(Top Banner Ad)
interastral
C2
tính từ C2 Thiên văn học/Vũ trụ học

interastral

UK: /ˌɪntərˈæstrəl/ • US: /ˌɪntərˈæstrəl/

Nghĩa tiếng Việt

giữa các ngôi sao liên sao (trong ngữ cảnh cụ thể)
Proficient (C2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Situated or occurring between the stars.

Vietnamese Meaning

Nằm hoặc xảy ra giữa các ngôi sao.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The interastral medium is filled with sparse gas and dust."

    "Môi trường giữa các ngôi sao chứa đầy khí và bụi loãng."

  • "Scientists are studying the composition of interastral space."

    "Các nhà khoa học đang nghiên cứu thành phần của không gian giữa các ngôi sao."

  • "Interastral dust absorbs and scatters starlight."

    "Bụi giữa các ngôi sao hấp thụ và tán xạ ánh sáng sao."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adj astral thuộc về các vì sao, tinh tú
Noun star ngôi sao
Adj interstellar giữa các vì sao, liên sao (thường dùng hơn 'interastral' trong khoa học hiện đại)
Adj interplanetary giữa các hành tinh, liên hành tinh

Synonyms

Related Words

Subject Area

Thiên văn học/Vũ trụ học

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
ἄστρον (astron, "star")
Latin
astrum ("star")
Latin
astralis ("of the stars")
Latin
inter ("between, among")
English
astral (from Latin astralis)
English
inter- (from Latin inter)
English
interastral (formed from inter- + astral)

Nguồn gốc của 'interastral'

Từ 'interastral' được ghép từ tiền tố 'inter-' trong tiếng Latin, có nghĩa là 'giữa, ở giữa', và 'astral' xuất phát từ tiếng Latin 'astralis', nghĩa là 'thuộc về các vì sao'. Cả hai gốc từ này đều có nguồn gốc sâu xa từ tiếng Hy Lạp cổ đại. Ghép lại, 'interastral' mang ý nghĩa 'giữa các vì sao' hoặc 'liên thiên thể', mô tả không gian rộng lớn ngăn cách các hành tinh và ngôi sao.

Hình dung không gian vũ trụ

Giống như nhiều từ liên quan đến không gian khác, 'interastral' gợi lên hình ảnh về những cuộc hành trình kỳ vĩ qua các khoảng không rộng lớn giữa các hệ sao. Nó thường được dùng trong ngữ cảnh khoa học viễn tưởng hoặc thảo luận về những khám phá xa xôi ngoài Hệ Mặt Trời của chúng ta, thể hiện sự bao la của vũ trụ.

Usage Note

Từ 'interastral' thường được sử dụng trong bối cảnh khoa học và kỹ thuật, đặc biệt là khi thảo luận về môi trường không gian giữa các ngôi sao. Nó nhấn mạnh vị trí hoặc bản chất của một thứ gì đó nằm giữa các ngôi sao, chứ không phải trên hoặc gần một ngôi sao cụ thể. Nó khác với 'interstellar' (giữa các hệ sao), vì 'interastral' đề cập đến khoảng cách giữa các ngôi sao riêng lẻ trong cùng một thiên hà hoặc hệ sao.

Prepositions

in between

Khi sử dụng 'in', nó thường mô tả một vật thể hoặc hiện tượng tồn tại trong không gian giữa các ngôi sao (ví dụ: 'dust in the interastral medium'). Khi sử dụng 'between', nó thường nhấn mạnh vị trí tương đối của hai hoặc nhiều vật thể so với các ngôi sao (ví dụ: 'the distance between stars, an interastral gap').

Collocations (Từ đi kèm)

Interastral + Noun
  • space interastral space
    (không gian giữa các vì sao)
  • travel interastral travel
    (du hành giữa các vì sao)
  • journey an interastral journey
    (một cuộc hành trình giữa các vì sao)
  • void the vast interastral void
    (khoảng không vô tận giữa các vì sao)
  • distances interastral distances
    (những khoảng cách giữa các vì sao)

Idioms

  • interastral communication

    giao tiếp giữa các vì sao (ý nói giao tiếp với các nền văn minh ngoài Trái Đất)

    "Scientists are exploring the possibility of interastral communication."

    (Các nhà khoa học đang khám phá khả năng giao tiếp giữa các vì sao.)

  • interastral exploration

    thám hiểm giữa các vì sao

    "Humanity's dream of interastral exploration continues to inspire."

    (Giấc mơ thám hiểm giữa các vì sao của nhân loại vẫn tiếp tục truyền cảm hứng.)

  • interastral phenomena

    các hiện tượng giữa các vì sao (ám chỉ những sự kiện diễn ra ở khoảng không vũ trụ rộng lớn)

    "Astronomers study various interastral phenomena to understand the universe."

    (Các nhà thiên văn học nghiên cứu nhiều hiện tượng giữa các vì sao để hiểu về vũ trụ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

interastral

tính từ
Lật mặt

Nằm hoặc xảy ra giữa các ngôi sao.

"The interastral medium is filled with sparse gas and dust."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If we had the technology, we would explore interastral space.
Nếu chúng ta có công nghệ, chúng ta sẽ khám phá không gian giữa các vì sao.
Phủ định
If travel wasn't interastral, it wouldn't be so exciting.
Nếu du hành không phải là giữa các vì sao, nó sẽ không thú vị đến vậy.
Nghi vấn
Would you study interastral phenomena if you were an astrophysicist?
Bạn có nghiên cứu các hiện tượng giữa các vì sao nếu bạn là một nhà vật lý thiên văn không?

Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The research team had discovered interastral particles before they published their findings.
Đội ngũ nghiên cứu đã khám phá ra các hạt liên sao trước khi họ công bố các phát hiện của mình.
Phủ định
The probe had not traveled into interastral space before its communication systems failed.
Tàu thăm dò đã không di chuyển vào không gian liên sao trước khi hệ thống liên lạc của nó bị hỏng.
Nghi vấn
Had the astronomer theorized about interastral travel before the first spaceship was invented?
Nhà thiên văn học đã từng đưa ra giả thuyết về du hành liên sao trước khi tàu vũ trụ đầu tiên được phát minh ra phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "interastral".

Khoa học viễn tưởng và Du hành Vũ trụ

Từ 'interastral' thường xuất hiện trong các tác phẩm khoa học viễn tưởng, nơi nó miêu tả những cuộc phiêu lưu, khám phá hay chiến tranh diễn ra ở những không gian rộng lớn giữa các vì sao. Nó là một khái niệm cốt lõi trong việc hình dung về tương lai của loài người khi vượt ra ngoài Hệ Mặt Trời, như trong các bộ phim hay tiểu thuyết về du hành không gian.

Khát vọng khám phá vũ trụ

Khái niệm 'interastral' phản ánh khát vọng bẩm sinh của con người muốn hiểu biết và vươn tới những gì nằm ngoài tầm với hiện tại. Nó gợi mở về khả năng tồn tại sự sống khác và những bí ẩn chưa được giải đáp trong các khoảng không vô tận của vũ trụ, thúc đẩy các nghiên cứu thiên văn và công nghệ vũ trụ.