leaping
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Present participle of 'leap': jumping or springing a long way.
Vietnamese Meaning
Dạng hiện tại phân từ của 'leap': đang nhảy hoặc bật xa.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The athlete was leaping over the hurdles."
"Vận động viên đang nhảy qua các chướng ngại vật."
-
"Leaping to conclusions is never a good idea."
"Vội vàng kết luận không bao giờ là một ý kiến hay."
-
"She was leaping with joy when she heard the news."
"Cô ấy nhảy cẫng lên vì vui sướng khi nghe tin."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Dạng 'leaping' thường được sử dụng để mô tả hành động nhảy đang diễn ra, hoặc được dùng như một tính từ để mô tả vật gì đó có khả năng nhảy xa.
Prepositions
Leaping *over* (nhảy qua), leaping *across* (nhảy ngang qua), leaping *into* (nhảy vào). Giới từ thể hiện hướng và vị trí liên quan đến hành động nhảy.
Collocations (Từ đi kèm)
-
sudden leaping increase (sự tăng vọt đột ngột)
-
giant leaping strides (những bước tiến khổng lồ)
-
saw him leaping over the fence (thấy anh ta nhảy qua hàng rào)
-
watch children leaping and playing (xem bọn trẻ nhảy nhót và chơi đùa)
Idioms
-
leap at the chance/opportunity
chộp lấy cơ hội
"When offered the job, she leaped at the chance."
(Khi được đề nghị công việc, cô ấy đã chộp lấy cơ hội.)
-
a leap of faith
một hành động liều lĩnh dựa trên niềm tin
"Starting his own business was a leap of faith."
(Việc tự mình bắt đầu kinh doanh là một hành động liều lĩnh dựa trên niềm tin.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
leaping
Động từ (dạng V-ing, hiện tại phân từ)Dạng hiện tại phân từ của 'leap': đang nhảy hoặc bật xa.
"The athlete was leaping over the hurdles."
Grammar Rules
Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | By the time the circus arrives, the trained seals will have been leaping through hoops for hours. |
Khi rạp xiếc đến, những con hải cẩu được huấn luyện sẽ đã nhảy qua vòng nhiều giờ. |
| Phủ định | She won't have been leaping to conclusions about the new project; she always researches thoroughly. |
Cô ấy sẽ không vội vàng kết luận về dự án mới; cô ấy luôn nghiên cứu kỹ lưỡng. |
| Nghi vấn | Will the athletes have been leaping over the hurdles for more than an hour before the competition starts? |
Liệu các vận động viên đã nhảy qua các rào cản hơn một giờ trước khi cuộc thi bắt đầu chưa? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "leaping".
