laden
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Heavily loaded or weighed down.
Vietnamese Meaning
Chất đầy, chở nặng, bị đè nặng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The trees were laden with apples."
"Những cây táo trĩu quả."
-
"The ship was laden with cargo."
"Con tàu chất đầy hàng hóa."
-
"Her voice was laden with sadness."
"Giọng cô ấy đượm buồn."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | lade | chất hàng, gánh vác (chất lên tàu, xe...) |
| Noun | lading | việc chất hàng, hàng hóa được chất |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'laden' thường được dùng để mô tả cái gì đó chứa đầy hoặc bị đè nặng bởi một thứ gì đó, cả nghĩa đen và nghĩa bóng. Nó gợi ý một sự nặng nề, có thể gây khó khăn hoặc chậm chạp trong di chuyển hoặc hoạt động. Khác với 'full' chỉ đơn giản là đầy, 'laden' nhấn mạnh vào sức nặng và áp lực.
Prepositions
'Laden with' được sử dụng để chỉ ra thứ gì đó chứa đầy hoặc bị đè nặng bởi một thứ gì đó cụ thể. Ví dụ: 'a table laden with food' nghĩa là một cái bàn chất đầy thức ăn.
Collocations (Từ đi kèm)
-
heavily heavily laden with gifts (chất đầy quà tặng)
-
fully fully laden truck (xe tải chở đầy hàng)
-
emotion emotion-laden speech (bài phát biểu đầy cảm xúc)
-
guilt guilt-laden conscience (lương tâm day dứt tội lỗi)
Idioms
-
laden with responsibility
gánh nặng trách nhiệm
"She felt laden with responsibility after her promotion."
(Cô ấy cảm thấy gánh nặng trách nhiệm sau khi được thăng chức.)
-
laden with meaning
chứa đựng nhiều ý nghĩa
"His silence was laden with meaning."
(Sự im lặng của anh ta chứa đựng nhiều ý nghĩa.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
laden
AdjectiveChất đầy, chở nặng, bị đè nặng.
"The trees were laden with apples."
Grammar Rules
Rule: Interjections (Thán từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Wow, the table laden with food looks amazing! |
Wow, cái bàn chất đầy thức ăn trông thật tuyệt vời! |
| Phủ định | Oh no, the donkey, though laden yesterday, isn't laden today. |
Ôi không, con lừa, mặc dù hôm qua chất đầy đồ, hôm nay lại không được chất đồ. |
| Nghi vấn | Hey, is that tree laden with apples already? |
Này, cái cây đó đã chất đầy táo rồi à? |
Rule: Pronouns (Đại từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | They were laden with gifts for the children. |
Họ chất đầy quà cho bọn trẻ. |
| Phủ định | It wasn't laden with extra features. |
Nó không được trang bị thêm các tính năng bổ sung. |
| Nghi vấn | Was she laden with guilt after the accident? |
Cô ấy có chất đầy tội lỗi sau vụ tai nạn không? |
Rule: Verbs (Động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The table was laden with food. |
Cái bàn chất đầy thức ăn. |
| Phủ định | The ship wasn't laden with cargo. |
Con tàu không chất đầy hàng hóa. |
| Nghi vấn | Was the cart laden with hay? |
Xe chở đầy cỏ khô phải không? |
Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If the truck hadn't been laden with so much cargo, it would arrive earlier now. |
Nếu xe tải không chở quá nhiều hàng hóa, nó sẽ đến sớm hơn bây giờ. |
| Phủ định | If she hadn't laden herself with so many responsibilities, she might feel less stressed now. |
Nếu cô ấy không chất lên mình quá nhiều trách nhiệm, có lẽ cô ấy sẽ cảm thấy bớt căng thẳng hơn bây giờ. |
| Nghi vấn | If the branches hadn't been laden with snow, would they be stronger now? |
Nếu các cành cây không bị phủ đầy tuyết, chúng có mạnh hơn bây giờ không? |
Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She said that the table was laden with food. |
Cô ấy nói rằng cái bàn đã chất đầy thức ăn. |
| Phủ định | He said that the ship was not laden with the expected cargo. |
Anh ấy nói rằng con tàu không chở đầy hàng hóa như mong đợi. |
| Nghi vấn | She asked if the branches were laden with fruit. |
Cô ấy hỏi liệu các cành cây có trĩu quả không. |
Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The table was laden with food, wasn't it? |
Bàn chất đầy thức ăn, phải không? |
| Phủ định | The branches weren't laden with fruit this year, were they? |
Các cành cây không trĩu quả năm nay, phải không? |
| Nghi vấn | Is the ship laden with cargo, isn't it? |
Con tàu chất đầy hàng hóa, phải không? |
Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The workers were going home, their shoulders laden with tools after a long day. |
Những người công nhân đang trên đường về nhà, vai của họ chất đầy dụng cụ sau một ngày dài. |
| Phủ định | She was not walking down the street, her arms laden with groceries because she had ordered online. |
Cô ấy không đi bộ xuống phố với hai tay chất đầy hàng tạp hóa vì cô ấy đã đặt hàng trực tuyến. |
| Nghi vấn | Were the trees standing still, their branches laden with snow? |
Những cái cây có đứng yên không, cành của chúng chất đầy tuyết? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "laden".
