(Top Banner Ad)
intervening
C1
adjective C1 Tổng quát

intervening

UK: /ˌɪntəˈviːnɪŋ/ • US: /ˌɪntərˈviːnɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

giữa xen giữa nằm giữa vừa qua
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Coming or occurring between two times or events.

Vietnamese Meaning

Xảy ra hoặc xuất hiện giữa hai thời điểm hoặc sự kiện.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Little had changed in the intervening years."

    "Đã có rất ít thay đổi trong những năm vừa qua."

  • "He hadn't seen his family for several intervening years."

    "Anh ấy đã không gặp gia đình mình trong vài năm vừa qua."

  • "The intervening period was marked by political instability."

    "Giai đoạn giữa đó được đánh dấu bởi sự bất ổn chính trị."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb intervene can thiệp, xen vào (một tình huống để thay đổi kết quả)
Noun intervention sự can thiệp; hành động can thiệp (thường để giải quyết vấn đề)
Noun intervener người can thiệp, người xen vào

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
intervenire
Old French
intervenir
English
intervene
English
intervening

Sự Xuất Hiện của 'Intervening'

Từ 'intervening' có nguồn gốc từ động từ 'intervene', mà bản thân nó lại bắt nguồn từ tiếng Latin 'intervenire'. 'Inter' có nghĩa là 'giữa' hoặc 'ở giữa', và 'venire' có nghĩa là 'đến'. Vậy, 'intervenire' ban đầu mang ý nghĩa là 'đến giữa', 'xen vào giữa'. Điều này giải thích tại sao 'intervening' thường dùng để chỉ một cái gì đó nằm ở giữa hai sự vật, sự kiện hoặc khoảng thời gian.

Usage Note

Từ 'intervening' nhấn mạnh sự nằm giữa về mặt thời gian hoặc không gian. Nó thường được dùng để chỉ khoảng thời gian hoặc không gian ngăn cách hai sự vật hoặc sự kiện. Khác với 'intermediate' (trung gian) có thể mang nghĩa về vị trí trong một chuỗi hoặc thứ bậc, 'intervening' tập trung vào khoảng thời gian hoặc không gian ngăn cách. Ví dụ: 'the intervening years' chỉ những năm giữa hai sự kiện cụ thể.
Nghĩa này nhấn mạnh vị trí vật lý nằm giữa hai đối tượng khác. Nó thường được sử dụng trong ngữ cảnh mô tả không gian hoặc địa lý. Ví dụ, 'the intervening space' đề cập đến khoảng không gian giữa hai vật thể.

Collocations (Từ đi kèm)

Intervening + Noun (Thời gian/Khoảng cách)
  • period the intervening period
    (khoảng thời gian xen giữa/ở giữa)
  • years in the intervening years
    (trong những năm tháng xen giữa đó)
  • time the intervening time
    (thời gian ở giữa)
  • space the intervening space
    (khoảng không gian ở giữa)
  • distance the intervening distance
    (khoảng cách xen giữa)
Intervening + Noun (Sự vật/Sự kiện/Người)
  • events the intervening events
    (những sự kiện xen giữa)
  • factors intervening factors
    (các yếu tố xen vào/ảnh hưởng)
  • night the intervening night
    (đêm xen giữa (giữa hai ngày))
  • party an intervening party
    (một bên thứ ba can thiệp)

Idioms

  • in the intervening period/years/months

    trong khoảng thời gian/những năm/tháng xen giữa đó (giữa hai mốc thời gian)

    "Much has changed in the intervening years since we last met."

    (Rất nhiều thứ đã thay đổi trong những năm tháng xen giữa kể từ lần cuối chúng ta gặp mặt.)

  • without any intervening obstacle/delay

    không có bất kỳ trở ngại/sự chậm trễ nào xen vào

    "They travelled directly to the destination without any intervening delays."

    (Họ đi thẳng đến đích mà không gặp bất kỳ sự chậm trễ nào xen vào.)

  • the intervening silence

    khoảng lặng xen giữa

    "After the argument, there was a long intervening silence before anyone spoke."

    (Sau cuộc cãi vã, có một khoảng lặng dài xen giữa trước khi ai đó lên tiếng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

intervening

adjective
Lật mặt

Xảy ra hoặc xuất hiện giữa hai thời điểm hoặc sự kiện.

"Little had changed in the intervening years."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Imperative Sentences (Câu Mệnh lệnh)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Please intervene if you see any problems.
Vui lòng can thiệp nếu bạn thấy bất kỳ vấn đề nào.
Phủ định
Don't intervene unless it's absolutely necessary.
Đừng can thiệp trừ khi nó thực sự cần thiết.
Nghi vấn
Do intervene early to prevent escalation, please.
Hãy can thiệp sớm để ngăn chặn leo thang, làm ơn.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "intervening".

Can Thiệp Nhân Đạo và Chính Trị

Khái niệm 'intervening' thường xuất hiện trong các cuộc thảo luận về chính trị và quan hệ quốc tế, đặc biệt là 'humanitarian intervention' (can thiệp nhân đạo). Đây là hành động của một quốc gia hoặc tổ chức quốc tế can thiệp vào công việc nội bộ của một quốc gia khác, thường là để ngăn chặn các vi phạm nhân quyền nghiêm trọng, dù đôi khi gây tranh cãi về chủ quyền và hiệu quả.

Vai Trò Của Người Trung Gian

Trong xã hội phương Tây, việc 'intervene' (can thiệp) vào một cuộc xung đột hoặc tranh chấp thường được xem là một hành động dũng cảm hoặc cần thiết, đặc biệt khi có nguy cơ bạo lực hoặc bất công. Người 'intervener' (người can thiệp) có thể đóng vai trò như một người hòa giải (mediator) hoặc người bảo vệ (protector), giúp giải quyết mâu thuẫn hoặc bảo vệ người yếu thế.