(Top Banner Ad)
intellectual giftedness
C2
noun C2 Giáo dục, Tâm lý học

intellectual giftedness

UK: /ˌɪntəˈlɛktʃuəl ˈɡɪftɪdnəs/ • US: /ˌɪntəˈlɛktʃuəl ˈɡɪftɪdnəs/

Nghĩa tiếng Việt

năng khiếu trí tuệ trí tuệ vượt trội tài năng trí tuệ
Proficient (C2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The possession of outstanding intellectual abilities; exceptional general intelligence or specific academic aptitude.

Vietnamese Meaning

Sự sở hữu những khả năng trí tuệ vượt trội; trí thông minh tổng quát đặc biệt hoặc năng khiếu học thuật cụ thể.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Programs are designed to identify and support children with intellectual giftedness."

    "Các chương trình được thiết kế để xác định và hỗ trợ trẻ em có năng khiếu trí tuệ."

  • "The assessment aims to determine the level of intellectual giftedness in students."

    "Đánh giá nhằm mục đích xác định mức độ năng khiếu trí tuệ ở học sinh."

  • "Providing resources for children with intellectual giftedness is crucial for their development."

    "Cung cấp nguồn lực cho trẻ em có năng khiếu trí tuệ là rất quan trọng cho sự phát triển của chúng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective intellectual thuộc về trí tuệ, lý trí
Noun intellectual người trí thức
Noun intellect trí tuệ, khả năng nhận thức
Adjective intelligent thông minh
Adverb intelligently một cách thông minh, khéo léo
Noun gift món quà, tài năng bẩm sinh
Verb gift ban tặng, cho
Adjective gifted có năng khiếu, tài năng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Giáo dục, Tâm lý học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
intelligere
Latin
intellectualis
English
intellectual

Nguồn gốc của 'Năng khiếu Trí tuệ'

Cụm từ "intellectual giftedness" là sự kết hợp của hai từ riêng biệt. "Intellectual" có nguồn gốc từ tiếng Latin "intelligere" (có nghĩa là "hiểu", "nhận thức"), sau đó là "intellectualis", chỉ khả năng tư duy và lý trí. "Giftedness" xuất phát từ từ "gift" (món quà, tài năng), với gốc từ tiếng Old Norse "gipt". Khi ghép lại, "intellectual giftedness" mô tả một người sở hữu tài năng bẩm sinh hoặc khả năng vượt trội đặc biệt trong các lĩnh vực tư duy, học tập và giải quyết vấn đề.

Usage Note

Cụm từ này đề cập đến mức độ thông minh và khả năng nhận thức vượt trội so với mức trung bình của một người. Nó không chỉ đơn thuần là 'thông minh' mà còn bao hàm sự xuất sắc và tiềm năng phát triển vượt bậc trong các lĩnh vực trí tuệ. Khác với 'intelligence' (trí thông minh) chỉ đơn thuần là khả năng học hỏi và giải quyết vấn đề, 'intellectual giftedness' nhấn mạnh đến sự vượt trội và tiềm năng sáng tạo.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + intellectual giftedness
  • exceptional exceptional intellectual giftedness
    (năng khiếu trí tuệ đặc biệt xuất chúng)
  • profound profound intellectual giftedness
    (năng khiếu trí tuệ sâu sắc)
  • high high intellectual giftedness
    (năng khiếu trí tuệ cao)
  • innate innate intellectual giftedness
    (năng khiếu trí tuệ bẩm sinh)
Verb + intellectual giftedness
  • recognize recognize intellectual giftedness
    (nhận diện năng khiếu trí tuệ)
  • nurture nurture intellectual giftedness
    (nuôi dưỡng năng khiếu trí tuệ)
  • foster foster intellectual giftedness
    (thúc đẩy năng khiếu trí tuệ)
  • assess assess intellectual giftedness
    (đánh giá năng khiếu trí tuệ)
Noun + intellectual giftedness
  • signs of signs of intellectual giftedness
    (dấu hiệu của năng khiếu trí tuệ)
  • challenges of challenges of intellectual giftedness
    (những thách thức của năng khiếu trí tuệ)
  • development of development of intellectual giftedness
    (sự phát triển của năng khiếu trí tuệ)

Idioms

  • Nurturing intellectual giftedness

    Nuôi dưỡng năng khiếu trí tuệ

    "Educational programs aim at nurturing intellectual giftedness from an early age."

