(Top Banner Ad)
internet of things
Công nghệ thông tin, Xã hội học

internet of things

Nghĩa tiếng Việt

Learning
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Vietnamese Meaning

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun IoT Viết tắt của 'Internet of Things' (Mạng lưới vạn vật kết nối Internet)
Noun IoT device Thiết bị IoT (một thiết bị vật lý được trang bị cảm biến, phần mềm và các công nghệ khác để kết nối và trao đổi dữ liệu với các thiết bị và hệ thống khác qua internet)
Adjective IoT-enabled Có khả năng kết nối IoT (ví dụ: một thiết bị có thể kết nối với Internet of Things)

Subject Area

Công nghệ thông tin, Xã hội học

Etymology (Nguồn gốc)

English
internet
English
of
English
things
English
internet of things

Nguồn gốc của cụm từ 'Internet of Things'

Cụm từ 'Internet of Things' (IoT) được Kevin Ashton, một chuyên gia về công nghệ người Anh, đưa ra lần đầu tiên vào năm 1999. Khi đó, Ashton đang làm việc tại Procter & Gamble và đã sử dụng cụm từ này trong một bài thuyết trình để mô tả một hệ thống mà các vật thể vật lý được kết nối với Internet, cho phép chúng thu thập và trao đổi dữ liệu mà không cần sự can thiệp của con người.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + internet of things
  • harness harness the internet of things
    (khai thác Internet of Things)
  • implement implement the internet of things
    (triển khai Internet of Things)
  • leverage leverage the internet of things
    (tận dụng Internet of Things)
Adjective + internet of things
  • the industrial the industrial internet of things (IIoT)
    (Internet of Things trong công nghiệp (IIoT))
  • the burgeoning the burgeoning internet of things
    (Internet of Things đang phát triển mạnh mẽ)
  • the transformative the transformative internet of things
    (Internet of Things mang tính chuyển đổi)
Noun + internet of things
  • internet of things internet of things technology
    (công nghệ Internet of Things)
  • internet of things internet of things security
    (bảo mật Internet of Things)
  • internet of things internet of things applications
    (các ứng dụng Internet of Things)

Idioms

  • The Internet of Things is here to stay.

    Internet of Things đã xuất hiện và sẽ tồn tại lâu dài/không thể đảo ngược.

    "With the rapid advancement of smart devices, the Internet of Things is clearly here to stay, shaping our future homes and cities."

    (Với sự tiến bộ nhanh chóng của các thiết bị thông minh, Internet of Things rõ ràng đã xuất hiện và sẽ tồn tại lâu dài, định hình những ngôi nhà và thành phố trong tương lai của chúng ta.)

  • Unlocking the potential of the Internet of Things.

    Khai thác/mở khóa tiềm năng của Internet of Things.

    "Businesses are focused on unlocking the potential of the Internet of Things to improve efficiency and create new services."

    (Các doanh nghiệp đang tập trung vào việc khai thác tiềm năng của Internet of Things để cải thiện hiệu quả và tạo ra các dịch vụ mới.)

  • A world connected by the Internet of Things.

    Một thế giới được kết nối bởi Internet of Things.

    "Imagine a world connected by the Internet of Things, where every device can communicate with each other."

    (Hãy tưởng tượng một thế giới được kết nối bởi Internet of Things, nơi mọi thiết bị đều có thể giao tiếp với nhau.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

internet of things

Lật mặt

""

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "internet of things".

Cuộc sống thông minh hóa

Internet of Things đang thay đổi cách chúng ta sống và làm việc. Nó cho phép các thiết bị gia dụng thông minh (như đèn, điều hòa, tủ lạnh), ô tô và thậm chí cả thành phố (thành phố thông minh) giao tiếp với nhau, tự động hóa các tác vụ và cung cấp dữ liệu theo thời gian thực để nâng cao sự tiện lợi, hiệu quả và an toàn trong cuộc sống hàng ngày.

Thách thức về quyền riêng tư và bảo mật

Mặc dù IoT mang lại nhiều lợi ích, nhưng nó cũng đặt ra những thách thức đáng kể về quyền riêng tư và bảo mật. Với hàng tỷ thiết bị thu thập và chia sẻ dữ liệu liên tục, nguy cơ rò rỉ thông tin cá nhân hoặc các cuộc tấn công mạng nhằm vào hệ thống IoT ngày càng gia tăng, đòi hỏi các giải pháp bảo vệ dữ liệu mạnh mẽ.