(Top Banner Ad)
internal examination
C1
noun C1 Y học, Giáo dục

internal examination

UK: /ɪnˈtɜːnl ɪɡˌzæmɪˈneɪʃn/ • US: /ɪnˈtɜːrnl ɪɡˌzæmɪˈneɪʃn/

Nghĩa tiếng Việt

khám nội bộ kiểm tra nội bộ tự kiểm tra tự đánh giá
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A detailed inspection or assessment conducted within an organization or body, either physically or conceptually.

Vietnamese Meaning

Một cuộc kiểm tra hoặc đánh giá chi tiết được tiến hành bên trong một tổ chức hoặc cơ thể, cả về mặt vật lý lẫn khái niệm.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The doctor performed an internal examination to determine the cause of the patient's pain."

    "Bác sĩ đã thực hiện một cuộc khám bên trong để xác định nguyên nhân gây đau cho bệnh nhân."

  • "The company conducted an internal examination of its accounting practices."

    "Công ty đã tiến hành một cuộc kiểm tra nội bộ về các hoạt động kế toán của mình."

  • "An internal examination revealed a problem with the software's security."

    "Một cuộc kiểm tra nội bộ đã tiết lộ một vấn đề với bảo mật của phần mềm."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective internal thuộc về bên trong, nội bộ
Adverb internally một cách bên trong, trong nội bộ
Verb internalize nội hóa, tiếp thu (một ý tưởng, cảm xúc, giá trị)
Noun intern thực tập sinh (đặc biệt trong bệnh viện hoặc tổ chức)
Verb examine kiểm tra, khám, xem xét
Noun examiner người kiểm tra, giám khảo
Noun examinee thí sinh, người được kiểm tra
Noun exam bài kiểm tra, kỳ thi (dạng rút gọn, thân mật của 'examination')

Synonyms

Antonyms

external examination (kiểm tra bên ngoài)

Related Words

Subject Area

Y học, Giáo dục

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*en
Latin
inter
Latin
internus
Old French
internal
English
internal
Latin
mina
Latin
examinare
Old French
examinacion
Middle English
examinacion
English
examination

Nguồn gốc của 'Internal'

Từ 'internal' (nội bộ, bên trong) có nguồn gốc từ tiếng Latinh 'internus', mang ý nghĩa 'ở bên trong' hoặc 'thuộc về bên trong'. Gốc rễ xa hơn của nó có thể truy ngược về Proto-Indo-European '*en' nghĩa là 'trong'. Nó đã du nhập vào tiếng Anh qua tiếng Pháp cổ, giữ nguyên ý nghĩa cốt lõi về sự hiện diện bên trong hoặc nội bộ.

Nguồn gốc của 'Examination'

Từ 'examination' (sự kiểm tra, khám xét) xuất phát từ tiếng Latinh 'examinare', nghĩa đen là 'cân nhắc kỹ lưỡng', 'kiểm tra' hoặc 'đánh giá trọng lượng'. Từ này ban đầu có thể liên quan đến việc cân đo hàng hóa. Sau đó, nó được sử dụng rộng rãi hơn để chỉ hành động kiểm tra hoặc xem xét tỉ mỉ một thứ gì đó, du nhập vào tiếng Anh qua tiếng Pháp cổ và tiếng Anh trung đại, trước khi có hình thức như ngày nay.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh y học để chỉ việc khám bệnh bằng cách kiểm tra bên trong cơ thể. Trong giáo dục, nó có thể chỉ việc tự đánh giá chương trình hoặc hiệu quả hoạt động. Nên phân biệt với 'external examination', chỉ việc kiểm tra từ bên ngoài.

Prepositions

of into

‘Examination of’ được dùng để chỉ đối tượng được kiểm tra, ví dụ: 'internal examination of the abdomen'. ‘Examination into’ được dùng để chỉ một cuộc điều tra sâu hơn, ví dụ: 'internal examination into the company's finances'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + internal examination
  • thorough thorough internal examination
    (khám nội bộ kỹ lưỡng)
  • routine routine internal examination
    (khám nội bộ định kỳ)
  • detailed detailed internal examination
    (khám nội bộ chi tiết)
  • medical medical internal examination
    (khám nội khoa (khám bên trong cơ thể))
Verb + internal examination
  • conduct conduct an internal examination
    (tiến hành một cuộc khám nội bộ)
  • perform perform an internal examination
    (thực hiện một cuộc khám nội bộ)
  • undergo undergo an internal examination
    (trải qua một cuộc khám nội bộ)
  • require require an internal examination
    (yêu cầu khám nội bộ)

Idioms

  • undergo an internal examination

    trải qua một cuộc khám nội bộ (thường là khám y tế hoặc một quy trình kiểm tra)

    "The patient had to undergo an internal examination as part of the diagnostic process."

    (Bệnh nhân phải trải qua một cuộc khám nội bộ như một phần của quy trình chẩn đoán.)

  • conduct an internal examination

    tiến hành một cuộc khám nội bộ (thường do bác sĩ hoặc một tổ chức thực hiện)

    "The doctor will conduct an internal examination to check for any abnormalities."

    (Bác sĩ sẽ tiến hành một cuộc khám nội bộ để kiểm tra bất kỳ dấu hiệu bất thường nào.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

internal examination

noun
Lật mặt

Một cuộc kiểm tra hoặc đánh giá chi tiết được tiến hành bên trong một tổ chức hoặc cơ thể, cả về mặt vật lý lẫn khái niệm.

"The doctor performed an internal examination to determine the cause of the patient's pain."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "internal examination".

Quyền riêng tư và sự đồng thuận trong y tế

Trong các nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong lĩnh vực y tế, việc thực hiện 'internal examination' (khám nội bộ) là một thủ tục rất nhạy cảm và riêng tư. Luôn luôn cần có sự đồng thuận rõ ràng và đầy đủ thông tin từ bệnh nhân trước khi tiến hành. Điều này nhấn mạnh tầm quan trọng của quyền tự chủ và quyền riêng tư của cá nhân trong chăm sóc sức khỏe.

Tính chất chuyên ngành và nghĩa trực tiếp

'Internal examination' là một thuật ngữ có tính chuyên ngành cao và thường được hiểu theo nghĩa trực tiếp, đặc biệt trong y học hoặc các quy trình kiểm tra chính thức. Nó ít khi được dùng theo nghĩa bóng hay ẩn dụ. Trong y tế, cụm từ này thường là cách nói lịch sự hoặc tổng quát cho các hình thức khám cụ thể như khám phụ khoa hoặc khám trực tràng.