(Top Banner Ad)
kolkata
Địa lý, Chính trị

kolkata

Nghĩa tiếng Việt

Learning
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Vietnamese Meaning

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun Kolkatan Người dân Kolkata (người Kolkata)

Subject Area

Địa lý, Chính trị

Etymology (Nguồn gốc)

Bengali
কলকাতা (Kolkata)
English
Calcutta (historical, now Kolkata)
English
Kolkata

Nguồn Gốc Tên Gọi

Tên 'Kolkata' có thể xuất phát từ 'Kalikata', một trong ba ngôi làng (cùng với Sutanuti và Govindapur) đã hợp nhất để tạo thành thành phố. Một giả thuyết khác cho rằng tên này liên quan đến 'Kilkillah', một loại vôi.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + Kolkata
  • bustling bustling Kolkata
    (Kolkata nhộn nhịp)
  • historic historic Kolkata
    (Kolkata cổ kính)
  • vibrant vibrant Kolkata
    (Kolkata sôi động)
Verb + Kolkata
  • visit visit Kolkata
    (thăm Kolkata)
  • explore explore Kolkata
    (khám phá Kolkata)
  • discover discover Kolkata
    (khám phá ra Kolkata)

Idioms

  • Not applicable as 'Kolkata' is a proper noun.

    Không áp dụng vì 'Kolkata' là một danh từ riêng.

    "N/A"

    (Không có)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

kolkata

Lật mặt

""

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "kolkata".

Thủ đô Văn hóa của Ấn Độ

Kolkata thường được gọi là 'Thủ đô Văn hóa của Ấn Độ' vì lịch sử phong phú, nghệ thuật, văn học và các di sản văn hóa đa dạng.

Ẩm thực Kolkata

Ẩm thực Kolkata nổi tiếng với các món ăn đường phố ngon miệng như puchka (pani puri), jhalmuri và biryani, phản ánh sự pha trộn độc đáo của các nền văn hóa.