(Top Banner Ad)
intransigent
C2
Tính từ C2 Chính trị, Xã hội

intransigent

UK: /ɪnˈtrænsɪdʒənt/ • US: /ɪnˈtrænsɪdʒənt/

Nghĩa tiếng Việt

ngoan cố cứng đầu không khoan nhượng bất khuất
Proficient (C2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Unwilling or refusing to change one's views or to agree about something.

Vietnamese Meaning

Không chịu thay đổi quan điểm hoặc đồng ý về điều gì đó; ngoan cố, cứng đầu, không khoan nhượng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The government remained intransigent, refusing to negotiate with the rebels."

    "Chính phủ vẫn ngoan cố, từ chối đàm phán với quân nổi dậy."

  • "His intransigent attitude made it difficult to reach an agreement."

    "Thái độ ngoan cố của anh ta khiến việc đạt được thỏa thuận trở nên khó khăn."

  • "The union leaders were intransigent in their demands."

    "Các nhà lãnh đạo công đoàn đã ngoan cố trong các yêu sách của họ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective intransigent cương quyết, không khoan nhượng, cứng rắn (không chịu thay đổi quan điểm hay thỏa hiệp)
Noun intransigence sự cương quyết, sự không khoan nhượng, sự cứng rắn
Adverb intransigently một cách cương quyết, không khoan nhượng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chính trị, Xã hội

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
transigere
Spanish/French
intransigente
English
intransigent

Nguồn gốc sự không khoan nhượng

Từ 'intransigent' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'transigere' nghĩa là 'thỏa thuận' hoặc 'đi đến kết quả'. Sau đó, tiền tố phủ định 'in-' được thêm vào trong tiếng Tây Ban Nha hoặc Pháp để tạo thành 'intransigente', mang ý nghĩa 'không thỏa hiệp, không khoan nhượng'. Cuối cùng, từ này du nhập vào tiếng Anh, giữ nguyên ý nghĩa của sự kiên quyết không thay đổi quan điểm hay không chịu nhượng bộ.

Usage Note

Từ 'intransigent' thường được dùng để mô tả thái độ kiên quyết, bất di bất dịch, thường mang nghĩa tiêu cực vì sự thiếu linh hoạt này có thể cản trở việc đạt được thỏa hiệp hoặc giải quyết vấn đề. Khác với 'stubborn' (bướng bỉnh) chỉ đơn thuần là không muốn thay đổi, 'intransigent' nhấn mạnh sự kiên định với một niềm tin hoặc lập trường đến mức không sẵn lòng xem xét các quan điểm khác. So với 'obstinate' (cứng đầu, khó bảo), 'intransigent' mang tính chính thức và mạnh mẽ hơn.

Prepositions

in on

Khi sử dụng với 'in', 'intransigent in' ám chỉ sự ngoan cố trong một lĩnh vực hoặc vấn đề cụ thể (ví dụ: 'intransigent in his beliefs'). Khi sử dụng với 'on', 'intransigent on' ám chỉ sự ngoan cố về một điểm cụ thể (ví dụ: 'intransigent on that issue').

Collocations (Từ đi kèm)

Intransigent + Noun
  • position an intransigent position
    (một lập trường kiên quyết)
  • stance an intransigent stance
    (một thái độ cứng rắn)
  • attitude an intransigent attitude
    (một thái độ không khoan nhượng)
  • refusal an intransigent refusal
    (sự từ chối dứt khoát)
  • negotiator an intransigent negotiator
    (một nhà đàm phán không nhân nhượng)
  • leader an intransigent leader
    (một nhà lãnh đạo cứng rắn)
Verb + intransigent
  • remain to remain intransigent
    (giữ vững lập trường không nhượng bộ)
  • become to become intransigent
    (trở nên cứng rắn, không thỏa hiệp)
  • be to be intransigent
    (là người không khoan nhượng)
Adverb + intransigent
  • resolutely resolutely intransigent
    (kiên quyết không khoan nhượng)

Idioms

  • take an intransigent stance

    giữ một lập trường cứng rắn/không khoan nhượng

    "The union leadership took an intransigent stance on working conditions, refusing any concessions."

    (Ban lãnh đạo công đoàn đã giữ một lập trường cứng rắn về điều kiện làm việc, từ chối mọi sự nhượng bộ.)

  • remain intransigent on an issue

    giữ vững lập trường không nhượng bộ về một vấn đề

    "Despite public pressure, the government remained intransigent on the controversial new policy."

