(Top Banner Ad)
leaping
B2
Động từ (dạng V-ing, hiện tại phân từ) B2 Tổng quát

leaping

UK: /ˈliːpɪŋ/ • US: /ˈliːpɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

đang nhảy nhảy cẫng lên bật nhảy
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Present participle of 'leap': jumping or springing a long way.

Vietnamese Meaning

Dạng hiện tại phân từ của 'leap': đang nhảy hoặc bật xa.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The athlete was leaping over the hurdles."

    "Vận động viên đang nhảy qua các chướng ngại vật."

  • "Leaping to conclusions is never a good idea."

    "Vội vàng kết luận không bao giờ là một ý kiến hay."

  • "She was leaping with joy when she heard the news."

    "Cô ấy nhảy cẫng lên vì vui sướng khi nghe tin."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb leap nhảy, chồm, vượt qua
Noun leap sự nhảy, bước nhảy vọt
Adjective leapy hay nhảy, thích nhảy

Synonyms

jumping (nhảy)springing (bật)bounding (phi nước đại, nhảy cẫng)

Antonyms

Related Words

hurdling (vượt rào)long jump (nhảy xa)

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*hlaupaną
Old English
hlēapan
English
leap
English
leaping

Nguồn gốc của 'leaping'

Từ 'leaping' xuất phát từ động từ 'leap,' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'hlēapan,' có nghĩa là 'nhảy.' Nó liên quan đến ý tưởng về việc di chuyển nhanh chóng và mạnh mẽ, vượt qua một khoảng cách hoặc chướng ngại vật. Trong suốt lịch sử, 'leap' và 'leaping' đã được sử dụng trong nhiều ngữ cảnh khác nhau, từ mô tả hành động vật lý đến biểu thị sự thay đổi đột ngột hoặc bước tiến lớn.

Usage Note

Dạng 'leaping' thường được sử dụng để mô tả hành động nhảy đang diễn ra, hoặc được dùng như một tính từ để mô tả vật gì đó có khả năng nhảy xa.

Prepositions

over across into

Leaping *over* (nhảy qua), leaping *across* (nhảy ngang qua), leaping *into* (nhảy vào). Giới từ thể hiện hướng và vị trí liên quan đến hành động nhảy.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + leaping
  • sudden leaping increase
    (sự tăng vọt đột ngột)
  • giant leaping strides
    (những bước tiến khổng lồ)
Verb + leaping
  • saw him leaping over the fence
    (thấy anh ta nhảy qua hàng rào)
  • watch children leaping and playing
    (xem bọn trẻ nhảy nhót và chơi đùa)

Idioms

  • leap at the chance/opportunity

    chộp lấy cơ hội

    "When offered the job, she leaped at the chance."

    (Khi được đề nghị công việc, cô ấy đã chộp lấy cơ hội.)

  • a leap of faith

    một hành động liều lĩnh dựa trên niềm tin

    "Starting his own business was a leap of faith."

    (Việc tự mình bắt đầu kinh doanh là một hành động liều lĩnh dựa trên niềm tin.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

leaping

Động từ (dạng V-ing, hiện tại phân từ)
Lật mặt

Dạng hiện tại phân từ của 'leap': đang nhảy hoặc bật xa.

"The athlete was leaping over the hurdles."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the circus arrives, the trained seals will have been leaping through hoops for hours.
Khi rạp xiếc đến, những con hải cẩu được huấn luyện sẽ đã nhảy qua vòng nhiều giờ.
Phủ định
She won't have been leaping to conclusions about the new project; she always researches thoroughly.
Cô ấy sẽ không vội vàng kết luận về dự án mới; cô ấy luôn nghiên cứu kỹ lưỡng.
Nghi vấn
Will the athletes have been leaping over the hurdles for more than an hour before the competition starts?
Liệu các vận động viên đã nhảy qua các rào cản hơn một giờ trước khi cuộc thi bắt đầu chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "leaping".

Leap Year

Năm nhuận (Leap Year) là một năm có thêm một ngày, thường là ngày 29 tháng 2. Điều này được thực hiện để giữ cho lịch của chúng ta đồng bộ với sự quay của Trái Đất quanh Mặt Trời. Truyền thống này có nguồn gốc từ thời La Mã cổ đại.