    (Các chương trình giáo dục hướng đến việc nuôi dưỡng năng khiếu trí tuệ ngay từ nhỏ.)

  • Identifying intellectual giftedness

    Xác định/Nhận diện năng khiếu trí tuệ

    "Psychologists use various tools for identifying intellectual giftedness in children."

    (Các nhà tâm lý học sử dụng nhiều công cụ khác nhau để xác định năng khiếu trí tuệ ở trẻ em.)

  • Unlocking intellectual giftedness

    Khơi mở/Phát huy năng khiếu trí tuệ

    "A supportive environment is crucial for unlocking intellectual giftedness."

    (Một môi trường hỗ trợ là rất quan trọng để khơi mở năng khiếu trí tuệ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

intellectual giftedness

noun
Lật mặt

Sự sở hữu những khả năng trí tuệ vượt trội; trí thông minh tổng quát đặc biệt hoặc năng khiếu học thuật cụ thể.

"Programs are designed to identify and support children with intellectual giftedness."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
To nurture intellectual giftedness requires a specialized educational approach.
Để nuôi dưỡng năng khiếu trí tuệ đòi hỏi một phương pháp giáo dục chuyên biệt.
Phủ định
It is important not to underestimate the challenges that gifted children face.
Điều quan trọng là không được đánh giá thấp những thử thách mà trẻ em có năng khiếu phải đối mặt.
Nghi vấn
Why is it important to identify intellectual giftedness early?
Tại sao việc xác định năng khiếu trí tuệ sớm lại quan trọng?

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If she had intellectual giftedness, she would attend a specialized school for advanced learners.
Nếu cô ấy có năng khiếu trí tuệ, cô ấy sẽ theo học một trường chuyên biệt dành cho học sinh nâng cao.
Phủ định
If he weren't gifted, he wouldn't be able to solve such complex problems so quickly.
Nếu anh ấy không có năng khiếu, anh ấy đã không thể giải quyết những vấn đề phức tạp như vậy một cách nhanh chóng.
Nghi vấn
Would they provide more resources if the child displayed intellectual giftedness?
Liệu họ có cung cấp thêm tài nguyên nếu đứa trẻ thể hiện năng khiếu trí tuệ không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "intellectual giftedness".

Định nghĩa và Đo lường Năng khiếu Trí tuệ

Ở các nước phương Tây, khái niệm "năng khiếu trí tuệ" thường gắn liền với các bài kiểm tra chỉ số IQ (Intelligence Quotient) và được coi là một tiêu chí quan trọng để xác định học sinh ưu tú. Tuy nhiên, nhiều chuyên gia hiện nay nhấn mạnh rằng năng khiếu không chỉ là điểm số IQ cao mà còn bao gồm sự sáng tạo, động lực nội tại, khả năng giải quyết vấn đề phức tạp và sự nhạy cảm cảm xúc, vượt xa những gì một bài kiểm tra đơn thuần có thể đo lường.

Những Thách thức đối với người có Năng khiếu Trí tuệ

Những cá nhân có năng khiếu trí tuệ đặc biệt, đặc biệt là trẻ em, thường đối mặt với những thách thức riêng biệt. Họ có thể cảm thấy lạc lõng, bị hiểu lầm bởi bạn bè đồng trang lứa hoặc người lớn, gặp khó khăn trong giao tiếp xã hội do sự khác biệt về sở thích hoặc tốc độ tư duy. Áp lực phải luôn hoàn hảo, lo lắng về kỳ vọng cao từ xã hội và gia đình cũng là những gánh nặng tâm lý mà họ phải đối mặt. Một số còn thuộc diện "hai lần đặc biệt" (twice-exceptional), tức là vừa có năng khiếu vượt trội, vừa có những khó khăn về học tập hoặc phát triển, đòi hỏi sự hỗ trợ chuyên biệt.