(Top Banner Ad)
internally displaced person
C1
danh từ C1 Chính trị, Xã hội học, Luật nhân đạo

internally displaced person

UK: ɪnˈtɜːnəli dɪˈspleɪst ˈpɜːsən • US: ɪnˈtɜːrnəli dɪˈspleɪst ˈpɜːrsən

Nghĩa tiếng Việt

người tị nạn trong nước người di cư trong nước người phải rời bỏ nhà cửa trong nước
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Someone who has been forced to leave their home but remains within their country's borders.

Vietnamese Meaning

Người phải rời bỏ nhà cửa của mình, nhưng vẫn ở lại trong biên giới quốc gia của họ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The government is struggling to provide adequate shelter for internally displaced persons."

    "Chính phủ đang gặp khó khăn trong việc cung cấp nơi trú ẩn đầy đủ cho những người tị nạn trong nước."

  • "Millions of internally displaced persons are in need of assistance."

    "Hàng triệu người tị nạn trong nước đang cần được giúp đỡ."

  • "The UN works to protect the rights of internally displaced persons."

    "Liên Hợp Quốc làm việc để bảo vệ quyền của những người tị nạn trong nước."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb displace di dời, thay chỗ
Noun displacement sự di dời, sự thay chỗ
Adjective displaced bị di dời, bị thay chỗ
Adjective internal nội bộ, bên trong
Adverb internally một cách nội bộ, bên trong
Noun person người, cá nhân
Adjective personal cá nhân, riêng tư

Synonyms

IDP (Người tị nạn trong nước (viết tắt))displaced person (người phải rời bỏ nhà cửa)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chính trị, Xã hội học, Luật nhân đạo

Etymology (Nguồn gốc)

English
internally
English
displaced
English
person

Nguồn gốc của cụm từ

Cụm từ "internally displaced person" (người di tản trong nước) là một thuật ngữ mô tả, xuất hiện trong tiếng Anh hiện đại để chỉ những người buộc phải rời bỏ nhà cửa do xung đột, bạo lực, thiên tai hoặc các lý do tương tự, nhưng vẫn ở lại trong biên giới quốc gia của họ. Thuật ngữ này trở nên phổ biến trong các văn bản luật nhân đạo quốc tế và các tổ chức cứu trợ từ những năm 1990 để phân biệt với người tị nạn (refugee) – những người đã vượt qua biên giới quốc tế.

Usage Note

Cụm từ này đặc biệt đề cập đến những người tị nạn trong nước, phân biệt với những người tị nạn vượt qua biên giới quốc tế (refugees). Nó nhấn mạnh đến việc mất nhà cửa do xung đột, bạo lực, vi phạm nhân quyền hoặc thảm họa tự nhiên, nhưng không vượt ra ngoài biên giới quốc gia.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + internally displaced person
  • protect protect internally displaced persons
    (bảo vệ những người di tản trong nước)
  • assist assist internally displaced persons
    (hỗ trợ những người di tản trong nước)
  • support support internally displaced persons
    (hỗ trợ những người di tản trong nước)
Adjective + internally displaced person
  • vulnerable vulnerable internally displaced persons
    (những người di tản trong nước dễ bị tổn thương)
  • newly newly internally displaced persons
    (những người mới di tản trong nước)
  • affected affected internally displaced persons
    (những người di tản trong nước bị ảnh hưởng)
Noun + internally displaced person
  • IDP camp an IDP camp (internally displaced persons camp)
    (một trại dành cho người di tản trong nước)
  • IDP population the IDP population (internally displaced persons population)
    (quần thể người di tản trong nước)
  • IDP crisis an IDP crisis (internally displaced persons crisis)
    (một cuộc khủng hoảng người di tản trong nước)

Idioms

  • address the needs of internally displaced persons

    giải quyết các nhu cầu của những người di tản trong nước

    "The government is working to address the needs of internally displaced persons after the earthquake."

    (Chính phủ đang nỗ lực giải quyết các nhu cầu của những người di tản trong nước sau trận động đất.)

  • protection of internally displaced persons

    bảo vệ những người di tản trong nước

    "International law emphasizes the protection of internally displaced persons during conflicts."

    (Luật pháp quốc tế nhấn mạnh việc bảo vệ những người di tản trong nước trong các cuộc xung đột.)

  • reintegration of internally displaced persons

    tái hòa nhập cho những người di tản trong nước

    "Programs aim at the safe and dignified reintegration of internally displaced persons into their communities."

    (Các chương trình nhằm mục đích tái hòa nhập an toàn và có phẩm giá cho những người di tản trong nước vào cộng đồng của họ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

internally displaced person

danh từ
Lật mặt

Người phải rời bỏ nhà cửa của mình, nhưng vẫn ở lại trong biên giới quốc gia của họ.

"The government is struggling to provide adequate shelter for internally displaced persons."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "internally displaced person".

Sự khác biệt với người tị nạn (Refugee)

Điểm khác biệt chính giữa "người di tản trong nước" (IDP) và "người tị nạn" (refugee) là IDP vẫn ở trong biên giới quốc gia của họ, trong khi người tị nạn đã vượt qua biên giới quốc tế. Sự khác biệt này có ý nghĩa pháp lý quan trọng: người tị nạn được bảo vệ bởi luật pháp quốc tế về người tị nạn, còn IDP chủ yếu thuộc trách nhiệm bảo vệ của chính phủ quốc gia họ.

Luật nhân đạo quốc tế

Mặc dù không có một công ước quốc tế cụ thể dành riêng cho IDP như đối với người tị nạn, những người di tản trong nước vẫn được bảo vệ theo luật nhân đạo quốc tế và luật nhân quyền quốc tế. Liên Hợp Quốc đã ban hành các Nguyên tắc Hướng dẫn về Di dời Nội bộ (Guiding Principles on Internal Displacement) để làm khuôn khổ cho việc bảo vệ và hỗ trợ họ, nhưng các nguyên tắc này không mang tính ràng buộc pháp lý như một hiệp ước.