ipso facto
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
By the fact itself; by that very fact.
Vietnamese Meaning
Do chính sự kiện đó; bởi chính sự thật đó; tự nó, đương nhiên.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The contract was breached, ipso facto void."
"Hợp đồng đã bị vi phạm, do đó đương nhiên vô hiệu."
-
"A declaration of war ipso facto dissolves all treaties between the belligerent nations."
"Một tuyên bố chiến tranh đương nhiên hủy bỏ tất cả các hiệp ước giữa các quốc gia tham chiến."
-
"If the goods are faulty, the retailer is ipso facto liable."
"Nếu hàng hóa bị lỗi, nhà bán lẻ đương nhiên phải chịu trách nhiệm."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ Latin này thường được sử dụng trong các ngữ cảnh trang trọng hoặc pháp lý để chỉ ra rằng một điều gì đó là hệ quả trực tiếp và không thể tránh khỏi của một hành động hoặc sự kiện nào đó. Nó nhấn mạnh tính tự động và tất yếu của kết quả. Khác với 'de facto' (trên thực tế) và 'de jure' (theo luật), 'ipso facto' nhấn mạnh mối quan hệ nhân quả trực tiếp.
Collocations (Từ đi kèm)
-
Virtual Virtual ipso facto (Trên thực tế, hầu như chắc chắn)
-
Disqualification Disqualification ipso facto (Việc truất quyền đương nhiên)
Idioms
-
Resignation ipso facto
Từ chức trên thực tế.
"The scandal led to his resignation ipso facto."
(Vụ bê bối dẫn đến việc ông ta từ chức trên thực tế.)
-
Termination ipso facto
Chấm dứt hợp đồng trên thực tế
"Failure to comply with the terms results in termination ipso facto."
(Việc không tuân thủ các điều khoản dẫn đến chấm dứt hợp đồng trên thực tế.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
ipso facto
Trạng từ (Adverb)Do chính sự kiện đó; bởi chính sự thật đó; tự nó, đương nhiên.
"The contract was breached, ipso facto void."
Grammar Rules
Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The decision, which was made ipso facto after the evidence was presented, was later overturned. |
Quyết định, được đưa ra ipso facto sau khi bằng chứng được trình bày, sau đó đã bị hủy bỏ. |
| Phủ định | The agreement, which was not ipso facto binding until all parties signed, caused considerable delays. |
Thỏa thuận này, vốn không ràng buộc ipso facto cho đến khi tất cả các bên ký kết, đã gây ra sự chậm trễ đáng kể. |
| Nghi vấn | Was the contract, which was ipso facto invalid due to a missing signature, ever amended? |
Hợp đồng đó, vốn ipso facto không hợp lệ do thiếu chữ ký, đã bao giờ được sửa đổi chưa? |
Rule: Active Voice (Câu Chủ động)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The contract was ipso facto invalid upon discovery of the fraud. |
Hợp đồng đương nhiên vô hiệu khi phát hiện ra hành vi gian lận. |
| Phủ định | The agreement was not ipso facto terminated, further action was required. |
Thỏa thuận không tự động chấm dứt, cần có thêm hành động. |
| Nghi vấn | Was the decision ipso facto wrong, or did other factors contribute? |
Quyết định có đương nhiên sai không, hay các yếu tố khác đã đóng góp? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "ipso facto".
