(Top Banner Ad)
instrumentalist
C1
noun C1 Âm nhạc, Triết học

instrumentalist

UK: /ˌɪnstrəˈmɛntəlɪst/ • US: /ˌɪnstrəˈmɛntəlɪst/

Nghĩa tiếng Việt

người chơi nhạc cụ nhạc công người theo chủ nghĩa công cụ
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A person who plays a musical instrument, especially as a profession.

Vietnamese Meaning

Một người chơi nhạc cụ, đặc biệt là một cách chuyên nghiệp.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The orchestra was filled with talented instrumentalists."

    "Dàn nhạc chứa đầy những người chơi nhạc cụ tài năng."

  • "She is a skilled instrumentalist, proficient in both piano and violin."

    "Cô ấy là một người chơi nhạc cụ điêu luyện, thành thạo cả piano và violin."

  • "The jazz club featured several talented instrumentalists each night."

    "Câu lạc bộ nhạc jazz có sự góp mặt của một vài người chơi nhạc cụ tài năng mỗi đêm."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun instrument Dụng cụ, công cụ; nhạc cụ
Adjective instrumental Mang tính công cụ, mang tính phương tiện; đóng vai trò quan trọng
Adverb instrumentally Một cách công cụ, bằng phương tiện
Verb instrumentalize Công cụ hóa, biến thành công cụ
Noun instrumentalism Chủ nghĩa công cụ (triết học)
Adjective instrumentalistic Thuộc chủ nghĩa công cụ

Synonyms

Related Words

Subject Area

Âm nhạc, Triết học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
struere
Latin
instruere
Latin
instrumentum
English
instrument
English
instrumental
English
instrumentalist

Nguồn gốc của 'Instrumentalist'

'Instrumentalist' bắt nguồn từ từ 'instrument' (dụng cụ, nhạc cụ) trong tiếng Anh, mà bản thân nó lại có gốc từ 'instrumentum' trong tiếng Latin. 'Instrumentum' được hình thành từ động từ 'instruere' (nghĩa là 'xây dựng, trang bị, dạy dỗ'). Ban đầu, 'instrument' chỉ một công cụ hoặc phương tiện. Từ đó, 'instrumental' phát triển để chỉ cái gì đó đóng vai trò như một phương tiện hoặc công cụ. Cuối cùng, 'instrumentalist' ra đời để chỉ một người chơi nhạc cụ (nhạc công) hoặc một người theo quan điểm coi mọi thứ là công cụ để đạt được mục đích (chủ nghĩa công cụ).

Usage Note

Thuật ngữ này thường được sử dụng để chỉ những nhạc sĩ có kỹ năng chơi nhạc cụ điêu luyện, có thể biểu diễn solo hoặc trong một dàn nhạc, ban nhạc. Nó nhấn mạnh vào khả năng thực hành và kỹ thuật chơi nhạc cụ của người đó.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + instrumentalist
  • talented talented instrumentalist
    (nhạc công tài năng)
  • lead lead instrumentalist
    (nhạc công chính)
  • jazz jazz instrumentalist
    (nhạc công nhạc jazz)
  • classical classical instrumentalist
    (nhạc công cổ điển)
  • philosophical philosophical instrumentalist
    (người theo chủ nghĩa công cụ triết học)
Verb + instrumentalist
  • hire hire an instrumentalist
    (thuê một nhạc công)
  • feature feature an instrumentalist
    (có sự góp mặt của một nhạc công)
  • criticize criticize an instrumentalist
    (chỉ trích một người theo chủ nghĩa công cụ)

Idioms

  • an instrumentalist approach

    cách tiếp cận mang tính công cụ (coi mọi thứ là phương tiện)

    "The company adopted an instrumentalist approach, prioritizing profit over employee well-being."

    (Công ty đã áp dụng cách tiếp cận mang tính công cụ, ưu tiên lợi nhuận hơn là phúc lợi của nhân viên.)

  • a skilled instrumentalist

    một nhạc công lành nghề/giỏi

    "She is known as a skilled instrumentalist, capable of playing various instruments beautifully."

    (Cô ấy được biết đến là một nhạc công lành nghề, có khả năng chơi nhiều loại nhạc cụ một cách điêu luyện.)

  • philosophical instrumentalist

    người theo chủ nghĩa công cụ trong triết học

    "As a philosophical instrumentalist, he believes that scientific theories are merely useful tools, not absolute truths."

    (Là một người theo chủ nghĩa công cụ trong triết học, ông tin rằng các lý thuyết khoa học chỉ là công cụ hữu ích, chứ không phải chân lý tuyệt đối.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

instrumentalist

noun
Lật mặt

Một người chơi nhạc cụ, đặc biệt là một cách chuyên nghiệp.

"The orchestra was filled with talented instrumentalists."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By this time next year, she will be becoming an accomplished instrumentalist.
Vào thời điểm này năm sau, cô ấy sẽ đang trở thành một người chơi nhạc cụ tài ba.
Phủ định
He won't be remaining an instrumentalist for much longer; he's retiring next month.
Anh ấy sẽ không còn là một người chơi nhạc cụ trong thời gian dài nữa; anh ấy sẽ nghỉ hưu vào tháng tới.
Nghi vấn
Will they be hiring a new instrumentalist for the orchestra next season?
Họ có đang thuê một người chơi nhạc cụ mới cho dàn nhạc vào mùa tới không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "instrumentalist".

Nhạc công và vai trò trong âm nhạc

Trong văn hóa phương Tây và toàn cầu, 'instrumentalist' thường được hiểu là một nhạc công, người chuyên biểu diễn một hoặc nhiều nhạc cụ. Họ là xương sống của mọi ban nhạc, dàn nhạc, và các buổi biểu diễn âm nhạc, tạo ra giai điệu, hòa âm và nhịp điệu. Vai trò của họ khác biệt với ca sĩ (vocalist) hoặc nhạc trưởng (conductor), đòi hỏi kỹ năng chuyên môn cao với nhạc cụ của mình.

Chủ nghĩa Công cụ trong Triết học và Đạo đức

Ngoài ý nghĩa âm nhạc, 'instrumentalist' còn đề cập đến một người theo chủ nghĩa công cụ (instrumentalism). Trong triết học, chủ nghĩa này cho rằng các khái niệm và lý thuyết khoa học chỉ là công cụ hữu ích để giải quyết vấn đề và dự đoán, chứ không nhất thiết phải là mô tả chân thực về thực tại. Trong đạo đức, nó có thể ám chỉ quan điểm coi giá trị của hành động hay sự vật chỉ nằm ở tính hữu ích của chúng như một phương tiện để đạt được một mục đích nào đó.