
    (một nhân vật truyền cảm hứng)
  • story an inspirational story
    (một câu chuyện truyền cảm hứng)
  • message an inspirational message
    (một thông điệp truyền cảm hứng)
Verb + inspirational
  • find find someone inspirational
    (thấy ai đó truyền cảm hứng)
  • become become an inspirational mentor
    (trở thành một người cố vấn truyền cảm hứng)

Idioms

  • an inspirational journey

    một hành trình truyền cảm hứng (thường là về việc vượt qua khó khăn để đạt được thành công)

    "Her recovery from injury to win the gold medal was truly an inspirational journey."

    (Sự phục hồi sau chấn thương để giành huy chương vàng của cô ấy thực sự là một hành trình truyền cảm hứng.)

  • an inspirational role model

    một hình mẫu truyền cảm hứng (người mà người khác ngưỡng mộ và muốn noi theo)

    "The young activist has become an inspirational role model for many aspiring leaders."

    (Nhà hoạt động trẻ tuổi đã trở thành một hình mẫu truyền cảm hứng cho nhiều nhà lãnh đạo đầy tham vọng.)

  • a truly inspirational person/story

    một người/câu chuyện thực sự truyền cảm hứng (diễn đạt sự ngưỡng mộ sâu sắc)

    "Meeting her was a truly inspirational experience; she overcame so much."

    (Gặp cô ấy là một trải nghiệm thực sự truyền cảm hứng; cô ấy đã vượt qua quá nhiều thứ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

inspirational

Adjective
Lật mặt

Truyền cảm hứng, gợi cảm hứng, mang tính khích lệ.

"He gave an inspirational speech that motivated the entire team."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Gerund (Danh động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Finding inspirational stories encourages me to pursue my dreams.
Tìm kiếm những câu chuyện đầy cảm hứng khuyến khích tôi theo đuổi ước mơ của mình.
Phủ định
Not listening to inspirational speakers is something I regret.
Không lắng nghe những diễn giả truyền cảm hứng là điều tôi hối tiếc.
Nghi vấn
Is watching inspirational movies your way of relaxing after a long day?
Xem những bộ phim đầy cảm hứng có phải là cách bạn thư giãn sau một ngày dài không?

Rule: Commas (Dấu phẩy)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
His speech was inspirational, and the audience was deeply moved by his words.
Bài phát biểu của anh ấy đầy cảm hứng, và khán giả đã vô cùng xúc động trước những lời nói của anh ấy.
Phủ định
Although the speaker tried to inspire the crowd, his words lacked passion, and his efforts were ultimately unsuccessful.
Mặc dù diễn giả đã cố gắng truyền cảm hứng cho đám đông, nhưng lời nói của anh ta thiếu nhiệt huyết, và những nỗ lực của anh ta cuối cùng đã không thành công.
Nghi vấn
Considering her dedication, her perseverance, and her positive attitude, isn't it clear that she is an inspiration to us all?
Xem xét sự cống hiến, sự kiên trì và thái độ tích cực của cô ấy, chẳng phải rõ ràng là cô ấy là một nguồn cảm hứng cho tất cả chúng ta sao?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "inspirational".

Vai Trò của Hình Mẫu và Người Truyền Cảm Hứng

Trong văn hóa phương Tây, khái niệm 'inspirational' thường gắn liền với những câu chuyện về sự kiên cường, vượt qua nghịch cảnh và đạt được thành công. Những nhân vật truyền cảm hứng, dù là người nổi tiếng hay người bình thường, đều được tôn vinh vì khả năng thúc đẩy người khác theo đuổi ước mơ và không ngừng phấn đấu. Họ thường là nguồn cảm hứng trong các bài diễn thuyết, sách tự lực (self-help) và các chiến dịch nâng cao tinh thần cộng đồng.

Nghệ Thuật và Cảm Hứng Sáng Tạo

Trong lĩnh vực nghệ thuật, từ 'inspirational' thường được dùng để miêu tả những tác phẩm, tác giả hoặc những ý tưởng có khả năng khơi gợi sự sáng tạo và đam mê. Một bài hát, một bức tranh, một cuốn sách hay một bộ phim được coi là 'inspirational' khi chúng chạm đến cảm xúc, khuyến khích suy nghĩ và thúc đẩy người xem/nghe/đọc khám phá tiềm năng của chính mình.