(Top Banner Ad)
inviable
C2
Tính từ C2 Sinh học (đặc biệt là Sinh sản)

inviable

UK: /ɪnˈvaɪəbəl/ • US: /ɪnˈvaɪəbəl/

Nghĩa tiếng Việt

không có khả năng tồn tại không thể sống sót không có khả năng phát triển
Proficient (C2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Not viable; incapable of living, growing, or developing successfully.

Vietnamese Meaning

Không có khả năng tồn tại; không có khả năng sống, phát triển hoặc sinh trưởng thành công.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The genetic defect rendered the embryo inviable."

    "Khiếm khuyết di truyền khiến phôi không thể tồn tại."

  • "Many genetic mutations result in inviable offspring."

    "Nhiều đột biến gen dẫn đến con cái không có khả năng tồn tại."

  • "The researchers determined that the seeds were inviable and would not germinate."

    "Các nhà nghiên cứu xác định rằng hạt giống không thể tồn tại và sẽ không nảy mầm."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective viable có thể tồn tại; khả thi; thực tế
Noun viability khả năng tồn tại; tính khả thi
Adverb viably một cách khả thi; một cách thực tế
Noun inviability sự không khả thi; sự không thể tồn tại

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Sinh học (đặc biệt là Sinh sản)

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
vita
Old French
vie
Old French
viable
English
viable
English
in-
English
inviable

Nguồn gốc của 'Inviable'

Từ 'inviable' được hình thành từ tiền tố 'in-' trong tiếng Anh (nghĩa là 'không' hoặc 'không thể') và tính từ 'viable'. Từ 'viable' có gốc từ tiếng Latin 'vita' (nghĩa là 'sự sống'), qua tiếng Pháp cổ 'vie' (cuộc sống), sau đó phát triển thành 'viable' (có thể sống sót, có thể thành công, khả thi). Do đó, 'inviable' mang ý nghĩa 'không thể sống sót, không thể thành công hoặc không thực tế'.

Usage Note

Từ 'inviable' thường được sử dụng trong ngữ cảnh sinh học, đặc biệt liên quan đến phôi, hạt giống, hoặc các tế bào. Nó nhấn mạnh sự thiếu khả năng phát triển thành một dạng sống hoàn chỉnh hoặc chức năng. Khác với 'nonviable' (không thể sống sót), 'inviable' thường ngụ ý một khuyết tật bẩm sinh hoặc một điều kiện vốn dĩ không cho phép sự sống phát triển. Ví dụ, một phôi 'inviable' có thể có những bất thường nghiêm trọng ngăn cản nó phát triển thành bào thai khỏe mạnh.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + inviable
  • completely completely inviable
    (hoàn toàn không khả thi)
  • practically practically inviable
    (thực tế là không khả thi)
  • clearly clearly inviable
    (rõ ràng là không khả thi)
Verb + (object) + inviable
  • render render a project inviable
    (khiến một dự án trở nên không khả thi)
  • make make the plan inviable
    (làm cho kế hoạch trở nên không khả thi)
  • deem deem the system inviable
    (coi hệ thống là không khả thi)
Inviable + Noun
  • inviable an inviable project
    (một dự án không khả thi)
  • inviable an inviable solution
    (một giải pháp không khả thi)
  • inviable an inviable business model
    (một mô hình kinh doanh không khả thi)

Idioms

  • render something inviable

    làm cho cái gì đó không thể tồn tại, không thể thành công

    "The lack of funding could render the entire research project inviable."

    (Việc thiếu kinh phí có thể khiến toàn bộ dự án nghiên cứu trở nên không khả thi.)

  • deem something inviable

    coi cái gì đó là không khả thi, không thực tế

    "The committee deemed the proposed solution inviable due to its high cost."

    (Ủy ban đã coi giải pháp được đề xuất là không khả thi vì chi phí quá cao.)

  • an inviable position/situation

    một vị trí/tình thế không thể duy trì, không thể chấp nhận được

    "Without immediate changes, the company found itself in an inviable position."

    (Nếu không có những thay đổi ngay lập tức, công ty đã rơi vào một tình thế không thể duy trì được.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

inviable

Tính từ
Lật mặt

Không có khả năng tồn tại; không có khả năng sống, phát triển hoặc sinh trưởng thành công.

"The genetic defect rendered the embryo inviable."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Verbs (Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The proposed business plan is inviable due to high startup costs.
Kế hoạch kinh doanh được đề xuất là không khả thi do chi phí khởi nghiệp cao.
Phủ định
That solution is not inviable if we adjust our budget.
Giải pháp đó không phải là không khả thi nếu chúng ta điều chỉnh ngân sách của mình.
Nghi vấn
Is the project inviable without additional funding?
Liệu dự án có khả thi không nếu không có thêm vốn?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "inviable".

Khả thi và Bền vững trong Kinh doanh

Trong lĩnh vực kinh doanh và khởi nghiệp, khái niệm 'viability' (tính khả thi) là cực kỳ quan trọng. Một dự án, sản phẩm hay mô hình kinh doanh được coi là 'inviable' (không khả thi) nếu nó không thể tạo ra lợi nhuận bền vững, không có thị trường đủ lớn, hoặc không thể thực hiện được với các nguồn lực hiện có. Việc nhận diện sớm một ý tưởng 'inviable' giúp các nhà đầu tư và doanh nhân tránh lãng phí thời gian và tiền bạc.

Tính Thực tế trong Chính sách Công

Trong hoạch định chính sách công, 'inviable' thường được dùng để mô tả các chính sách hoặc giải pháp không thực tế, không thể áp dụng được hoặc không mang lại hiệu quả mong muốn trong thực tế. Ví dụ, một chính sách xã hội có thể bị coi là 'inviable' nếu nó đòi hỏi nguồn lực quá lớn mà không thể huy động, hoặc nếu nó không phù hợp với văn hóa và điều kiện xã hội của cộng đồng. Các chính trị gia và nhà hoạch định chính sách luôn phải cân nhắc tính khả thi (viability) của các đề xuất của mình.