(Top Banner Ad)
job tenure
C1
Danh từ C1 Kinh tế, Quản trị nhân sự

job tenure

UK: /ˈdʒɒb ˈtenjə/ • US: /ˈdʒɑːb ˈtenjər/

Nghĩa tiếng Việt

thời gian công tác thâm niên công tác thời gian làm việc (tại một vị trí)
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The condition of holding a job or position; especially, the state of having permanent status in a job, especially as a teacher or professor.

Vietnamese Meaning

Thời gian làm việc tại một vị trí cụ thể; đặc biệt là tình trạng có vị trí làm việc lâu dài, thường là giáo viên hoặc giáo sư.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The professor's job tenure allowed him academic freedom."

    "Thời gian làm việc lâu dài của vị giáo sư cho phép ông tự do học thuật."

  • "High job tenure is often seen as a sign of a stable company."

    "Thời gian làm việc dài thường được xem là dấu hiệu của một công ty ổn định."

  • "The average job tenure in the industry is decreasing."

    "Thời gian làm việc trung bình trong ngành đang giảm."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun tenure thời gian nắm giữ chức vụ/vị trí
Verb retain giữ lại, duy trì
Adjective tenured được bảo đảm vị trí (thường là trong học viện)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế, Quản trị nhân sự

Etymology (Nguồn gốc)

Middle English
tenure
Old French
tenure
Latin
tenere (to hold)
English
job tenure

Nguồn gốc của 'tenure'

Từ 'tenure' bắt nguồn từ tiếng Latinh 'tenere', có nghĩa là 'nắm giữ'. Ban đầu, nó liên quan đến việc nắm giữ đất đai. Sau đó, nó mở rộng ra việc nắm giữ một vị trí, đặc biệt là trong công việc. 'Job tenure' kết hợp ý nghĩa này với công việc, chỉ thời gian một người giữ một vị trí làm việc.

Usage Note

Thuật ngữ 'job tenure' nhấn mạnh đến sự ổn định và thời gian gắn bó của một cá nhân với một công việc hoặc vị trí cụ thể. Nó thường liên quan đến các vị trí học thuật (giáo sư) nơi mà tenure (sự bổ nhiệm lâu dài) có nghĩa là sự bảo đảm công việc gần như vĩnh viễn sau một thời gian thử thách. Trong các ngữ cảnh khác, 'job tenure' đơn giản chỉ đề cập đến khoảng thời gian một người làm việc ở một vị trí nào đó.

Prepositions

at in

Ví dụ: 'Job tenure at the company' đề cập đến thời gian làm việc tại công ty. 'Job tenure in the role' đề cập đến thời gian giữ chức vụ cụ thể.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + job tenure
  • long job tenure
    (thời gian làm việc lâu dài)
  • short job tenure
    (thời gian làm việc ngắn)
  • average job tenure
    (thời gian làm việc trung bình)
Verb + job tenure
  • achieve job tenure
    (đạt được sự ổn định công việc/thời gian làm việc)
  • increase job tenure
    (gia tăng thời gian làm việc)
  • reduce job tenure
    (giảm thời gian làm việc)

Idioms

  • secure job tenure

    đảm bảo vị trí làm việc lâu dài

    "She worked hard to secure job tenure at the university."

    (Cô ấy đã làm việc chăm chỉ để đảm bảo vị trí làm việc lâu dài tại trường đại học.)

  • long job tenure

    thời gian làm việc lâu dài

    "His long job tenure at the company reflects his loyalty."

    (Thời gian làm việc lâu dài của anh ấy tại công ty phản ánh sự trung thành của anh ấy.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

job tenure

Danh từ
Lật mặt

Thời gian làm việc tại một vị trí cụ thể; đặc biệt là tình trạng có vị trí làm việc lâu dài, thường là giáo viên hoặc giáo sư.

