(Top Banner Ad)
interrogated
C1
Động từ (quá khứ phân từ) C1 Pháp luật, Tình báo, Điều tra

interrogated

UK: /ɪnˈterəɡeɪtɪd/ • US: /ɪnˈterəɡeɪtɪd/

Nghĩa tiếng Việt

bị thẩm vấn bị tra hỏi bị điều tra
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Past tense and past participle of interrogate: To ask questions of (someone, especially a suspect or prisoner) closely, aggressively, or formally.

Vietnamese Meaning

Hình thức quá khứ và quá khứ phân từ của động từ interrogate: Hỏi ai đó (đặc biệt là nghi phạm hoặc tù nhân) một cách cẩn thận, quyết liệt hoặc chính thức.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The suspect was interrogated for hours by the detectives."

    "Nghi phạm đã bị các thám tử thẩm vấn hàng giờ."

  • "She was interrogated by the police after the incident."

    "Cô ấy đã bị cảnh sát thẩm vấn sau vụ việc."

  • "The witness was thoroughly interrogated about what he saw."

    "Nhân chứng đã bị thẩm vấn kỹ lưỡng về những gì anh ta thấy."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb interrogate tra hỏi, thẩm vấn
Noun interrogation cuộc thẩm vấn, sự tra hỏi
Noun interrogator người thẩm vấn, người tra hỏi
Adjective interrogative có tính chất thẩm vấn, nghi vấn

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Pháp luật, Tình báo, Điều tra

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
interrogare
English
interrogate
English
interrogated

Nguồn gốc của 'Interrogate'

Từ 'interrogate' bắt nguồn từ tiếng Latin 'interrogare', có nghĩa là 'hỏi han kỹ lưỡng'. Người La Mã cổ đại thường dùng từ này để chỉ việc thẩm vấn nhân chứng hoặc nghi phạm trong các vụ án. Ngày nay, chúng ta vẫn dùng 'interrogate' với ý nghĩa tương tự, nhưng có thể áp dụng trong nhiều tình huống khác nhau, không chỉ trong pháp luật.

Usage Note

Từ 'interrogated' thường mang sắc thái trang trọng và thường liên quan đến các tình huống điều tra, thẩm vấn. Nó khác với 'asked' ở mức độ nghiêm túc và mục đích thu thập thông tin chi tiết, thường là để làm sáng tỏ sự thật hoặc thu thập bằng chứng. So với 'questioned', 'interrogated' nhấn mạnh vào sự kiểm tra kỹ lưỡng và đôi khi là áp lực đối với người được hỏi.

Prepositions

about on regarding concerning

Khi 'interrogated' đi với giới từ, nó chỉ ra chủ đề của cuộc thẩm vấn. Ví dụ: 'He was interrogated about the crime' (Anh ta bị thẩm vấn về tội ác). 'Interrogated on' và 'interrogated regarding/concerning' có ý nghĩa tương tự, nhưng trang trọng hơn.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + interrogated
  • thoroughly thoroughly interrogated
    (bị thẩm vấn một cách kỹ lưỡng)
  • heavily heavily interrogated
    (bị thẩm vấn gắt gao)
Verb + interrogated
  • was was interrogated
    (đã bị thẩm vấn)
  • is is being interrogated
    (đang bị thẩm vấn)
  • will be will be interrogated
    (sẽ bị thẩm vấn)
Preposition + interrogated
  • about interrogated about
    (bị thẩm vấn về)
  • by interrogated by
    (bị thẩm vấn bởi)

Idioms

  • under interrogation

    đang bị thẩm vấn

    "The suspect is currently under interrogation."

    (Nghi phạm hiện đang bị thẩm vấn.)

  • face interrogation

    đối mặt với sự thẩm vấn

    "He will face interrogation from the police."

    (Anh ta sẽ phải đối mặt với sự thẩm vấn từ cảnh sát.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

interrogated

Động từ (quá khứ phân từ)
Lật mặt

Hình thức quá khứ và quá khứ phân từ của động từ interrogate: Hỏi ai đó (đặc biệt là nghi phạm hoặc tù nhân) một cách cẩn thận, quyết liệt hoặc chính thức.

"The suspect was interrogated for hours by the detectives."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "interrogated".

Quy trình Thẩm vấn

Ở nhiều quốc gia phương Tây, quy trình thẩm vấn được kiểm soát chặt chẽ để bảo vệ quyền của người bị thẩm vấn. Luật sư có thể được yêu cầu có mặt, và người bị thẩm vấn có quyền im lặng để tránh tự buộc tội mình.