(Top Banner Ad)
law-abider
C1
Danh từ C1 Pháp luật và Xã hội

law-abider

UK: /ˈlɔː əˌbaɪdə/ • US: /ˈlɔː əˌbaɪdər/

Nghĩa tiếng Việt

người tuân thủ luật pháp người chấp hành luật lệ người thượng tôn pháp luật
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A person who obeys the law.

Vietnamese Meaning

Một người tuân thủ luật pháp.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He is a law-abider and a respected member of the community."

    "Anh ấy là một người tuân thủ luật pháp và là một thành viên đáng kính của cộng đồng."

  • "The government needs more law-abiders to improve social order."

    "Chính phủ cần nhiều người tuân thủ luật pháp hơn để cải thiện trật tự xã hội."

  • "She is considered a model law-abider in her community."

    "Cô ấy được coi là một người tuân thủ luật pháp kiểu mẫu trong cộng đồng của mình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun law luật
Verb abide tuân thủ, chấp hành
Adjective lawful hợp pháp
Adverb lawfully một cách hợp pháp

Synonyms

law-abiding citizen (công dân tuân thủ pháp luật)upright citizen (công dân ngay thẳng)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Pháp luật và Xã hội

Etymology (Nguồn gốc)

English
law
English
abide
English
-er (suffix)
English
law-abider

Sự hình thành của 'law-abider'

Từ 'law-abider' được hình thành từ việc ghép 'law' (luật), 'abide' (tuân thủ, chấp hành) và hậu tố '-er' (người làm gì đó). Nó đơn giản chỉ người tuân thủ luật pháp.

Usage Note

Từ 'law-abider' thường mang sắc thái tích cực, ngụ ý người này không chỉ đơn thuần tuân theo luật mà còn tôn trọng và ủng hộ hệ thống pháp luật. Nó khác với 'law-follower' (người tuân theo luật) ở chỗ nhấn mạnh hơn vào ý thức chấp hành luật. Không nên nhầm lẫn với 'citizen' (công dân) vì không phải công dân nào cũng là 'law-abider'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + law-abider
  • strict strict law-abider
    (người tuân thủ luật pháp nghiêm ngặt)
  • good good law-abider
    (người tuân thủ luật pháp tốt)
  • responsible responsible law-abider
    (người tuân thủ luật pháp có trách nhiệm)
Verb + law-abider
  • become become a law-abider
    (trở thành một người tuân thủ luật pháp)
  • encourage encourage someone to be a law-abider
    (khuyến khích ai đó trở thành một người tuân thủ luật pháp)
  • respect respect law-abider
    (tôn trọng người tuân thủ luật pháp)

Idioms

  • by the book

    làm đúng theo luật lệ, quy tắc

    "He always does everything by the book, he is a perfect law-abider."

    (Anh ấy luôn làm mọi thứ đúng theo luật lệ, anh ấy là một người tuân thủ luật pháp hoàn hảo.)

  • play it safe

    chơi an toàn (tránh rủi ro, tuân thủ luật lệ)

    "If you are unsure about the rules, just play it safe and be a law-abider."

    (Nếu bạn không chắc chắn về các quy tắc, hãy cứ chơi an toàn và tuân thủ luật pháp.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

law-abider

Danh từ
Lật mặt

Một người tuân thủ luật pháp.

"He is a law-abider and a respected member of the community."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "law-abider".

Tôn trọng pháp luật trong xã hội

Ở nhiều quốc gia phương Tây, việc tuân thủ pháp luật được coi trọng và là nền tảng của một xã hội công bằng và trật tự. Những người tuân thủ luật pháp thường được xã hội đánh giá cao.

Khái niệm 'Công dân tốt'

Hình ảnh 'law-abider' gắn liền với khái niệm 'công dân tốt' - người không chỉ tuân thủ luật pháp mà còn đóng góp tích cực vào cộng đồng.