(Top Banner Ad)
interject
C1
Động từ C1 Ngôn ngữ học

interject

UK: /ˌɪntəˈdʒekt/ • US: /ˌɪntərˈdʒekt/

Nghĩa tiếng Việt

xen vào ngắt lời chen ngang
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To say something abruptly, especially as an interruption.

Vietnamese Meaning

Nói xen vào một cách đột ngột, đặc biệt là để ngắt lời.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She interjected a question into the conversation."

    "Cô ấy xen ngang một câu hỏi vào cuộc trò chuyện."

  • "I wish you wouldn't interject all the time."

    "Tôi ước gì bạn đừng ngắt lời mọi lúc như vậy."

  • "“That's a lie!” he interjected."

    "“Đó là một lời nói dối!” anh ta xen vào."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb interject chêm vào, nói chen vào
Noun interjection lời nói xen vào, tiếng cảm thán (trong ngữ pháp)
Adjective interjectory có tính chất chêm vào, xen vào

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Ngôn ngữ học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
iacere
Latin
inter-
Latin
intericere
Latin
interiectus
English
interject

Nguồn gốc 'ném vào giữa'

Từ 'interject' có nguồn gốc từ tiếng Latin cổ. Nó được ghép từ tiền tố 'inter-' nghĩa là 'giữa' hoặc 'xen vào', và động từ 'iacere' nghĩa là 'ném'. Do đó, nghĩa đen của 'interject' là 'ném vào giữa', rất phù hợp với hành động chen ngang một lời nói, câu hỏi, hoặc ý kiến vào cuộc trò chuyện.

Usage Note

Từ 'interject' thường mang ý nghĩa ngắt lời một cách bất ngờ hoặc không được hoan nghênh. Nó khác với 'interrupt' ở chỗ nhấn mạnh vào sự ngắn gọn và đột ngột của lời nói xen vào. 'Interject' cũng có thể mang sắc thái làm gián đoạn một cách mạnh mẽ hơn, mang tính tranh luận hoặc phản đối.

Prepositions

with

Khi sử dụng với giới từ 'with', nó thường mô tả cảm xúc hoặc ý định khi nói xen vào. Ví dụ: 'He interjected with anger.' (Anh ta xen vào với sự tức giận.)

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + interject
  • quickly quickly interject
    (nhanh chóng chêm vào)
  • abruptly abruptly interject
    (đột ngột chen ngang)
  • try to try to interject
    (cố gắng chêm vào)
Interject + Noun
  • a comment interject a comment
    (chêm vào một bình luận)
  • a remark interject a remark
    (chen ngang một nhận xét)
  • a question interject a question
    (chêm vào một câu hỏi)
  • an opinion interject an opinion
    (bày tỏ một ý kiến xen vào)
Interject + Prepositional Phrase
  • into interject into a conversation
    (xen vào cuộc trò chuyện)

Idioms

  • interject oneself (into something)

    tự mình chen vào, tự mình tham gia vào (một cuộc thảo luận, tình huống)

    "She often interjects herself into arguments, even if they don't concern her."

    (Cô ấy thường tự mình chen vào các cuộc tranh luận, ngay cả khi chúng không liên quan đến cô ấy.)

  • interject a word/few words

    chêm vào một lời/vài lời

    "He waited for a pause in the heated debate to interject a few words of caution."

    (Anh ấy chờ một khoảng lặng trong cuộc tranh luận sôi nổi để chêm vào vài lời cảnh báo.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

interject

Động từ
Lật mặt

Nói xen vào một cách đột ngột, đặc biệt là để ngắt lời.

"She interjected a question into the conversation."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Gerund (Danh động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I avoid interjecting during important meetings to maintain a professional environment.
Tôi tránh việc chen ngang trong các cuộc họp quan trọng để duy trì một môi trường chuyên nghiệp.
Phủ định
She doesn't enjoy interjecting because she prefers to listen attentively.
Cô ấy không thích ngắt lời vì cô ấy thích lắng nghe chăm chú hơn.
Nghi vấn
Do you mind interjecting if you have a crucial piece of information?
Bạn có ngại ngắt lời nếu bạn có một thông tin quan trọng không?

