(Top Banner Ad)
intently
C1
Trạng từ C1 Tổng quát

intently

UK: /ɪnˈtentli/ • US: /ɪnˈtentli/

Nghĩa tiếng Việt

một cách chăm chú một cách tập trung hết sức chăm chú chăm chăm dán mắt vào
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

With great concentration or eagerness.

Vietnamese Meaning

Một cách tập trung cao độ hoặc hăng hái.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She listened intently to the speaker."

    "Cô ấy lắng nghe diễn giả một cách chăm chú."

  • "He stared intently at the screen."

    "Anh ấy nhìn chằm chằm vào màn hình một cách chăm chú."

  • "The dog watched intently as I prepared its food."

    "Con chó theo dõi một cách chăm chú khi tôi chuẩn bị thức ăn cho nó."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb intend có ý định, dự định
Noun intent ý định, mục đích
Adjective intent chăm chú, kiên quyết (thường đi với 'on')
Noun intention ý đồ, sự cố gắng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
intendere
Old French
intente
Middle English
intent
English
intent
English
intently

Nguồn gốc của 'Intently'

Từ 'intently' bắt nguồn từ tiếng Latin 'intendere', có nghĩa là 'kéo căng ra' hoặc 'hướng sự chú ý vào'. Qua tiếng Pháp cổ 'intente' (ý định) và tiếng Anh Trung cổ 'intent' (mục đích), từ này đã phát triển để mô tả hành động làm gì đó với sự tập trung cao độ, như thể bạn đang 'kéo căng' tâm trí mình về phía một điều gì đó với toàn bộ sự chú tâm.

Usage Note

Thường được dùng để mô tả hành động quan sát, lắng nghe, hoặc làm việc với sự chú ý và quyết tâm cao. Khác với 'attentively' (chú ý), 'intently' nhấn mạnh sự tập trung cao độ, đôi khi đến mức quên đi xung quanh. So với 'eagerly' (háo hức), 'intently' tập trung vào sự tập trung hơn là cảm xúc.

Collocations (Từ đi kèm)

Động từ + intently
  • listen listen intently
    (lắng nghe chăm chú)
  • watch watch intently
    (quan sát kỹ lưỡng/chăm chú)
  • gaze gaze intently
    (nhìn chằm chằm một cách chăm chú)
  • focus focus intently
    (tập trung cao độ)
  • study study intently
    (nghiên cứu kỹ lưỡng/chăm chú)
  • follow follow intently
    (theo dõi sát sao/chăm chú)

Idioms

  • Listen intently to every word

    Lắng nghe chăm chú từng lời một

    "She listened intently to every word the professor said, trying not to miss any detail."

    (Cô ấy lắng nghe chăm chú từng lời giáo sư nói, cố gắng không bỏ sót bất kỳ chi tiết nào.)

  • Watch someone intently

    Theo dõi/quan sát ai đó một cách chăm chú

    "The cat watched the mouse intently, ready to pounce."

    (Con mèo chăm chú quan sát con chuột, sẵn sàng vồ lấy.)

  • Gaze intently at something/someone

    Nhìn chằm chằm một cách chăm chú vào cái gì/ai đó

    "He gazed intently at the painting, lost in its beauty."

    (Anh ấy chăm chú nhìn bức tranh, say mê vẻ đẹp của nó.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

intently

Trạng từ
Lật mặt

Một cách tập trung cao độ hoặc hăng hái.

"She listened intently to the speaker."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "intently".

Giao tiếp phi ngôn ngữ và sự tập trung

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, việc duy trì giao tiếp bằng mắt (eye contact) khi người khác nói chuyện thường được hiểu là dấu hiệu của sự lắng nghe 'intently' và tôn trọng. Ngược lại, ở một số nền văn hóa châu Á, việc nhìn chằm chằm quá mức có thể bị coi là thiếu lịch sự hoặc hung hăng, cần sự điều chỉnh về mức độ và thời gian.

Tầm quan trọng của sự chú ý trong học tập và công việc

Trong môi trường học thuật và nghề nghiệp, khả năng lắng nghe hoặc quan sát 'intently' là một kỹ năng được đánh giá cao. Nó thể hiện sự chuyên nghiệp, khả năng tập trung sâu sắc và mong muốn nắm bắt thông tin một cách đầy đủ nhất, dẫn đến hiệu quả cao hơn trong học tập và giải quyết vấn đề.