"The professor's job tenure allowed him academic freedom."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company aims to improve job tenure by offering better benefits.
Công ty hướng đến việc cải thiện thời gian làm việc bằng cách cung cấp các phúc lợi tốt hơn.
Phủ định
He decided not to prioritize job tenure, choosing instead to focus on gaining diverse experiences.
Anh ấy quyết định không ưu tiên thời gian làm việc lâu dài, thay vào đó tập trung vào việc thu thập những kinh nghiệm đa dạng.
Nghi vấn
Why does she want to increase her job tenure at this particular company?
Tại sao cô ấy muốn tăng thời gian làm việc của mình tại công ty cụ thể này?

Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If she had negotiated a longer job tenure during her contract, she would be more secure in her position now.
Nếu cô ấy đã thương lượng thời gian làm việc dài hơn trong hợp đồng, thì bây giờ cô ấy đã an tâm hơn về vị trí của mình.
Phủ định
If he hadn't prioritized short-term gains, he wouldn't be worried about his job tenure now.
Nếu anh ấy không ưu tiên lợi nhuận ngắn hạn, thì giờ anh ấy đã không lo lắng về thời gian làm việc của mình.
Nghi vấn
If they had offered him a guaranteed job tenure, would he be actively seeking other employment opportunities?
Nếu họ đã đề nghị anh ấy đảm bảo thời gian làm việc, liệu anh ấy có tích cực tìm kiếm cơ hội việc làm khác không?

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If employees had longer job tenure, they would feel more secure in their positions.
Nếu nhân viên có thời gian làm việc lâu hơn, họ sẽ cảm thấy an tâm hơn về vị trí của mình.
Phủ định
If the company didn't value job tenure, they wouldn't offer long-term contracts.
Nếu công ty không coi trọng thời gian làm việc, họ sẽ không cung cấp các hợp đồng dài hạn.
Nghi vấn
Would employees be more productive if they had guaranteed job tenure?
Liệu nhân viên có làm việc hiệu quả hơn nếu họ được đảm bảo thời gian làm việc?

Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She is going to prioritize securing a long job tenure at the company.
Cô ấy dự định ưu tiên việc đảm bảo thời gian làm việc lâu dài tại công ty.
Phủ định
They are not going to consider job tenure when making promotion decisions.
Họ sẽ không xem xét thâm niên công tác khi đưa ra quyết định thăng chức.
Nghi vấn
Are you going to aim for a long job tenure at this organization?
Bạn có định hướng đến việc có thâm niên công tác lâu dài tại tổ chức này không?

Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She will value her job tenure at the company.
Cô ấy sẽ coi trọng thâm niên làm việc của mình tại công ty.
Phủ định
They are not going to guarantee his job tenure if the company restructures.
Họ sẽ không đảm bảo thâm niên làm việc của anh ấy nếu công ty tái cấu trúc.
Nghi vấn
Will this new policy affect my job tenure?
Liệu chính sách mới này có ảnh hưởng đến thâm niên làm việc của tôi không?

Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company's job tenure policy ensures fair treatment for long-term employees.
Chính sách thâm niên công tác của công ty đảm bảo đối xử công bằng cho những nhân viên làm việc lâu dài.
Phủ định
The employee's job tenure wasn't long enough to qualify for the full retirement benefits.
Thâm niên công tác của nhân viên đó không đủ dài để đủ điều kiện nhận đầy đủ các quyền lợi hưu trí.
Nghi vấn
Is the professor's job tenure at the university secure, given the recent budget cuts?
Liệu thâm niên công tác của giáo sư tại trường đại học có được đảm bảo, khi xét đến các đợt cắt giảm ngân sách gần đây?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "job tenure".

Văn hóa làm việc tại phương Tây

Ở nhiều nước phương Tây, 'job tenure' (thời gian làm việc) được coi trọng, nhưng không phải là yếu tố duy nhất đánh giá nhân viên. Sự đổi mới và hiệu suất làm việc cũng quan trọng. Tuy nhiên, 'job security' (sự ổn định công việc) vẫn là một mối quan tâm lớn.

Tính ổn định trong công việc

Tại các trường đại học ở phương Tây, 'tenure' (bảo đảm vị trí) là một hệ thống bảo vệ giảng viên khỏi bị sa thải tùy tiện, cho phép họ tự do nghiên cứu và giảng dạy mà không sợ bị trả thù vì ý kiến của mình. Đây là một phần quan trọng của tự do học thuật.