krung thep
Nghĩa tiếng Việt
Learning
Definition & Meaning
English Definition
Vietnamese Meaning
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Word Family (Họ từ)
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Thai
กรุงเทพมหานคร (Krung Thep Maha Nakhon)
English
Krung Thep
Collocations (Từ đi kèm)
Tính từ + Krung Thep
-
bustling bustling Krung Thep (Krung Thep nhộn nhịp)
-
modern modern Krung Thep (Krung Thep hiện đại)
-
historic historic Krung Thep (Krung Thep cổ kính)
Động từ + Krung Thep
-
visit visit Krung Thep (tham quan Krung Thep)
-
explore explore Krung Thep (khám phá Krung Thep)
-
travel to travel to Krung Thep (du lịch đến Krung Thep)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
krung thep
Lật mặt
""
Nghe phát âm
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "krung thep".
Tên gọi dài của Bangkok
Tên đầy đủ của Bangkok (Krung Thep Maha Nakhon...) được ghi vào sách kỷ lục Guinness là tên địa danh dài nhất thế giới. Nó thể hiện sự tôn kính đối với lịch sử và văn hóa của thành phố.
Sự pha trộn giữa truyền thống và hiện đại
Krung Thep là sự kết hợp độc đáo giữa những ngôi đền cổ kính và những tòa nhà chọc trời hiện đại, thể hiện sự phát triển và bảo tồn văn hóa song song.