    (Bất chấp áp lực từ công chúng, chính phủ vẫn giữ vững lập trường không nhượng bộ về chính sách mới gây tranh cãi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

intransigent

Tính từ
Lật mặt

Không chịu thay đổi quan điểm hoặc đồng ý về điều gì đó; ngoan cố, cứng đầu, không khoan nhượng.

"The government remained intransigent, refusing to negotiate with the rebels."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The negotiator remained intransigent, refusing to concede any points.
Nhà đàm phán vẫn ngoan cố, từ chối nhượng bộ bất kỳ điểm nào.
Phủ định
The company was not intransigent in its approach to the negotiations.
Công ty không hề ngoan cố trong cách tiếp cận các cuộc đàm phán.
Nghi vấn
Was the manager intransigent regarding the employee's request?
Người quản lý có ngoan cố về yêu cầu của nhân viên không?

Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the negotiator had been less intransigent, the company would have avoided the strike.
Nếu nhà đàm phán bớt cứng rắn hơn, công ty đã có thể tránh được cuộc đình công.
Phủ định
If the government had not been so intransigent in its demands, the peace talks might not have failed.
Nếu chính phủ không quá cứng rắn trong các yêu cầu của mình, các cuộc đàm phán hòa bình có lẽ đã không thất bại.
Nghi vấn
Would the project have succeeded if the team had been less intransigently opposed to new ideas?
Dự án có thành công không nếu nhóm bớt ngoan cố phản đối các ý tưởng mới?

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The negotiator remained intransigent throughout the entire discussion.
Người đàm phán vẫn kiên quyết trong suốt cuộc thảo luận.
Phủ định
Why weren't they intransigent when it came to protecting the environment?
Tại sao họ không kiên quyết khi nói đến việc bảo vệ môi trường?
Nghi vấn
What made the government so intransigent on this particular issue?
Điều gì khiến chính phủ kiên quyết như vậy về vấn đề cụ thể này?

Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The negotiator was intransigent, refusing to compromise on any terms.
Người đàm phán đã ngoan cố, từ chối thỏa hiệp bất kỳ điều khoản nào.
Phủ định
She wasn't intransigent about the design; she was open to suggestions.
Cô ấy không ngoan cố về thiết kế; cô ấy sẵn sàng lắng nghe các đề xuất.
Nghi vấn
Was his intransigence the reason the deal fell through?
Sự ngoan cố của anh ta có phải là lý do khiến thỏa thuận thất bại không?

Rule: Present Continuous Tense (Thì Hiện tại Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He is being intransigent about the new rules, refusing to even consider them.
Anh ta đang tỏ ra ngoan cố về các quy tắc mới, thậm chí không chịu xem xét chúng.
Phủ định
They are not being intransigent; they are simply cautious and need more information.
Họ không ngoan cố; họ chỉ thận trọng và cần thêm thông tin.
Nghi vấn
Are you being intransigent because you disagree with the plan, or is there another reason?
Bạn đang ngoan cố vì bạn không đồng ý với kế hoạch hay có lý do nào khác?

Rule: Degrees of Comparison (Các cấp so sánh)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
His position on the matter was more intransigent than her initial stance.
Quan điểm của anh ấy về vấn đề này cứng rắn hơn lập trường ban đầu của cô ấy.
Phủ định
She is not as intransigent as she appears.
Cô ấy không cứng đầu như vẻ ngoài của cô ấy.
Nghi vấn
Is his intransigence the most detrimental factor in the negotiation?
Phải chăng sự cứng rắn của anh ấy là yếu tố bất lợi nhất trong cuộc đàm phán?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "intransigent".

Trong chính trị và đàm phán

Trong lĩnh vực chính trị và ngoại giao, thuật ngữ 'intransigent' thường được dùng để mô tả một bên (như chính phủ, đảng phái, hay nhà đàm phán) từ chối thỏa hiệp hoặc thay đổi quan điểm, ngay cả khi điều đó có thể dẫn đến bế tắc hoặc xung đột. Từ này thường mang hàm ý tiêu cực, ám chỉ sự thiếu linh hoạt hoặc cứng đầu quá mức, gây cản trở tiến bộ.

Hình ảnh tiêu cực

Một người hay một tổ chức bị coi là 'intransigent' thường gặp khó khăn trong việc xây dựng sự đồng thuận hoặc tìm kiếm giải pháp chung. Sự thiếu sẵn lòng nhượng bộ có thể cản trở tiến bộ, gây căng thẳng và làm hỏng các mối quan hệ, đặc biệt trong bối cảnh cần sự hợp tác và thỏa hiệp. Việc bị gán mác 'intransigent' có thể làm suy yếu vị thế và uy tín của một bên trong các cuộc đàm phán.