(Top Banner Ad)
lambaste
C2
Động từ C2 Ngôn ngữ học

lambaste

UK: /læmˈbeɪst/ • US: /læmˈbeɪst/

Nghĩa tiếng Việt

chỉ trích gay gắt mắng nhiếc thậm tệ lên án kịch liệt vùi dập không thương tiếc
Proficient (C2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To criticize (someone or something) harshly.

Vietnamese Meaning

Chỉ trích (ai đó hoặc điều gì đó) gay gắt.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The coach lambasted the team for their poor performance."

    "Huấn luyện viên đã chỉ trích gay gắt đội bóng vì màn trình diễn kém cỏi của họ."

  • "The senator was lambasted by the media for his controversial comments."

    "Thượng nghị sĩ đã bị giới truyền thông chỉ trích gay gắt vì những bình luận gây tranh cãi của ông."

  • "Critics lambasted the movie as a complete waste of time."

    "Các nhà phê bình chỉ trích bộ phim là một sự lãng phí thời gian hoàn toàn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb lambaste Chỉ trích, phê phán kịch liệt; đánh đập, tấn công dữ dội.
Noun lambasting Sự chỉ trích kịch liệt; sự phê phán gay gắt.

Synonyms

Antonyms

Subject Area

Ngôn ngữ học

Etymology (Nguồn gốc)

Old Norse
lemja
English (mid-16th c.)
lam
Old French
baston
Old Norse
beysta
English (late 14th c.)
baste
English (17th c.)
lambaste

Nguồn gốc từ kép

Từ 'lambaste' xuất hiện vào thế kỷ 17, là sự kết hợp của hai động từ tiếng Anh cổ hơn: 'lam' (có nghĩa là đánh đập mạnh, có thể từ tiếng Bắc Âu cổ 'lemja') và 'baste' (cũng có nghĩa là đánh đập dữ dội, từ tiếng Pháp cổ 'baston' hoặc tiếng Bắc Âu cổ 'beysta'). Về cơ bản, nó là một từ kép, ghép hai từ 'đánh đập' lại với nhau để nhấn mạnh sự chỉ trích hoặc công kích gay gắt.

Usage Note

Từ 'lambaste' mang sắc thái mạnh mẽ hơn so với các từ 'criticize' hoặc 'reproach'. Nó thường ám chỉ một cuộc tấn công bằng lời lẽ dữ dội, công khai và có thể gây tổn thương lớn. Nó gần nghĩa với 'berate' nhưng có phần trang trọng hơn. Khác với 'scold' thường dùng cho trẻ con, 'lambaste' thường dùng để chỉ trích những người lớn có quyền lực hoặc trách nhiệm.

Prepositions

Không có giới từ thường đi kèm.

Collocations (Từ đi kèm)

Trạng từ + lambaste
  • fiercely fiercely lambaste
    (chỉ trích dữ dội)
  • harshly harshly lambaste
    (chỉ trích gay gắt)
  • publicly publicly lambaste
    (công khai chỉ trích)
  • roundly roundly lambaste
    (chỉ trích kịch liệt/toàn diện)
Chủ ngữ + lambaste
  • critics critics lambaste
    (các nhà phê bình chỉ trích)
  • the media the media lambaste
    (truyền thông chỉ trích)
lambaste + Tân ngữ
  • a policy lambaste a policy
    (chỉ trích một chính sách)
  • the government lambaste the government
    (chỉ trích chính phủ)
  • someone's performance lambaste someone's performance
    (chỉ trích màn trình diễn của ai đó)

Idioms

  • lambaste someone for something

    Chỉ trích ai đó một cách gay gắt vì một việc gì đó.

    "The coach lambasted the team for their poor performance in the final."

    (Huấn luyện viên đã chỉ trích gay gắt đội bóng vì màn trình diễn tệ hại của họ trong trận chung kết.)

  • give someone a lambasting

    Chỉ trích hoặc khiển trách ai đó một cách nặng nề.

    "My boss gave me a thorough lambasting for missing the deadline."

    (Sếp tôi đã mắng mỏ tôi một trận ra trò vì trễ hạn chót.)

  • be widely lambasted

    Bị chỉ trích rộng rãi/dữ dội.

    "The new law was widely lambasted by human rights organizations."

    (Đạo luật mới đã bị các tổ chức nhân quyền chỉ trích rộng rãi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

lambaste

Động từ
Lật mặt

Chỉ trích (ai đó hoặc điều gì đó) gay gắt.

"The coach lambasted the team for their poor performance."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
They lambasted him for his poor performance.
Họ chỉ trích gay gắt anh ấy vì màn trình diễn kém cỏi.
Phủ định
She did not lambaste me, but offered constructive criticism instead.
Cô ấy không chỉ trích gay gắt tôi, mà thay vào đó đưa ra những lời phê bình mang tính xây dựng.
Nghi vấn
Did anyone lambaste themselves after realizing the mistake?
Có ai tự trách mình sau khi nhận ra lỗi lầm không?

Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The manager is going to lambaste the team if they don't improve their performance.
Người quản lý sẽ chỉ trích gay gắt đội nếu họ không cải thiện hiệu suất làm việc.
Phủ định
The teacher isn't going to lambaste the student, but she will offer constructive criticism.
Giáo viên sẽ không chỉ trích gay gắt học sinh, nhưng cô ấy sẽ đưa ra những lời phê bình mang tính xây dựng.
Nghi vấn
Are they going to lambaste the company for its environmental policies?
Họ có định chỉ trích gay gắt công ty vì các chính sách môi trường của nó không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "lambaste".

Vai trò của truyền thông và sự giám sát

Trong nhiều xã hội phương Tây, đặc biệt là trong các nền dân chủ, truyền thông và các nhà phê bình thường xuyên 'lambaste' (chỉ trích kịch liệt) các chính trị gia, tập đoàn, hoặc nhân vật công chúng khi họ mắc sai lầm, hành động phi đạo đức hoặc đưa ra quyết định tồi tệ. Đây được xem là một phần quan trọng của việc giữ cho những người có quyền lực phải chịu trách nhiệm.

Sự khác biệt giữa 'criticize' và 'lambaste'

Mặc dù cả hai đều liên quan đến việc bày tỏ sự không hài lòng, 'lambaste' mang ý nghĩa mạnh mẽ và gay gắt hơn nhiều so với 'criticize' (chỉ trích). 'Criticize' có thể mang tính xây dựng hoặc mang tính học thuật, trong khi 'lambaste' thường thể hiện sự lên án, công kích mạnh mẽ, thường thiếu tính xây dựng và đôi khi mang nặng cảm xúc tức giận hoặc thất vọng.