(Top Banner Ad)
lazzi
C2
noun C2 Sân khấu, Kịch nghệ (Commedia dell'arte)

lazzi

UK: /ˈlætsi/ • US: /ˈlɑːtsi/

Nghĩa tiếng Việt

màn hài độc lập tiết mục hài ứng khẩu trò hề hình thể (trong Commedia dell'arte)
Proficient (C2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A stock comedic routine or joke in commedia dell'arte, typically involving physical humor and often unrelated to the plot.

Vietnamese Meaning

Một màn hài kịch hoặc trò đùa quen thuộc trong Commedia dell'arte, thường bao gồm yếu tố hài hước hình thể và thường không liên quan đến cốt truyện.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The actor performed a classic lazzi, pretending to trip over nothing and then blaming the audience."

    "Diễn viên đã biểu diễn một màn lazzi cổ điển, giả vờ vấp ngã và sau đó đổ lỗi cho khán giả."

  • "Each character in commedia dell'arte had their signature lazzi."

    "Mỗi nhân vật trong Commedia dell'arte đều có những màn lazzi đặc trưng của riêng họ."

  • "The use of lazzi helped to break the fourth wall and engage the audience."

    "Việc sử dụng lazzi giúp phá vỡ bức tường thứ tư và thu hút khán giả."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun lazze Số nhiều của 'lazzo' (tiếng Ý).

Synonyms

gag (trò đùa, màn hài)shtick (chiêu trò, mánh khóe (trong diễn xuất))routine (màn trình diễn quen thuộc)

Related Words

Subject Area

Sân khấu, Kịch nghệ (Commedia dell'arte)

Etymology (Nguồn gốc)

Italian
lazzo

Nguồn gốc của 'Lazzi'

Từ 'lazzi' xuất phát từ tiếng Ý 'lazzo', có nghĩa là 'trò đùa' hoặc 'sự hài hước'. Ban đầu, nó dùng để chỉ những màn trình diễn hài hước, ứng biến được các diễn viên Commedia dell'arte (hài kịch Ý) sử dụng. Những 'lazzi' này thường là những trò hề đã được chuẩn bị trước, được thêm vào vở kịch để tăng tính giải trí.

Usage Note

Lazzi là những đoạn hài độc lập, thường được diễn viên thêm vào để gây cười cho khán giả. Chúng là những yếu tố không thể thiếu của Commedia dell'arte, góp phần tạo nên sự ngẫu hứng và tương tác trực tiếp với khán giả. Khác với 'gag' là một trò đùa nói chung, 'lazzi' đặc trưng cho sự pha trò mang tính hình thể, có tính chất lặp lại và thường gắn liền với một nhân vật cụ thể trong Commedia dell'arte.

Prepositions

in from

* **in**: Diễn tả sự xuất hiện hoặc sử dụng của lazzi trong một bối cảnh cụ thể (ví dụ: 'The lazzi in that performance was hilarious.')
* **from**: Diễn tả nguồn gốc của lazzi (ví dụ: 'That lazzi comes from a traditional commedia dell'arte routine.')

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + lazzi
  • comedic comedic lazzi
    (những trò hề hài hước)
  • slapstick slapstick lazzi
    (những trò hề lố bịch)
Verb + lazzi
  • perform perform lazzi
    (biểu diễn những trò hề)
  • execute execute lazzi
    (thực hiện những trò hề)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

lazzi

noun
Lật mặt

Một màn hài kịch hoặc trò đùa quen thuộc trong Commedia dell'arte, thường bao gồm yếu tố hài hước hình thể và thường không liên quan đến cốt truyện.

"The actor performed a classic lazzi, pretending to trip over nothing and then blaming the audience."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "lazzi".

Commedia dell'Arte

Commedia dell'Arte là một hình thức sân khấu kịch nổi tiếng ở Ý từ thế kỷ 16 đến thế kỷ 18. Các diễn viên thường đeo mặt nạ và dựa vào những nhân vật khuôn mẫu, ứng biến và 'lazzi' để tạo ra sự hài hước. Phong cách này đã ảnh hưởng lớn đến sự phát triển của hài kịch ở châu Âu.