intellectual giftedness
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The possession of outstanding intellectual abilities; exceptional general intelligence or specific academic aptitude.
Vietnamese Meaning
Sự sở hữu những khả năng trí tuệ vượt trội; trí thông minh tổng quát đặc biệt hoặc năng khiếu học thuật cụ thể.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Programs are designed to identify and support children with intellectual giftedness."
"Các chương trình được thiết kế để xác định và hỗ trợ trẻ em có năng khiếu trí tuệ."
-
"The assessment aims to determine the level of intellectual giftedness in students."
"Đánh giá nhằm mục đích xác định mức độ năng khiếu trí tuệ ở học sinh."
-
"Providing resources for children with intellectual giftedness is crucial for their development."
"Cung cấp nguồn lực cho trẻ em có năng khiếu trí tuệ là rất quan trọng cho sự phát triển của chúng."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | intellectual | thuộc về trí tuệ, lý trí |
| Noun | intellectual | người trí thức |
| Noun | intellect | trí tuệ, khả năng nhận thức |
| Adjective | intelligent | thông minh |
| Adverb | intelligently | một cách thông minh, khéo léo |
| Noun | gift | món quà, tài năng bẩm sinh |
| Verb | gift | ban tặng, cho |
| Adjective | gifted | có năng khiếu, tài năng |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này đề cập đến mức độ thông minh và khả năng nhận thức vượt trội so với mức trung bình của một người. Nó không chỉ đơn thuần là 'thông minh' mà còn bao hàm sự xuất sắc và tiềm năng phát triển vượt bậc trong các lĩnh vực trí tuệ. Khác với 'intelligence' (trí thông minh) chỉ đơn thuần là khả năng học hỏi và giải quyết vấn đề, 'intellectual giftedness' nhấn mạnh đến sự vượt trội và tiềm năng sáng tạo.
Collocations (Từ đi kèm)
-
exceptional exceptional intellectual giftedness (năng khiếu trí tuệ đặc biệt xuất chúng)
-
profound profound intellectual giftedness (năng khiếu trí tuệ sâu sắc)
-
high high intellectual giftedness (năng khiếu trí tuệ cao)
-
innate innate intellectual giftedness (năng khiếu trí tuệ bẩm sinh)
-
recognize recognize intellectual giftedness (nhận diện năng khiếu trí tuệ)
-
nurture nurture intellectual giftedness (nuôi dưỡng năng khiếu trí tuệ)
-
foster foster intellectual giftedness (thúc đẩy năng khiếu trí tuệ)
-
assess assess intellectual giftedness (đánh giá năng khiếu trí tuệ)
-
signs of signs of intellectual giftedness (dấu hiệu của năng khiếu trí tuệ)
-
challenges of challenges of intellectual giftedness (những thách thức của năng khiếu trí tuệ)
-
development of development of intellectual giftedness (sự phát triển của năng khiếu trí tuệ)
Idioms
-
Nurturing intellectual giftedness
Nuôi dưỡng năng khiếu trí tuệ
"Educational programs aim at nurturing intellectual giftedness from an early age."
(Các chương trình giáo dục hướng đến việc nuôi dưỡng năng khiếu trí tuệ ngay từ nhỏ.)
-
Identifying intellectual giftedness
Xác định/Nhận diện năng khiếu trí tuệ
"Psychologists use various tools for identifying intellectual giftedness in children."
(Các nhà tâm lý học sử dụng nhiều công cụ khác nhau để xác định năng khiếu trí tuệ ở trẻ em.)
-
Unlocking intellectual giftedness
Khơi mở/Phát huy năng khiếu trí tuệ
"A supportive environment is crucial for unlocking intellectual giftedness."
(Một môi trường hỗ trợ là rất quan trọng để khơi mở năng khiếu trí tuệ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
intellectual giftedness
nounSự sở hữu những khả năng trí tuệ vượt trội; trí thông minh tổng quát đặc biệt hoặc năng khiếu học thuật cụ thể.
"Programs are designed to identify and support children with intellectual giftedness."
Grammar Rules
Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | To nurture intellectual giftedness requires a specialized educational approach. |
Để nuôi dưỡng năng khiếu trí tuệ đòi hỏi một phương pháp giáo dục chuyên biệt. |
| Phủ định | It is important not to underestimate the challenges that gifted children face. |
Điều quan trọng là không được đánh giá thấp những thử thách mà trẻ em có năng khiếu phải đối mặt. |
| Nghi vấn | Why is it important to identify intellectual giftedness early? |
Tại sao việc xác định năng khiếu trí tuệ sớm lại quan trọng? |
Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If she had intellectual giftedness, she would attend a specialized school for advanced learners. |
Nếu cô ấy có năng khiếu trí tuệ, cô ấy sẽ theo học một trường chuyên biệt dành cho học sinh nâng cao. |
| Phủ định | If he weren't gifted, he wouldn't be able to solve such complex problems so quickly. |
Nếu anh ấy không có năng khiếu, anh ấy đã không thể giải quyết những vấn đề phức tạp như vậy một cách nhanh chóng. |
| Nghi vấn | Would they provide more resources if the child displayed intellectual giftedness? |
Liệu họ có cung cấp thêm tài nguyên nếu đứa trẻ thể hiện năng khiếu trí tuệ không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "intellectual giftedness".
