(Top Banner Ad)
inviolability
C2
noun C2 Luật pháp, Chính trị, Đạo đức

inviolability

UK: /ɪnˌvaɪə.ləˈbɪlə.ti/ • US: /ɪnˌvaɪə.ləˈbɪlə.ti/

Nghĩa tiếng Việt

tính bất khả xâm phạm sự bất khả xâm phạm
Proficient (C2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The state of being inviolable; immunity from violation or desecration; sanctity.

Vietnamese Meaning

Trạng thái bất khả xâm phạm; sự miễn nhiễm khỏi sự vi phạm hoặc xúc phạm; sự thiêng liêng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The inviolability of human rights is a cornerstone of modern democracy."

    "Tính bất khả xâm phạm của quyền con người là nền tảng của nền dân chủ hiện đại."

  • "The government pledged to respect the inviolability of the border."

    "Chính phủ cam kết tôn trọng tính bất khả xâm phạm của biên giới."

  • "The inviolability of the secret ballot is essential for free and fair elections."

    "Tính bất khả xâm phạm của việc bỏ phiếu kín là điều cần thiết cho các cuộc bầu cử tự do và công bằng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective inviolable Bất khả xâm phạm, không thể bị xâm phạm hoặc vi phạm.
Adverb inviolably Một cách bất khả xâm phạm, không thể bị vi phạm.
Verb violate Xâm phạm, vi phạm, làm trái (luật, quy tắc).
Noun violation Sự xâm phạm, sự vi phạm (luật, quyền).
Noun violator Kẻ xâm phạm, người vi phạm.
Adjective violable Có thể bị xâm phạm, có thể bị vi phạm.

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Luật pháp, Chính trị, Đạo đức

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*weih₁-
Latin
vis
Latin
violare
Latin
violabilis
Latin
inviolabilis
Late Latin
inviolabilitas
Old French
inviolabilité
English
inviolability

Nguồn gốc của sự bất khả xâm phạm

Từ 'inviolability' có nguồn gốc sâu xa từ tiếng Latin. Nó được hình thành từ tiền tố 'in-' (có nghĩa là 'không') và từ 'violabilis' (có nghĩa là 'có thể bị xâm phạm'). 'Violabilis' lại bắt nguồn từ động từ 'violare' (xâm phạm, làm tổn thương), mà bản thân 'violare' lại liên quan đến từ 'vis' (sức mạnh, bạo lực). Vì vậy, 'inviolability' có nghĩa đen là 'tình trạng không thể bị xâm phạm, làm tổn hại hoặc vi phạm', nhấn mạnh một phẩm chất được bảo vệ tuyệt đối.

Usage Note

Từ 'inviolability' nhấn mạnh đến việc bảo vệ một cái gì đó khỏi bị tổn hại, xâm phạm hoặc vi phạm. Nó thường được sử dụng để mô tả các quyền, nguyên tắc hoặc không gian được bảo vệ nghiêm ngặt.

Prepositions

of

‘Inviolability of’ được sử dụng để chỉ cái gì đó không thể bị vi phạm. Ví dụ, ‘the inviolability of privacy’ (tính bất khả xâm phạm của quyền riêng tư).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + inviolability
  • absolute absolute inviolability
    (Tính bất khả xâm phạm tuyệt đối.)
  • sacred sacred inviolability
    (Tính bất khả xâm phạm thiêng liêng/linh thiêng.)
  • diplomatic diplomatic inviolability
    (Quyền bất khả xâm phạm ngoại giao.)
  • personal personal inviolability
    (Quyền bất khả xâm phạm về thân thể/cá nhân.)
Verb + inviolability
  • ensure ensure inviolability
    (Đảm bảo tính bất khả xâm phạm.)
  • respect respect inviolability
    (Tôn trọng tính bất khả xâm phạm.)
  • uphold uphold inviolability
    (Duy trì/ủng hộ/giữ vững tính bất khả xâm phạm.)
  • guarantee guarantee inviolability
    (Bảo đảm tính bất khả xâm phạm.)
  • maintain maintain inviolability
    (Duy trì tính bất khả xâm phạm.)

Idioms

  • Principle of inviolability

    Nguyên tắc bất khả xâm phạm

    "The principle of inviolability is a cornerstone of international law protecting state sovereignty."

    (Nguyên tắc bất khả xâm phạm là nền tảng của luật pháp quốc tế, bảo vệ chủ quyền quốc gia.)

  • Right to inviolability

    Quyền bất khả xâm phạm

    "Every citizen has the right to inviolability of their personal data and privacy."

    (Mọi công dân đều có quyền bất khả xâm phạm đối với dữ liệu cá nhân và quyền riêng tư của họ.)

  • Sovereign inviolability

    Bất khả xâm phạm chủ quyền

    "Sovereign inviolability ensures that no foreign power can interfere in a nation's internal affairs."

    (Bất khả xâm phạm chủ quyền đảm bảo rằng không thế lực nước ngoài nào có thể can thiệp vào công việc nội bộ của một quốc gia.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

inviolability

noun
Lật mặt

Trạng thái bất khả xâm phạm; sự miễn nhiễm khỏi sự vi phạm hoặc xúc phạm; sự thiêng liêng.

"The inviolability of human rights is a cornerstone of modern democracy."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish the inviolability of personal data were always respected.
Tôi ước rằng tính bất khả xâm phạm của dữ liệu cá nhân luôn được tôn trọng.
Phủ định
If only governments wouldn't treat the inviolable rights of citizens as negotiable.
Ước gì chính phủ không coi các quyền bất khả xâm phạm của công dân là có thể thương lượng.
Nghi vấn
Do you wish that the inviolability of your home were guaranteed by law?
Bạn có ước rằng tính bất khả xâm phạm của ngôi nhà bạn được đảm bảo bởi luật pháp không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "inviolability".

Đặc quyền ngoại giao (Diplomatic Immunity)

Một ví dụ nổi bật về 'inviolability' là đặc quyền ngoại giao, được quy định trong Công ước Vienna về quan hệ ngoại giao. Theo đó, các nhà ngoại giao và tài sản của họ được hưởng quyền bất khả xâm phạm khỏi sự can thiệp của luật pháp và cơ quan chức năng của nước sở tại, nhằm đảm bảo họ có thể thực hiện nhiệm vụ một cách độc lập và hiệu quả mà không bị cản trở.

Quyền bất khả xâm phạm về chỗ ở và đời tư

Ở nhiều nền văn hóa phương Tây, có một nguyên tắc được tôn trọng cao là 'tính bất khả xâm phạm của ngôi nhà' (sanctity of the home) và quyền riêng tư cá nhân. Điều này có nghĩa là ngôi nhà của một người được coi là không gian riêng tư thiêng liêng, không ai có thể tự ý xâm nhập, khám xét hoặc can thiệp vào đời tư mà không có sự cho phép hợp pháp hoặc lệnh của tòa án, trừ những trường hợp đặc biệt do pháp luật quy định.