(Top Banner Ad)
jus cogens
C2
Danh từ C2 Luật quốc tế

jus cogens

Nghĩa tiếng Việt

chuẩn mực mệnh lệnh quy phạm jus cogens
Proficient (C2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A fundamental principle of international law that is accepted by the international community of states as a norm from which no derogation is permitted.

Vietnamese Meaning

Một nguyên tắc cơ bản của luật pháp quốc tế được cộng đồng quốc tế các quốc gia chấp nhận như một chuẩn mực mà không được phép có bất kỳ sự sửa đổi, bãi bỏ nào.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Genocide is considered a violation of jus cogens."

    "Diệt chủng được coi là một hành vi vi phạm jus cogens."

  • "Jus cogens norms are considered to be at the top of the hierarchy of international law."

    "Các chuẩn mực jus cogens được coi là ở vị trí cao nhất trong hệ thống thứ bậc của luật pháp quốc tế."

  • "No state can derogate from jus cogens norms."

    "Không quốc gia nào có thể bãi bỏ các chuẩn mực jus cogens."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun jus Luật (trong tiếng Latin)
Adjective cogent Thuyết phục, có lý lẽ vững chắc (trong tiếng Anh, liên quan đến tính chất bắt buộc)

Related Words

peremptory norms (các chuẩn mực bắt buộc)international law (luật quốc tế)

Subject Area

Luật quốc tế

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
jus cogens

Nguồn gốc của 'Jus Cogens'

Thuật ngữ 'jus cogens' xuất phát trực tiếp từ tiếng Latin, có nghĩa là 'luật bắt buộc'. Nó đề cập đến các nguyên tắc cơ bản của luật pháp quốc tế mà không quốc gia nào được phép vi phạm. Ý tưởng này đã có từ thời La Mã cổ đại, khi một số luật được coi là quá quan trọng để thay đổi hoặc bỏ qua.

Usage Note

Jus cogens (từ tiếng Latinh có nghĩa là 'luật bắt buộc') đề cập đến các chuẩn mực pháp lý quốc tế mang tính bắt buộc và không thể bị xâm phạm. Các quốc gia không thể ký kết các hiệp ước hoặc thỏa thuận khác vi phạm jus cogens. Các ví dụ bao gồm lệnh cấm diệt chủng, nô lệ, tra tấn và xâm lược. Khái niệm này nhằm bảo vệ các giá trị và lợi ích cơ bản của cộng đồng quốc tế.

Prepositions

under

‘Under jus cogens’: biểu thị rằng một hành động hoặc quy tắc nào đó bị cấm hoặc bị điều chỉnh bởi các nguyên tắc của jus cogens. Ví dụ: 'Genocide is prohibited under jus cogens'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + jus cogens
  • peremptory peremptory jus cogens norm
    (chuẩn mực jus cogens mang tính dứt khoát)
  • fundamental fundamental jus cogens principle
    (nguyên tắc jus cogens cơ bản)
Verb + jus cogens
  • violate violate jus cogens
    (vi phạm jus cogens)
  • recognize recognize jus cogens
    (công nhận jus cogens)
  • codify codify jus cogens
    (hệ thống hóa jus cogens)

Idioms

  • a violation of jus cogens

    một sự vi phạm jus cogens (một sự vi phạm nghiêm trọng các nguyên tắc luật pháp quốc tế cơ bản)

    "Genocide is considered a violation of jus cogens."

    (Diệt chủng được coi là một sự vi phạm jus cogens.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

jus cogens

Danh từ
Lật mặt

Một nguyên tắc cơ bản của luật pháp quốc tế được cộng đồng quốc tế các quốc gia chấp nhận như một chuẩn mực mà không được phép có bất kỳ sự sửa đổi, bãi bỏ nào.

"Genocide is considered a violation of jus cogens."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "jus cogens".

Ý nghĩa của Jus Cogens trong Luật Quốc tế

Jus cogens là một khái niệm quan trọng trong luật quốc tế. Nó đại diện cho các chuẩn mực pháp lý cao nhất mà tất cả các quốc gia phải tuân theo, bất kể họ có đồng ý hay không. Ví dụ, lệnh cấm diệt chủng và nô lệ là các ví dụ về jus cogens.