(Top Banner Ad)
late-breaking news
C1
Tính từ C1 Báo chí, Tin tức

late-breaking news

UK: /ˌleɪt ˈbreɪkɪŋ njuːz/ • US: /ˌleɪt ˈbreɪkɪŋ nuz/

Nghĩa tiếng Việt

tin nóng tin mới nhất tin vừa mới xảy ra tin khẩn
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Of news, happening very recently and suddenly; just coming in.

Vietnamese Meaning

Về tin tức, xảy ra rất gần đây và đột ngột; vừa mới được đưa tin.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "We interrupt this program for some late-breaking news."

    "Chúng tôi tạm dừng chương trình này để đưa tin một số tin tức mới nhất."

  • "The network broke into regular programming to announce late-breaking news of the president's resignation."

    "Mạng lưới đã cắt ngang chương trình thông thường để thông báo tin tức mới nhất về việc tổng thống từ chức."

  • "Stay tuned for late-breaking news updates."

    "Hãy theo dõi để cập nhật những tin tức mới nhất."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective late muộn, trễ
Verb break vỡ, bẻ gãy; (tin tức) công bố
Noun news tin tức

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Báo chí, Tin tức

Etymology (Nguồn gốc)

English
late
English
break
English
news

Nguồn gốc của 'late-breaking news'

Cụm từ 'late-breaking news' xuất hiện vào thế kỷ 20, khi tin tức có thể được truyền đi nhanh chóng nhờ các phương tiện truyền thông hiện đại như radio và truyền hình. Nó dùng để chỉ những tin tức quan trọng vừa mới xảy ra và được đưa ra ngay lập tức, thường là để ngắt quãng các chương trình thông thường.

Usage Note

Cụm từ 'late-breaking news' nhấn mạnh tính khẩn cấp và thời sự của thông tin. Nó thường được dùng để chỉ những tin tức quan trọng, bất ngờ và có thể ảnh hưởng lớn đến tình hình hiện tại. Khác với 'recent news' (tin tức gần đây) vốn chỉ đơn thuần nói về thời gian, 'late-breaking news' tạo cảm giác tin mới vừa xảy ra hoặc vừa được tiết lộ. Cụm từ này thường xuất hiện trong các bản tin thời sự trực tiếp hoặc các thông báo đặc biệt.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + late-breaking news
  • Significant significant late-breaking news
    (tin tức mới nhất quan trọng)
  • Important important late-breaking news
    (tin tức mới nhất quan trọng)
Verb + late-breaking news
  • Report report late-breaking news
    (báo cáo tin tức mới nhất)
  • Announce announce late-breaking news
    (thông báo tin tức mới nhất)
  • Receive receive late-breaking news
    (nhận được tin tức mới nhất)

Idioms

  • Breaking news

    Tin nóng, tin đặc biệt quan trọng vừa mới xảy ra.

    "We interrupt this program to bring you breaking news."

    (Chúng tôi tạm dừng chương trình này để mang đến cho quý vị tin nóng.)

  • Hot off the press

    Tin mới vừa được in ra, tin nóng hổi.

    "I've got some news hot off the press about the new project."

    (Tôi có một vài tin nóng hổi về dự án mới.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

late-breaking news

Tính từ
Lật mặt

Về tin tức, xảy ra rất gần đây và đột ngột; vừa mới được đưa tin.

"We interrupt this program for some late-breaking news."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Colon (Dấu hai chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The news channel interrupted its regular programming: late-breaking news regarding the presidential election had just surfaced.
Kênh tin tức đã cắt ngang chương trình thông thường: tin nóng hổi về cuộc bầu cử tổng thống vừa xuất hiện.
Phủ định
This isn't your typical broadcast: there's no late-breaking news tonight, just regularly scheduled content.
Đây không phải là chương trình phát sóng thông thường của bạn: không có tin tức nóng hổi nào tối nay, chỉ có nội dung theo lịch trình thường xuyên.
Nghi vấn
Are you watching for something specific: is it late-breaking news about the market crash that you're waiting for?
Bạn có đang xem để chờ đợi điều gì cụ thể không: có phải bạn đang chờ tin nóng hổi về sự sụp đổ của thị trường không?

Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The reporter said that they had just received some late-breaking news about the economic crisis.
Phóng viên nói rằng họ vừa nhận được tin nóng hổi về cuộc khủng hoảng kinh tế.
Phủ định
She told me that she didn't hear any late-breaking news on the radio this morning.
Cô ấy nói với tôi rằng cô ấy không nghe được tin tức nóng hổi nào trên đài phát thanh sáng nay.
Nghi vấn
He asked if we had heard any late-breaking news regarding the election results.
Anh ấy hỏi liệu chúng tôi đã nghe tin tức nóng hổi nào về kết quả bầu cử chưa.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "late-breaking news".

Tầm quan trọng của tin tức khẩn cấp

Trong văn hóa phương Tây, việc cập nhật tin tức một cách nhanh chóng và chính xác được coi là rất quan trọng. Các phương tiện truyền thông cạnh tranh để đưa tin tức khẩn cấp đến khán giả càng sớm càng tốt, vì điều này ảnh hưởng đến uy tín và sự tin cậy của họ. Điều này phản ánh tầm quan trọng của thông tin trong xã hội hiện đại.