intently
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
With great concentration or eagerness.
Vietnamese Meaning
Một cách tập trung cao độ hoặc hăng hái.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She listened intently to the speaker."
"Cô ấy lắng nghe diễn giả một cách chăm chú."
-
"He stared intently at the screen."
"Anh ấy nhìn chằm chằm vào màn hình một cách chăm chú."
-
"The dog watched intently as I prepared its food."
"Con chó theo dõi một cách chăm chú khi tôi chuẩn bị thức ăn cho nó."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường được dùng để mô tả hành động quan sát, lắng nghe, hoặc làm việc với sự chú ý và quyết tâm cao. Khác với 'attentively' (chú ý), 'intently' nhấn mạnh sự tập trung cao độ, đôi khi đến mức quên đi xung quanh. So với 'eagerly' (háo hức), 'intently' tập trung vào sự tập trung hơn là cảm xúc.
Collocations (Từ đi kèm)
-
listen listen intently (lắng nghe chăm chú)
-
watch watch intently (quan sát kỹ lưỡng/chăm chú)
-
gaze gaze intently (nhìn chằm chằm một cách chăm chú)
-
focus focus intently (tập trung cao độ)
-
study study intently (nghiên cứu kỹ lưỡng/chăm chú)
-
follow follow intently (theo dõi sát sao/chăm chú)
Idioms
-
Listen intently to every word
Lắng nghe chăm chú từng lời một
"She listened intently to every word the professor said, trying not to miss any detail."
(Cô ấy lắng nghe chăm chú từng lời giáo sư nói, cố gắng không bỏ sót bất kỳ chi tiết nào.)
-
Watch someone intently
Theo dõi/quan sát ai đó một cách chăm chú
"The cat watched the mouse intently, ready to pounce."
(Con mèo chăm chú quan sát con chuột, sẵn sàng vồ lấy.)
-
Gaze intently at something/someone
Nhìn chằm chằm một cách chăm chú vào cái gì/ai đó
"He gazed intently at the painting, lost in its beauty."
(Anh ấy chăm chú nhìn bức tranh, say mê vẻ đẹp của nó.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
intently
Trạng từMột cách tập trung cao độ hoặc hăng hái.
"She listened intently to the speaker."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "intently".
