iobates
Nghĩa tiếng Việt
Learning
Definition & Meaning
English Definition
Vietnamese Meaning
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Word Family (Họ từ)
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Ancient Greek
Ἰοβάτης
English
Iobates
Collocations (Từ đi kèm)
Tính từ + iobates
-
King King Iobates (Vua Iobates)
Danh từ + iobates
-
daughter of daughter of Iobates (con gái của Iobates)
Iobates + Động từ
-
Iobates sent Iobates sent Bellerophon (Iobates đã gửi Bellerophon)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
iobates
Lật mặt
""
Nghe phát âm
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "iobates".
Vua Iobates và Người anh hùng Bellerophon
Trong thần thoại Hy Lạp, Vua Iobates là vị vua của Lycia. Ông là cha vợ của Bellerophon, nhưng vì bị hiểu lầm (hoặc bị vu oan), Iobates đã giao cho Bellerophon những nhiệm vụ tưởng chừng như không thể hoàn thành với ý định giết chết chàng. Tuy nhiên, Bellerophon đã vượt qua tất cả, bao gồm việc đánh bại quái vật Chimera cưỡi trên ngựa thần Pegasus.
Những thử thách nguy hiểm
Các nhiệm vụ mà Vua Iobates giao cho Bellerophon không chỉ có việc đánh bại Chimera mà còn cả chiến đấu với các bộ lạc Solymi hung dữ và tộc Amazons. Khi Bellerophon thành công, Iobates cuối cùng cũng nhận ra sự trong sạch và lòng dũng cảm của chàng, sau đó gả con gái mình cho anh hùng.
