(Top Banner Ad)
irregularize
C2
Động từ C2 Ngôn ngữ học

irregularize

UK: /ɪˈreɡjʊləraɪz/ • US: /ɪˈreɡjələrˌaɪz/

Nghĩa tiếng Việt

làm cho bất quy tắc làm cho không theo quy tắc gây ra sự bất quy tắc
Proficient (C2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To make something irregular; to cause to deviate from a regular or established form.

Vietnamese Meaning

Làm cho cái gì đó trở nên bất quy tắc; gây ra sự khác biệt so với một hình thức thông thường hoặc đã được thiết lập.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The historical sound change began to irregularize the previously regular verb conjugations."

    "Sự thay đổi âm thanh trong lịch sử bắt đầu làm cho các cách chia động từ trước đây vốn quy tắc trở nên bất quy tắc."

  • "The addition of loanwords can sometimes irregularize the spelling system of a language."

    "Việc bổ sung các từ mượn đôi khi có thể làm cho hệ thống chính tả của một ngôn ngữ trở nên bất quy tắc."

  • "Over time, sound changes irregularized what were once perfectly regular paradigms."

    "Theo thời gian, sự thay đổi âm thanh đã làm cho những mô hình trước đây hoàn toàn có quy tắc trở nên bất quy tắc."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective irregular bất quy tắc, không đều
Noun irregularity sự bất thường, sự bất quy tắc
Verb irregularize làm cho trở nên bất quy tắc
Adverb irregularly một cách bất thường, một cách bất quy tắc

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Ngôn ngữ học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
irregularis
English
irregular
English
irregularize

Nguồn gốc của 'irregularize'

Từ 'irregularize' xuất phát từ 'irregular' trong tiếng Anh, có gốc từ tiếng Latin 'irregularis'. 'Irregular' nghĩa là 'không tuân theo quy tắc', và khi thêm hậu tố '-ize', nó mang nghĩa 'làm cho trở nên không tuân theo quy tắc'. Như vậy, 'irregularize' có nghĩa là làm cho cái gì đó trở nên bất quy tắc.

Usage Note

Động từ này thường được sử dụng trong ngôn ngữ học để mô tả quá trình thay đổi một quy tắc hoặc mẫu hình ngôn ngữ đã được chuẩn hóa. Nó mang ý nghĩa chủ động, gây ra sự biến đổi. Khác với 'disrupt' (phá vỡ) mang ý nghĩa mạnh mẽ hơn về sự gián đoạn, 'irregularize' nhấn mạnh vào việc tạo ra sự bất quy tắc.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + irregularize
  • attempt to irregularize something
    (cố gắng làm cho cái gì đó trở nên bất quy tắc)
  • decide to irregularize the pattern
    (quyết định làm cho mô hình trở nên bất quy tắc)
Adjective + irregularize
  • difficult to irregularize scheduling
    (khó để làm lịch trình trở nên bất quy tắc)
  • easy to irregularize the workflow
    (dễ dàng làm quy trình làm việc trở nên bất quy tắc)

Idioms

  • irregularize the process

    làm cho quy trình trở nên phức tạp và không theo quy tắc

    "The new manager decided to irregularize the process, causing confusion among the employees."

    (Người quản lý mới quyết định làm cho quy trình trở nên phức tạp hơn, gây ra sự hoang mang cho nhân viên.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

irregularize

Động từ
Lật mặt

Làm cho cái gì đó trở nên bất quy tắc; gây ra sự khác biệt so với một hình thức thông thường hoặc đã được thiết lập.

"The historical sound change began to irregularize the previously regular verb conjugations."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "irregularize".

Sự bất quy tắc trong nghệ thuật

Trong nghệ thuật, việc 'irregularize' có thể được coi là một cách để tạo ra sự độc đáo và phá vỡ những khuôn mẫu truyền thống. Nhiều nghệ sĩ cố tình tạo ra những tác phẩm không tuân theo quy tắc để thể hiện sự sáng tạo và cá tính của mình.