(Top Banner Ad)
invitees
B2
Danh từ B2 Sự kiện, Xã hội

invitees

UK: /ˌɪnvaɪˈtiːz/ • US: /ˌɪnvaɪˈtiːz/

Nghĩa tiếng Việt

những người được mời khách được mời
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

People who have been invited to something.

Vietnamese Meaning

Những người đã được mời đến một sự kiện hoặc địa điểm nào đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The invitees were greeted with champagne upon arrival."

    "Những người được mời đã được chào đón bằng sâm panh khi đến."

  • "The list of invitees is still being finalized."

    "Danh sách những người được mời vẫn đang được hoàn thiện."

  • "We need to confirm the number of invitees by next week."

    "Chúng ta cần xác nhận số lượng người được mời trước tuần tới."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb invite Mời; kêu gọi
Noun invitation Lời mời; thiệp mời
Adjective inviting Hấp dẫn; lôi cuốn (mang tính chất mời gọi)
Noun invitee Người được mời (số ít)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Sự kiện, Xã hội

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
invitāre
Old French
enviter / inviter
Middle English
inviten
English
invite
English
invitee
English
invitees

Nguồn gốc từ 'Invite' và hậu tố '-ee'

Từ 'invitees' bắt nguồn từ động từ 'invite' trong tiếng Anh, có gốc từ 'invitāre' trong tiếng Latin cổ, mang ý nghĩa 'mời gọi' hoặc 'thu hút'. Sau đó, nó đi vào tiếng Pháp cổ thành 'inviter' rồi đến tiếng Anh. Hậu tố '-ee' là một hậu tố có nguồn gốc từ tiếng Pháp, thường được thêm vào để chỉ người nhận hoặc đối tượng của một hành động (ví dụ: employee - người làm thuê, interviewee - người được phỏng vấn). Vì vậy, 'invitees' có nghĩa là 'những người được mời'.

Usage Note

Từ 'invitees' là dạng số nhiều của 'invitee'. Nó chỉ đơn giản đề cập đến nhóm người nhận được lời mời. Khác với 'guests' (khách), 'invitees' nhấn mạnh việc có một lời mời chính thức.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + invitees
  • distinguished distinguished invitees
    (những vị khách mời danh dự)
  • honoured honoured invitees
    (những khách mời được vinh danh)
  • key key invitees
    (những khách mời chủ chốt)
  • potential potential invitees
    (những người có khả năng được mời)
  • all all invitees
    (tất cả khách mời)
Verb + invitees
  • welcome welcome invitees
    (chào đón khách mời)
  • greet greet invitees
    (chào hỏi khách mời)
  • contact contact invitees
    (liên hệ với khách mời)
  • confirm confirm invitees
    (xác nhận số lượng khách mời)
Noun + of invitees
  • list list of invitees
    (danh sách khách mời)
  • number number of invitees
    (số lượng khách mời)
  • group group of invitees
    (một nhóm khách mời)

Idioms

  • the list of invitees

    danh sách khách mời

    "The event organizer is still finalizing the list of invitees."

    (Người tổ chức sự kiện vẫn đang hoàn tất danh sách khách mời.)

  • all confirmed invitees

    tất cả khách mời đã xác nhận

    "We need to prepare enough seats for all confirmed invitees."

    (Chúng ta cần chuẩn bị đủ chỗ ngồi cho tất cả khách mời đã xác nhận.)

  • exclusive invitees

    những khách mời độc quyền/đặc biệt

    "Only exclusive invitees received a golden ticket to the gala."

    (Chỉ những khách mời độc quyền mới nhận được vé vàng tham dự buổi dạ tiệc.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

invitees

Danh từ
Lật mặt

Những người đã được mời đến một sự kiện hoặc địa điểm nào đó.

"The invitees were greeted with champagne upon arrival."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The invitees enjoyed the party.
Những người được mời đã rất thích bữa tiệc.
Phủ định
Not all invitees were able to attend.
Không phải tất cả những người được mời đều có thể tham dự.
Nghi vấn
Were all the invitees informed about the dress code?
Tất cả những người được mời đã được thông báo về quy định trang phục chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "invitees".

RSVP: Văn hóa xác nhận tham dự

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là với các sự kiện trang trọng như đám cưới, tiệc tùng, hoặc hội nghị, người tổ chức thường yêu cầu khách mời 'RSVP' (Répondez s'il vous plaît), có nghĩa là 'Vui lòng trả lời'. Yêu cầu này giúp người tổ chức có thể ước tính chính xác số lượng 'invitees' (khách mời) sẽ tham dự để chuẩn bị phù hợp về thức ăn, chỗ ngồi và các dịch vụ khác.

Danh sách khách mời và ý nghĩa xã hội

Khái niệm 'guest list' (danh sách khách mời) đóng vai trò quan trọng trong việc tạo ra không khí và tính chất của một sự kiện. Việc được liệt kê trong danh sách 'invitees' (người được mời) có thể là dấu hiệu của địa vị xã hội, mối quan hệ thân thiết hoặc quyền tiếp cận độc quyền. Một số sự kiện cố tình giới hạn số lượng khách mời để tạo cảm giác sang trọng, riêng tư hoặc độc quyền.