(Top Banner Ad)
intimidatingly
C1
Adverb C1 Chung

intimidatingly

UK: /ɪnˈtɪmɪˌdeɪtɪŋli/ • US: /ɪnˈtɪmɪˌdeɪtɪŋli/

Nghĩa tiếng Việt

một cách đáng sợ một cách hăm dọa một cách khiến người khác e dè một cách làm người khác nản lòng
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

In a way that makes you feel frightened or nervous because you are not confident in a situation.

Vietnamese Meaning

Một cách khiến bạn cảm thấy sợ hãi hoặc lo lắng vì bạn không tự tin trong một tình huống.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She was intimidatingly beautiful."

    "Cô ấy đẹp đến mức khiến người khác phải e dè."

  • "The building loomed intimidatingly over the small town."

    "Tòa nhà cao lớn một cách đáng sợ so với thị trấn nhỏ."

  • "He spoke intimidatingly, making it difficult for anyone to disagree."

    "Anh ấy nói một cách hăm dọa, khiến mọi người khó mà không đồng ý."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb intimidate đe dọa, hăm dọa, làm cho sợ hãi
Noun intimidation sự đe dọa, sự hăm dọa
Noun intimidator kẻ hăm dọa, người đe dọa
Adjective intimidating đáng sợ, đáng e ngại, có tính chất hăm dọa
Adjective intimidated bị đe dọa, cảm thấy sợ hãi/rụt rè
Adverb intimidatingly một cách đáng sợ, một cách hăm dọa, một cách khiến người khác e dè

Synonyms

dauntingly (một cách đáng sợ, làm nản lòng)formidably (một cách đáng gờm)

Antonyms

Related Words

threateningly (một cách đe dọa)overpoweringly (một cách áp đảo)

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
timere
Latin
timidus
Latin
intimidare
English
intimidate
English
intimidating
English
intimidatingly

Từ nỗi sợ hãi trở thành sự đe dọa

Từ 'intimidatingly' có nguồn gốc sâu xa từ tiếng Latin cổ. Nó xuất phát từ 'timidus' (rụt rè, nhút nhát), rồi phát triển thành động từ 'intimidare' (làm cho ai đó sợ hãi, khiến họ trở nên rụt rè). Sau đó, nó được tiếng Anh hóa thành 'intimidate', và từ đó ra đời tính từ 'intimidating' rồi đến trạng từ 'intimidatingly', mô tả cách một điều gì đó đáng sợ hoặc khiến bạn cảm thấy kém tự tin.

Usage Note

Từ này thường được dùng để miêu tả cách thức một người hoặc một vật gì đó gây ra cảm giác sợ hãi, e dè hoặc không thoải mái cho người khác. Nó nhấn mạnh vào mức độ mạnh mẽ của sự ảnh hưởng này. Khác với 'scarily' (một cách đáng sợ), 'intimidatingly' thường liên quan đến sự thiếu tự tin của người bị tác động hơn là bản chất nguy hiểm thực sự của sự vật/người gây ra cảm giác đó.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + Adjective
  • difficult intimidatingly difficult
    (khó khăn một cách đáng sợ/cực kỳ khó khăn)
  • complex intimidatingly complex
    (phức tạp một cách đáng sợ/phức tạp đến mức khó hiểu)
  • large intimidatingly large
    (lớn một cách đáng sợ/lớn đến mức choáng ngợp)
  • powerful intimidatingly powerful
    (mạnh mẽ một cách đáng sợ/quyền lực đến mức khiến người khác e dè)
  • high intimidatingly high standards
    (những tiêu chuẩn cao một cách đáng sợ/những tiêu chuẩn cực kỳ cao)
Verb + Adverb
  • speak speak intimidatingly
    (nói một cách hăm dọa/nói giọng đáng sợ)
  • look look intimidatingly
    (nhìn một cách đáng sợ/nhìn đầy hăm dọa)
  • act act intimidatingly
    (hành động một cách đáng sợ/hành động đầy hăm dọa)

Idioms

  • intimidatingly high standards

    những tiêu chuẩn cao đến mức khó đạt được, cao một cách đáng sợ

    "The company sets intimidatingly high standards for its employees, pushing them to excel."

