(Top Banner Ad)
karyokinesis
C2
danh từ C2 Sinh học tế bào

karyokinesis

UK: /ˌkæriəʊkɪˈniːsɪs/ • US: /ˌkærioʊkɪˈniːsɪs/

Nghĩa tiếng Việt

sự phân chia nhân quá trình phân chia nhân
Proficient (C2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The division of the nucleus of a cell during mitosis or meiosis.

Vietnamese Meaning

Sự phân chia nhân tế bào trong quá trình nguyên phân hoặc giảm phân.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Proper karyokinesis is essential for the accurate distribution of chromosomes to daughter cells."

    "Karyokinesis thích hợp là điều cần thiết để phân phối chính xác nhiễm sắc thể cho các tế bào con."

  • "The researchers observed the stages of karyokinesis under a microscope."

    "Các nhà nghiên cứu quan sát các giai đoạn của karyokinesis dưới kính hiển vi."

  • "Errors in karyokinesis can lead to aneuploidy."

    "Lỗi trong karyokinesis có thể dẫn đến lệch bội."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun cytokinesis Sự phân chia tế bào chất (phân chia tế bào sau khi phân chia nhân)
Adjective karyokinetic Liên quan đến sự phân chia nhân tế bào

Synonyms

nuclear division (sự phân chia nhân)

Related Words

Subject Area

Sinh học tế bào

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
káryon (κάρυον) - 'nut, kernel, nucleus'
Greek
kinesis (κίνησις) - 'movement'
German
Karyokinese (introduced by Walther Flemming in 1882)
English
karyokinesis

Nguồn gốc của 'karyokinesis'

Từ 'karyokinesis' xuất phát từ tiếng Hy Lạp cổ đại, kết hợp 'káryon' (nhân, hạt nhân) và 'kinesis' (chuyển động). Nhà sinh vật học Walther Flemming đã sử dụng từ này để mô tả quá trình phân chia nhân tế bào, nhấn mạnh sự chuyển động và biến đổi của nhân trong quá trình này. Nó như một điệu nhảy phức tạp bên trong tế bào!

Usage Note

Karyokinesis đề cập cụ thể đến sự phân chia vật chất di truyền (nhiễm sắc thể) trong nhân tế bào. Thuật ngữ này thường được sử dụng trong bối cảnh nghiên cứu về sự phát triển tế bào, ung thư và các quá trình sinh học liên quan đến sự phân chia tế bào. Karyokinesis khác với cytokinesis, là sự phân chia tế bào chất.

Prepositions

during in

* `during`: Karyokinesis occurs *during* mitosis. (Karyokinesis xảy ra *trong* quá trình nguyên phân.)
* `in`: Studying karyokinesis *in* cancer cells helps researchers. (Nghiên cứu karyokinesis *trong* tế bào ung thư giúp các nhà nghiên cứu.)

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + karyokinesis
  • abnormal abnormal karyokinesis
    (sự phân chia nhân tế bào bất thường)
  • normal normal karyokinesis
    (sự phân chia nhân tế bào bình thường)
  • successful successful karyokinesis
    (sự phân chia nhân tế bào thành công)
Verb + karyokinesis
  • observe observe karyokinesis
    (quan sát sự phân chia nhân tế bào)
  • study study karyokinesis
    (nghiên cứu sự phân chia nhân tế bào)
  • inhibit inhibit karyokinesis
    (ức chế sự phân chia nhân tế bào)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

karyokinesis

danh từ
Lật mặt

Sự phân chia nhân tế bào trong quá trình nguyên phân hoặc giảm phân.

"Proper karyokinesis is essential for the accurate distribution of chromosomes to daughter cells."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the lab had been better equipped, they would understand the details of karyokinesis now.
Nếu phòng thí nghiệm được trang bị tốt hơn, họ đã có thể hiểu rõ chi tiết về karyokinesis ngay bây giờ.
Phủ định
If we hadn't ignored the earlier karyokinetic signs, we might have prevented the cellular abnormalities.
Nếu chúng ta không bỏ qua các dấu hiệu karyokinetic ban đầu, chúng ta có lẽ đã ngăn chặn được những bất thường của tế bào.
Nghi vấn
If they had followed the correct procedure, would they be observing karyokinesis so clearly now?
Nếu họ tuân theo quy trình chính xác, liệu họ có quan sát karyokinesis rõ ràng như vậy vào lúc này không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "karyokinesis".

Ý nghĩa của sự phân chia tế bào trong nghiên cứu y học

Karyokinesis, quá trình phân chia nhân tế bào, là một chủ đề nghiên cứu quan trọng trong y học. Hiểu rõ về karyokinesis giúp các nhà khoa học phát triển các phương pháp điều trị ung thư, vì ung thư thường liên quan đến sự phân chia tế bào không kiểm soát. Việc nghiên cứu này mang lại hy vọng cho việc chữa trị nhiều bệnh tật.