(Top Banner Ad)
interlinked
C1
Adjective C1 Tổng quát

interlinked

UK: /ˌɪntəˈlɪŋkt/ • US: /ˌɪntərˈlɪŋkt/

Nghĩa tiếng Việt

liên kết với nhau có mối liên hệ mật thiết gắn liền với
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Connected or related to each other.

Vietnamese Meaning

Kết nối hoặc liên quan đến nhau.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The global economy is highly interlinked, so a crisis in one country can quickly spread to others."

    "Nền kinh tế toàn cầu có tính liên kết cao, vì vậy khủng hoảng ở một quốc gia có thể nhanh chóng lan sang các quốc gia khác."

  • "These issues are closely interlinked and cannot be considered separately."

    "Những vấn đề này liên kết chặt chẽ với nhau và không thể xem xét riêng lẻ."

  • "The success of the project is interlinked with the cooperation of all team members."

    "Sự thành công của dự án gắn liền với sự hợp tác của tất cả các thành viên trong nhóm."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb link Liên kết, kết nối
Noun link Mối liên kết, đường dẫn (trên internet)
Adjective linked Được liên kết, có mối quan hệ
Verb interlink Liên kết với nhau, kết nối chằng chịt
Noun interlinking Sự liên kết chằng chịt, mối nối kết
Adjective unlinked Không được liên kết, không có mối quan hệ

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*h₂leyg-
Proto-Germanic
*hlinkaz
Old Norse
hlenkr
English
link (c. 1300s)
Latin
inter
Old French
entre-
English
inter- (prefix, c. 1300s)
English
interlink (c. 1600s)
English
interlinked (past participle)

Sự kết nối từ 'giữa' và 'mắt xích'

Từ 'interlinked' được tạo thành từ tiền tố 'inter-' và động từ 'link'. 'Inter-' có gốc từ tiếng Latin 'inter' nghĩa là 'giữa, trong số'. Còn 'link' ban đầu từ tiếng Bắc Âu cổ 'hlenkr' có nghĩa là 'vòng, mắt xích'. Khi ghép lại, 'interlinked' mang ý nghĩa 'được kết nối với nhau', 'có mối quan hệ mật thiết', giống như những mắt xích nối liền tạo thành một chuỗi, thể hiện sự phụ thuộc lẫn nhau.

Usage Note

Tính từ 'interlinked' thường được sử dụng để mô tả các hệ thống, ý tưởng, hoặc khái niệm có mối quan hệ chặt chẽ và ảnh hưởng lẫn nhau. Nó nhấn mạnh sự phụ thuộc và tác động qua lại giữa các thành phần. Khác với 'linked' (liên kết) chỉ đơn thuần kết nối, 'interlinked' gợi ý sự tương tác và ảnh hưởng lẫn nhau sâu sắc hơn.

Prepositions

with to

'Interlinked with' được sử dụng để chỉ ra mối quan hệ kết nối chặt chẽ và ảnh hưởng lẫn nhau giữa hai hoặc nhiều đối tượng. Ví dụ: 'The economies of these countries are interlinked with each other.'
'Interlinked to' cũng mang ý nghĩa tương tự nhưng ít phổ biến hơn, thường được dùng để chỉ mối liên hệ mang tính hệ quả hoặc nguyên nhân. Ví dụ: 'Poverty is interlinked to a lack of education.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + interlinked
  • closely closely interlinked
    (liên kết chặt chẽ với nhau)
  • deeply deeply interlinked
    (liên kết sâu sắc với nhau)
  • intricately intricately interlinked
    (liên kết phức tạp, chằng chịt)
  • inherently inherently interlinked
    (vốn đã liên kết với nhau, liên kết nội tại)
  • highly highly interlinked
    (liên kết ở mức độ cao, rất chặt chẽ)
interlinked + Noun
  • interlinked systems interlinked systems
    (các hệ thống liên kết với nhau)
  • interlinked issues interlinked issues
    (các vấn đề có mối liên hệ với nhau)
  • interlinked destinies interlinked destinies
    (số phận gắn kết với nhau)
  • interlinked economies interlinked economies
    (các nền kinh tế có mối liên hệ mật thiết)
  • interlinked concepts interlinked concepts
    (các khái niệm liên kết với nhau)

Idioms

  • everything is interlinked

    mọi thứ đều có mối liên hệ với nhau

    "In a complex ecosystem, everything is interlinked; disturbing one part can affect the whole."

    (Trong một hệ sinh thái phức tạp, mọi thứ đều có mối liên hệ với nhau; làm xáo trộn một phần có thể ảnh hưởng đến toàn bộ.)

  • have interlinked fates/destinies

    có số phận/vận mệnh gắn kết với nhau

    "The two countries have interlinked fates; their prosperity depends on each other."

    (Hai quốc gia có số phận gắn kết với nhau; sự thịnh vượng của họ phụ thuộc vào nhau.)

  • be interlinked with something

    được liên kết chặt chẽ/mật thiết với cái gì đó

    "The success of the project is interlinked with effective team communication."

    (Sự thành công của dự án được liên kết chặt chẽ với giao tiếp nhóm hiệu quả.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

interlinked

Adjective
Lật mặt

Kết nối hoặc liên quan đến nhau.

"The global economy is highly interlinked, so a crisis in one country can quickly spread to others."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "interlinked".

Toàn cầu hóa và sự phụ thuộc lẫn nhau

Khái niệm 'interlinked' là trọng tâm trong các cuộc thảo luận về toàn cầu hóa. Các nền kinh tế, văn hóa và xã hội trên thế giới ngày càng trở nên 'interlinked', nghĩa là chúng phụ thuộc lẫn nhau một cách chặt chẽ. Một sự kiện ở một nơi có thể nhanh chóng tác động đến những nơi khác xa xôi, nhấn mạnh tầm quan trọng của sự hợp tác và thấu hiểu quốc tế.

Mối quan hệ trong hệ sinh thái

Trong sinh thái học, 'interlinked' mô tả cách các loài, môi trường sống và các yếu tố tự nhiên khác kết nối với nhau. Sự tồn tại của một loài thường phụ thuộc vào sự tồn tại của loài khác hoặc các yếu tố môi trường cụ thể. Điều này giúp chúng ta hiểu rõ hơn về tính nhạy cảm và sự cân bằng mong manh của tự nhiên, cũng như tầm quan trọng của việc bảo vệ đa dạng sinh học.