(Top Banner Ad)
laden
C1
Adjective C1 Tổng quát

laden

UK: /ˈleɪdən/ • US: /ˈleɪdən/

Nghĩa tiếng Việt

chất đầy trĩu nặng đè nặng đượm (buồn, vui...)
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Heavily loaded or weighed down.

Vietnamese Meaning

Chất đầy, chở nặng, bị đè nặng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The trees were laden with apples."

    "Những cây táo trĩu quả."

  • "The ship was laden with cargo."

    "Con tàu chất đầy hàng hóa."

  • "Her voice was laden with sadness."

    "Giọng cô ấy đượm buồn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb lade chất hàng, gánh vác (chất lên tàu, xe...)
Noun lading việc chất hàng, hàng hóa được chất

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
hladen
Proto-Germanic
*hlaþanan
PIE
*klē-, *klā-

Nguồn gốc từ 'laden'

Từ 'laden' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'hladen', có nghĩa là 'chất đầy'. Nó liên quan đến ý tưởng về việc gánh vác một trọng lượng hoặc trách nhiệm nào đó. Trong lịch sử, nó thường được dùng để mô tả tàu thuyền hoặc xe cộ chở đầy hàng hóa.

Usage Note

Từ 'laden' thường được dùng để mô tả cái gì đó chứa đầy hoặc bị đè nặng bởi một thứ gì đó, cả nghĩa đen và nghĩa bóng. Nó gợi ý một sự nặng nề, có thể gây khó khăn hoặc chậm chạp trong di chuyển hoặc hoạt động. Khác với 'full' chỉ đơn giản là đầy, 'laden' nhấn mạnh vào sức nặng và áp lực.

Prepositions

with

'Laden with' được sử dụng để chỉ ra thứ gì đó chứa đầy hoặc bị đè nặng bởi một thứ gì đó cụ thể. Ví dụ: 'a table laden with food' nghĩa là một cái bàn chất đầy thức ăn.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + laden
  • heavily heavily laden with gifts
    (chất đầy quà tặng)
  • fully fully laden truck
    (xe tải chở đầy hàng)
Noun + laden
  • emotion emotion-laden speech
    (bài phát biểu đầy cảm xúc)
  • guilt guilt-laden conscience
    (lương tâm day dứt tội lỗi)

Idioms

  • laden with responsibility

    gánh nặng trách nhiệm

    "She felt laden with responsibility after her promotion."

    (Cô ấy cảm thấy gánh nặng trách nhiệm sau khi được thăng chức.)

  • laden with meaning

    chứa đựng nhiều ý nghĩa

    "His silence was laden with meaning."

    (Sự im lặng của anh ta chứa đựng nhiều ý nghĩa.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

laden

Adjective
Lật mặt

Chất đầy, chở nặng, bị đè nặng.

"The trees were laden with apples."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Interjections (Thán từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Wow, the table laden with food looks amazing!
Wow, cái bàn chất đầy thức ăn trông thật tuyệt vời!
Phủ định
Oh no, the donkey, though laden yesterday, isn't laden today.
Ôi không, con lừa, mặc dù hôm qua chất đầy đồ, hôm nay lại không được chất đồ.
Nghi vấn
Hey, is that tree laden with apples already?
Này, cái cây đó đã chất đầy táo rồi à?

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
They were laden with gifts for the children.
Họ chất đầy quà cho bọn trẻ.
Phủ định
It wasn't laden with extra features.
Nó không được trang bị thêm các tính năng bổ sung.
Nghi vấn
Was she laden with guilt after the accident?
Cô ấy có chất đầy tội lỗi sau vụ tai nạn không?

Rule: Verbs (Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The table was laden with food.
Cái bàn chất đầy thức ăn.
Phủ định
The ship wasn't laden with cargo.
Con tàu không chất đầy hàng hóa.
Nghi vấn
Was the cart laden with hay?
Xe chở đầy cỏ khô phải không?

Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the truck hadn't been laden with so much cargo, it would arrive earlier now.
Nếu xe tải không chở quá nhiều hàng hóa, nó sẽ đến sớm hơn bây giờ.
Phủ định
If she hadn't laden herself with so many responsibilities, she might feel less stressed now.
Nếu cô ấy không chất lên mình quá nhiều trách nhiệm, có lẽ cô ấy sẽ cảm thấy bớt căng thẳng hơn bây giờ.
Nghi vấn
If the branches hadn't been laden with snow, would they be stronger now?
Nếu các cành cây không bị phủ đầy tuyết, chúng có mạnh hơn bây giờ không?

Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She said that the table was laden with food.
Cô ấy nói rằng cái bàn đã chất đầy thức ăn.
Phủ định
He said that the ship was not laden with the expected cargo.
Anh ấy nói rằng con tàu không chở đầy hàng hóa như mong đợi.
Nghi vấn
She asked if the branches were laden with fruit.
Cô ấy hỏi liệu các cành cây có trĩu quả không.

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The table was laden with food, wasn't it?
Bàn chất đầy thức ăn, phải không?
Phủ định
The branches weren't laden with fruit this year, were they?
Các cành cây không trĩu quả năm nay, phải không?
Nghi vấn
Is the ship laden with cargo, isn't it?
Con tàu chất đầy hàng hóa, phải không?

Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The workers were going home, their shoulders laden with tools after a long day.
Những người công nhân đang trên đường về nhà, vai của họ chất đầy dụng cụ sau một ngày dài.
Phủ định
She was not walking down the street, her arms laden with groceries because she had ordered online.
Cô ấy không đi bộ xuống phố với hai tay chất đầy hàng tạp hóa vì cô ấy đã đặt hàng trực tuyến.
Nghi vấn
Were the trees standing still, their branches laden with snow?
Những cái cây có đứng yên không, cành của chúng chất đầy tuyết?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "laden".

Ý nghĩa tượng trưng của 'laden'

Trong văn hóa phương Tây, hình ảnh một con tàu 'laden' (chở đầy) thường tượng trưng cho sự thịnh vượng, thành công và sự phong phú. Nó cũng có thể đại diện cho gánh nặng hoặc trách nhiệm lớn.