instrumentalist
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A person who plays a musical instrument, especially as a profession.
Vietnamese Meaning
Một người chơi nhạc cụ, đặc biệt là một cách chuyên nghiệp.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The orchestra was filled with talented instrumentalists."
"Dàn nhạc chứa đầy những người chơi nhạc cụ tài năng."
-
"She is a skilled instrumentalist, proficient in both piano and violin."
"Cô ấy là một người chơi nhạc cụ điêu luyện, thành thạo cả piano và violin."
-
"The jazz club featured several talented instrumentalists each night."
"Câu lạc bộ nhạc jazz có sự góp mặt của một vài người chơi nhạc cụ tài năng mỗi đêm."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | instrument | Dụng cụ, công cụ; nhạc cụ |
| Adjective | instrumental | Mang tính công cụ, mang tính phương tiện; đóng vai trò quan trọng |
| Adverb | instrumentally | Một cách công cụ, bằng phương tiện |
| Verb | instrumentalize | Công cụ hóa, biến thành công cụ |
| Noun | instrumentalism | Chủ nghĩa công cụ (triết học) |
| Adjective | instrumentalistic | Thuộc chủ nghĩa công cụ |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thuật ngữ này thường được sử dụng để chỉ những nhạc sĩ có kỹ năng chơi nhạc cụ điêu luyện, có thể biểu diễn solo hoặc trong một dàn nhạc, ban nhạc. Nó nhấn mạnh vào khả năng thực hành và kỹ thuật chơi nhạc cụ của người đó.
Collocations (Từ đi kèm)
-
talented talented instrumentalist (nhạc công tài năng)
-
lead lead instrumentalist (nhạc công chính)
-
jazz jazz instrumentalist (nhạc công nhạc jazz)
-
classical classical instrumentalist (nhạc công cổ điển)
-
philosophical philosophical instrumentalist (người theo chủ nghĩa công cụ triết học)
-
hire hire an instrumentalist (thuê một nhạc công)
-
feature feature an instrumentalist (có sự góp mặt của một nhạc công)
-
criticize criticize an instrumentalist (chỉ trích một người theo chủ nghĩa công cụ)
Idioms
-
an instrumentalist approach
cách tiếp cận mang tính công cụ (coi mọi thứ là phương tiện)
"The company adopted an instrumentalist approach, prioritizing profit over employee well-being."
(Công ty đã áp dụng cách tiếp cận mang tính công cụ, ưu tiên lợi nhuận hơn là phúc lợi của nhân viên.)
-
a skilled instrumentalist
một nhạc công lành nghề/giỏi
"She is known as a skilled instrumentalist, capable of playing various instruments beautifully."
(Cô ấy được biết đến là một nhạc công lành nghề, có khả năng chơi nhiều loại nhạc cụ một cách điêu luyện.)
-
philosophical instrumentalist
người theo chủ nghĩa công cụ trong triết học
"As a philosophical instrumentalist, he believes that scientific theories are merely useful tools, not absolute truths."
(Là một người theo chủ nghĩa công cụ trong triết học, ông tin rằng các lý thuyết khoa học chỉ là công cụ hữu ích, chứ không phải chân lý tuyệt đối.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
instrumentalist
nounMột người chơi nhạc cụ, đặc biệt là một cách chuyên nghiệp.
"The orchestra was filled with talented instrumentalists."
Grammar Rules
Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | By this time next year, she will be becoming an accomplished instrumentalist. |
Vào thời điểm này năm sau, cô ấy sẽ đang trở thành một người chơi nhạc cụ tài ba. |
| Phủ định | He won't be remaining an instrumentalist for much longer; he's retiring next month. |
Anh ấy sẽ không còn là một người chơi nhạc cụ trong thời gian dài nữa; anh ấy sẽ nghỉ hưu vào tháng tới. |
| Nghi vấn | Will they be hiring a new instrumentalist for the orchestra next season? |
Họ có đang thuê một người chơi nhạc cụ mới cho dàn nhạc vào mùa tới không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "instrumentalist".
