(Top Banner Ad)
isinglass
C1
noun C1 Ẩm thực, Công nghiệp

isinglass

UK: /ˈaɪzɪŋɡlɑːs/ • US: /ˈaɪzɪŋɡlæs/

Nghĩa tiếng Việt

keo cá bong bóng cá (dùng làm keo)
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A pure, transparent, almost tasteless and odorless gelatin obtained from the air bladders of fish (especially sturgeon), used for clarifying liquors, making jellies, adhesive, etc.

Vietnamese Meaning

Một loại gelatin tinh khiết, trong suốt, gần như không vị và không mùi, thu được từ bong bóng cá (đặc biệt là cá tầm), được sử dụng để làm trong rượu, làm thạch, chất kết dính, v.v.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Isinglass was once widely used to clarify beer and wine."

    "Isinglass đã từng được sử dụng rộng rãi để làm trong bia và rượu vang."

  • "The brewery uses isinglass to make the beer crystal clear."

    "Nhà máy bia sử dụng isinglass để làm cho bia trong suốt như pha lê."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun isinglass Một loại gelatin tinh khiết làm từ bong bóng cá, được sử dụng trong sản xuất bia và các sản phẩm khác.

Synonyms

Related Words

Subject Area

Ẩm thực, Công nghiệp

Etymology (Nguồn gốc)

Dutch
huizenblas
Middle Dutch
hūsblase
English
isinglass

Nguồn gốc tên gọi

Từ 'isinglass' bắt nguồn từ tiếng Hà Lan 'huizenblas' (hoặc tiếng Trung Hà Lan 'hūsblase'), có nghĩa là 'bong bóng cá tầm'. Nó ám chỉ việc chất liệu này ban đầu được làm từ bong bóng cá tầm, một loại cá lớn sống ở biển Caspian và các sông lớn của Nga.

Usage Note

Isinglass từng được sử dụng rộng rãi trong sản xuất bia và rượu vang để làm trong, loại bỏ cặn và làm cho sản phẩm trong hơn. Nó cũng được sử dụng trong thực phẩm để làm thạch và các món tráng miệng khác. Trong công nghiệp, nó được sử dụng làm chất kết dính và chất làm kín.

Prepositions

from for

Isinglass 'from' fish air bladders indicates the source. Isinglass 'for' clarifying liquors indicates the purpose.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + isinglass
  • clear clear isinglass
    (isinglass trong suốt)
  • fine fine isinglass
    (isinglass chất lượng tốt)
Verb + isinglass
  • use use isinglass
    (sử dụng isinglass)
  • produce produce isinglass
    (sản xuất isinglass)
  • clarify clarify with isinglass
    (làm trong bằng isinglass)

Idioms

  • As clear as isinglass

    Trong suốt như pha lê, rất dễ hiểu.

    "The instructions were as clear as isinglass, so I had no trouble assembling the furniture."

    (Hướng dẫn rõ ràng như pha lê, nên tôi không gặp khó khăn gì khi lắp ráp đồ đạc.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

isinglass

noun
Lật mặt

Một loại gelatin tinh khiết, trong suốt, gần như không vị và không mùi, thu được từ bong bóng cá (đặc biệt là cá tầm), được sử dụng để làm trong rượu, làm thạch, chất kết dính, v.v.

"Isinglass was once widely used to clarify beer and wine."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The old recipe for jelly, which calls for isinglass, is rarely used nowadays.
Công thức làm thạch cũ, cái mà cần sử dụng isinglass, hiếm khi được sử dụng ngày nay.
Phủ định
Modern gelatin, which is more readily available, does not require isinglass.
Gelatin hiện đại, cái mà có sẵn hơn, không yêu cầu isinglass.
Nghi vấn
Is there any modern recipe, which requires isinglass as an ingredient?
Có công thức hiện đại nào mà yêu cầu isinglass như một thành phần không?

Rule: Commas (Dấu phẩy)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The chef, after carefully inspecting the ingredients, added the isinglass to clarify the broth.
Đầu bếp, sau khi kiểm tra cẩn thận các nguyên liệu, đã thêm isinglass để làm trong nước dùng.
Phủ định
She didn't add isinglass, despite it being recommended for the jelly, and the final result was cloudy.
Cô ấy đã không thêm isinglass, mặc dù nó được khuyên dùng cho món thạch, và kết quả cuối cùng bị đục.
Nghi vấn
Considering its expense, did they really use isinglass, a premium clarifying agent, in this mass-produced product?
Xem xét chi phí của nó, họ có thực sự sử dụng isinglass, một chất làm trong cao cấp, trong sản phẩm sản xuất hàng loạt này không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "isinglass".

Sử dụng trong sản xuất bia

Isinglass được sử dụng rộng rãi trong ngành công nghiệp sản xuất bia để làm trong bia. Nó giúp kết tủa các hạt lơ lửng, làm cho bia trở nên trong và hấp dẫn hơn.