    (Công ty đặt ra những tiêu chuẩn cao một cách đáng sợ cho nhân viên, thúc đẩy họ phải vượt trội.)

  • face an intimidatingly difficult task

    đối mặt với một nhiệm vụ cực kỳ khó khăn, khó khăn một cách đáng sợ

    "She had to face an intimidatingly difficult task of restructuring the entire department."

    (Cô ấy phải đối mặt với một nhiệm vụ cực kỳ khó khăn là tái cấu trúc toàn bộ phòng ban.)

  • feel intimidatingly small

    cảm thấy nhỏ bé một cách đáng sợ/cảm thấy mình thật nhỏ bé (trước thứ gì đó vĩ đại)

    "Standing at the base of the majestic mountain, I felt intimidatingly small."

    (Đứng dưới chân ngọn núi hùng vĩ, tôi cảm thấy mình nhỏ bé một cách đáng sợ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

intimidatingly

Adverb
Lật mặt

Một cách khiến bạn cảm thấy sợ hãi hoặc lo lắng vì bạn không tự tin trong một tình huống.

"She was intimidatingly beautiful."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
To be intimidatingly successful in business requires relentless effort.
Để thành công một cách đáng sợ trong kinh doanh đòi hỏi nỗ lực không ngừng.
Phủ định
It's better not to intimidate others intimidatingly, but to inspire them through kindness.
Tốt hơn là không nên hăm dọa người khác một cách đáng sợ, mà nên truyền cảm hứng cho họ bằng sự tử tế.
Nghi vấn
Is it necessary to act intimidatingly to gain respect in this environment?
Có cần thiết phải hành động một cách đáng sợ để có được sự tôn trọng trong môi trường này không?

Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She had intimidatingly stared at her opponent before the judge announced the final score.
Cô ấy đã nhìn chằm chằm một cách đáng sợ vào đối thủ của mình trước khi thẩm phán công bố điểm số cuối cùng.
Phủ định
He had not intimidatingly approached the bear, understanding the potential danger.
Anh ấy đã không tiếp cận con gấu một cách đáng sợ, hiểu được sự nguy hiểm tiềm tàng.
Nghi vấn
Had the boss intimidatingly questioned the employee before the meeting concluded?
Có phải ông chủ đã chất vấn nhân viên một cách đáng sợ trước khi cuộc họp kết thúc không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "intimidatingly".

Sức mạnh của sự hăm dọa trong giao tiếp

Trong nhiều nền văn hóa, đặc biệt là phương Tây, hành vi 'intimidatingly' thường được sử dụng để thể hiện quyền lực, sự kiểm soát hoặc để gây áp lực lên người khác. Điều này có thể xảy ra trong các cuộc đàm phán kinh doanh, cạnh tranh thể thao, hoặc ngay cả trong giao tiếp xã hội, nhằm làm cho đối phương cảm thấy yếu thế hoặc mất tự tin. Hiểu được điều này giúp người học tiếng Anh nhận diện và giải thích các sắc thái giao tiếp tinh tế.

Phản ứng với sự hăm dọa

Cách một người phản ứng với hành vi 'intimidatingly' có thể khác nhau tùy thuộc vào văn hóa và tính cách cá nhân. Ở một số nền văn hóa, việc giữ bình tĩnh và đối diện trực tiếp với sự hăm dọa được coi là thể hiện sự dũng cảm và tự tin. Trong khi đó, ở các nền văn hóa khác, việc tránh đối đầu hoặc tìm cách hòa giải có thể được xem là cách ứng xử khôn ngoan để bảo vệ bản thân và duy trì hòa khí.