Rule: Verbs (Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He often interjects during meetings with irrelevant comments.
Anh ấy thường ngắt lời trong các cuộc họp bằng những bình luận không liên quan.
Phủ định
She didn't interject her opinion because she was too shy.
Cô ấy đã không chen ngang ý kiến của mình vì cô ấy quá ngại ngùng.
Nghi vấn
Did he interject anything when the manager was talking?
Anh ấy có chen ngang gì khi người quản lý đang nói không?

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He interjected his opinion into the conversation, didn't he?
Anh ấy đã xen ngang ý kiến của mình vào cuộc trò chuyện, phải không?
Phủ định
She didn't interject at all during the meeting, did she?
Cô ấy đã không hề xen ngang vào cuộc họp, phải không?
Nghi vấn
You won't interject again, will you?
Bạn sẽ không xen ngang nữa, phải không?

Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the meeting concludes, she will have interjected her opinions several times.
Vào thời điểm cuộc họp kết thúc, cô ấy sẽ đã ngắt lời và đưa ra ý kiến của mình vài lần.
Phủ định
He won't have interjected at all during the presentation, preferring to listen attentively.
Anh ấy sẽ không hề ngắt lời trong suốt bài thuyết trình, mà thích lắng nghe một cách chăm chú hơn.
Nghi vấn
Will they have interjected any objections before the vote?
Liệu họ sẽ đã phản đối gì trước cuộc bỏ phiếu không?

Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She will interject her opinion during the meeting tomorrow.
Cô ấy sẽ xen ngang ý kiến của mình trong cuộc họp vào ngày mai.
Phủ định
They are not going to interject any questions until the presentation is over.
Họ sẽ không ngắt lời bằng bất kỳ câu hỏi nào cho đến khi bài thuyết trình kết thúc.
Nghi vấn
Will he interject again if he disagrees with the proposal?
Liệu anh ấy có xen vào lần nữa nếu anh ấy không đồng ý với đề xuất không?

Rule: Present Continuous Tense (Thì Hiện tại Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She is interjecting comments during the presentation.
Cô ấy đang xen ngang các bình luận trong suốt buổi thuyết trình.
Phủ định
They are not interjecting their opinions into the discussion.
Họ không xen ngang ý kiến của mình vào cuộc thảo luận.
Nghi vấn
Are you interjecting a question at this moment?
Bạn có đang xen ngang một câu hỏi vào lúc này không?

Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She has interjected several times during the meeting to offer helpful suggestions.
Cô ấy đã ngắt lời vài lần trong cuộc họp để đưa ra những gợi ý hữu ích.
Phủ định
I haven't interjected in a conversation that intensely before.
Tôi chưa từng ngắt lời trong một cuộc trò chuyện nào mãnh liệt đến vậy trước đây.
Nghi vấn
Has he interjected his opinion into the discussion yet?
Anh ấy đã xen ngang ý kiến của mình vào cuộc thảo luận chưa?

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She often interjects during meetings to clarify points.
Cô ấy thường ngắt lời trong các cuộc họp để làm rõ các điểm.
Phủ định
He doesn't interject unless he has something important to add.
Anh ấy không ngắt lời trừ khi anh ấy có điều gì quan trọng để nói thêm.
Nghi vấn
Do you interject when you disagree with someone's opinion?
Bạn có ngắt lời khi bạn không đồng ý với ý kiến của ai đó không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "interject".

Sự khác biệt văn hóa trong việc chen ngang

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, việc 'interject' (ngắt lời hoặc chen ngang) một cách thường xuyên được coi là thô lỗ hoặc thiếu tôn trọng người nói. Tuy nhiên, ở một số nền văn hóa khác (ví dụ như một số nền văn hóa Địa Trung Hải), việc phản hồi nhanh chóng và xen lời có thể được xem là dấu hiệu của sự tham gia tích cực và hứng thú vào cuộc trò chuyện.

Sức mạnh của việc 'interject' đúng lúc

Mặc dù thường bị coi là tiêu cực, việc 'interject' một cách khéo léo và đúng lúc có thể rất hiệu quả. Ví dụ, để làm rõ một điểm, sửa chữa một thông tin sai lệch, hoặc thậm chí để thay đổi hướng của một cuộc thảo luận đang đi chệch hướng, việc chêm lời đúng lúc có thể thể hiện sự chủ động và khả năng giao tiếp tốt.