(Top Banner Ad)
laic
C2
adjective C2 Tôn giáo, Xã hội

laic

UK: /ˈleɪɪk/ • US: /ˈleɪɪk/

Nghĩa tiếng Việt

thuộc về giáo dân thế tục không thuộc về tăng lữ
Proficient (C2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Relating to the laity; not belonging to, or not part of, the clergy.

Vietnamese Meaning

Thuộc về giáo dân; không thuộc về hoặc không phải là một phần của giới tăng lữ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The laic members of the church actively participate in community service."

    "Các thành viên giáo dân của nhà thờ tích cực tham gia vào các hoạt động phục vụ cộng đồng."

  • "The laic nature of the school ensures that students of all faiths feel welcome."

    "Tính chất thế tục của trường đảm bảo rằng học sinh thuộc mọi tín ngưỡng đều cảm thấy được chào đón."

  • "Laic morality is based on humanism and rationality."

    "Đạo đức thế tục dựa trên chủ nghĩa nhân văn và lý tính."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective laical Thuộc về người thế tục; không thuộc về tôn giáo hoặc giới tăng lữ.
Noun laity Giáo dân; những người không thuộc hàng ngũ tăng lữ.
Verb laicize Làm cho trở nên thế tục; tách khỏi ảnh hưởng của tôn giáo.

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tôn giáo, Xã hội

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
λαϊκός (laikos)
Latin
laicus
French
laïque
English
laic

Nguồn gốc từ 'Dân chúng'

Từ 'laic' bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp 'laikos', có nghĩa là 'thuộc về dân chúng' hoặc 'người dân bình thường'. Nó ám chỉ những người không thuộc hàng ngũ giáo sĩ hoặc tăng lữ. Theo thời gian, ý nghĩa này được chuyển sang tiếng Latinh và sau đó là các ngôn ngữ châu Âu khác, bao gồm cả tiếng Anh, để chỉ những gì không mang tính tôn giáo hoặc thuộc về giáo hội. Ban đầu, từ này nhấn mạnh sự khác biệt giữa những người có chức sắc tôn giáo và những người không có.

Usage Note

Từ 'laic' thường được dùng để mô tả những gì liên quan đến những người không phải là thành viên của giới tu hành. Nó nhấn mạnh sự khác biệt giữa những người bình thường trong một cộng đồng tôn giáo và những người có chức vụ chính thức.
Trong bối cảnh rộng hơn, 'laic' còn có thể chỉ sự thế tục, không liên quan đến tôn giáo. Điều này thường thấy trong các lĩnh vực như giáo dục hoặc chính trị, khi có sự tách biệt giữa nhà thờ và nhà nước.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + laic
  • purely purely laic
    (hoàn toàn thế tục)
  • strictly strictly laic
    (hoàn toàn thế tục, theo nghĩa nghiêm ngặt)
Verb + laic
  • become become laic
    (trở nên thế tục)
  • remain remain laic
    (vẫn giữ tính thế tục)

Idioms

  • laic state

    Nhà nước thế tục (một quốc gia không có tôn giáo chính thức và đảm bảo sự tự do tôn giáo cho mọi công dân)

    "France is a laic state."

    (Pháp là một nhà nước thế tục.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

laic

adjective
Lật mặt

Thuộc về giáo dân; không thuộc về hoặc không phải là một phần của giới tăng lữ.

"The laic members of the church actively participate in community service."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "laic".

Chủ nghĩa thế tục

Chủ nghĩa thế tục (secularism) là một nguyên tắc chính trị và xã hội quan trọng ở nhiều quốc gia phương Tây. Nó nhấn mạnh sự tách biệt giữa nhà nước và tôn giáo, đảm bảo rằng chính phủ không thiên vị bất kỳ tôn giáo nào và mọi công dân đều có quyền tự do tín ngưỡng. Điều này thường dẫn đến các chính sách như giáo dục công lập không tôn giáo và luật pháp dựa trên lý trí thay vì giáo điều tôn giáo.