isinglass
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A pure, transparent, almost tasteless and odorless gelatin obtained from the air bladders of fish (especially sturgeon), used for clarifying liquors, making jellies, adhesive, etc.
Vietnamese Meaning
Một loại gelatin tinh khiết, trong suốt, gần như không vị và không mùi, thu được từ bong bóng cá (đặc biệt là cá tầm), được sử dụng để làm trong rượu, làm thạch, chất kết dính, v.v.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Isinglass was once widely used to clarify beer and wine."
"Isinglass đã từng được sử dụng rộng rãi để làm trong bia và rượu vang."
-
"The brewery uses isinglass to make the beer crystal clear."
"Nhà máy bia sử dụng isinglass để làm cho bia trong suốt như pha lê."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | isinglass | Một loại gelatin tinh khiết làm từ bong bóng cá, được sử dụng trong sản xuất bia và các sản phẩm khác. |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Isinglass từng được sử dụng rộng rãi trong sản xuất bia và rượu vang để làm trong, loại bỏ cặn và làm cho sản phẩm trong hơn. Nó cũng được sử dụng trong thực phẩm để làm thạch và các món tráng miệng khác. Trong công nghiệp, nó được sử dụng làm chất kết dính và chất làm kín.
Prepositions
Isinglass 'from' fish air bladders indicates the source. Isinglass 'for' clarifying liquors indicates the purpose.
Collocations (Từ đi kèm)
-
clear clear isinglass (isinglass trong suốt)
-
fine fine isinglass (isinglass chất lượng tốt)
-
use use isinglass (sử dụng isinglass)
-
produce produce isinglass (sản xuất isinglass)
-
clarify clarify with isinglass (làm trong bằng isinglass)
Idioms
-
As clear as isinglass
Trong suốt như pha lê, rất dễ hiểu.
"The instructions were as clear as isinglass, so I had no trouble assembling the furniture."
(Hướng dẫn rõ ràng như pha lê, nên tôi không gặp khó khăn gì khi lắp ráp đồ đạc.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
isinglass
nounMột loại gelatin tinh khiết, trong suốt, gần như không vị và không mùi, thu được từ bong bóng cá (đặc biệt là cá tầm), được sử dụng để làm trong rượu, làm thạch, chất kết dính, v.v.
"Isinglass was once widely used to clarify beer and wine."
Grammar Rules
Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The old recipe for jelly, which calls for isinglass, is rarely used nowadays. |
Công thức làm thạch cũ, cái mà cần sử dụng isinglass, hiếm khi được sử dụng ngày nay. |
| Phủ định | Modern gelatin, which is more readily available, does not require isinglass. |
Gelatin hiện đại, cái mà có sẵn hơn, không yêu cầu isinglass. |
| Nghi vấn | Is there any modern recipe, which requires isinglass as an ingredient? |
Có công thức hiện đại nào mà yêu cầu isinglass như một thành phần không? |
Rule: Commas (Dấu phẩy)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The chef, after carefully inspecting the ingredients, added the isinglass to clarify the broth. |
Đầu bếp, sau khi kiểm tra cẩn thận các nguyên liệu, đã thêm isinglass để làm trong nước dùng. |
| Phủ định | She didn't add isinglass, despite it being recommended for the jelly, and the final result was cloudy. |
Cô ấy đã không thêm isinglass, mặc dù nó được khuyên dùng cho món thạch, và kết quả cuối cùng bị đục. |
| Nghi vấn | Considering its expense, did they really use isinglass, a premium clarifying agent, in this mass-produced product? |
Xem xét chi phí của nó, họ có thực sự sử dụng isinglass, một chất làm trong cao cấp, trong sản phẩm sản xuất hàng loạt này không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "isinglass".
