(Top Banner Ad)
lensman
C1
danh từ C1 Nhiếp ảnh

lensman

UK: /ˈlɛnzmən/ • US: /ˈlɛnzmən/

Nghĩa tiếng Việt

thợ ảnh nhiếp ảnh gia
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A photographer, especially a professional one.

Vietnamese Meaning

Một nhiếp ảnh gia, đặc biệt là một nhiếp ảnh gia chuyên nghiệp.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The lensman captured the essence of the city in his photographs."

    "Nhiếp ảnh gia đã ghi lại được tinh túy của thành phố trong những bức ảnh của mình."

  • "A skilled lensman, he could make any subject look beautiful."

    "Là một nhiếp ảnh gia lành nghề, anh ấy có thể làm cho bất kỳ chủ thể nào trông cũng đẹp."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun lens ống kính
Noun photographer nhiếp ảnh gia
Noun photography nghề/lĩnh vực nhiếp ảnh
Noun cameraman người quay phim

Synonyms

Related Words

Subject Area

Nhiếp ảnh

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
lens
Old English
mann
English
lensman

Nguồn gốc từ 'ống kính' và 'người'

Từ 'lensman' là một từ ghép trong tiếng Anh, kết hợp giữa 'lens' (ống kính) và 'man' (người đàn ông/người). Từ 'lens' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'lens' nghĩa là 'hạt đậu lăng', do hình dạng của thấu kính ban đầu giống hạt đậu. Khi ghép lại, 'lensman' chỉ người sử dụng ống kính, đặc biệt là trong lĩnh vực nhiếp ảnh báo chí, để ghi lại hình ảnh.

Usage Note

Từ 'lensman' mang tính chất thân mật hoặc hơi cổ điển, thường được dùng trong báo chí hoặc các ngành công nghiệp liên quan đến hình ảnh. Nó nhấn mạnh vai trò của người nhiếp ảnh gia thông qua ống kính (lens) của máy ảnh. So với các từ như 'photographer', 'lensman' ít trang trọng hơn và có thể ngụ ý một sự am hiểu sâu sắc về kỹ thuật nhiếp ảnh.

Collocations (Từ đi kèm)

Describing the professional
  • veteran veteran lensman
    (phóng viên ảnh kỳ cựu)
  • award-winning award-winning lensman
    (nhiếp ảnh gia đoạt giải thưởng)
  • press press lensman
    (phóng viên ảnh báo chí)
Actions/Interactions with a lensman
  • hire hire a lensman
    (thuê một nhiếp ảnh gia)
  • send send a lensman
    (cử một phóng viên ảnh)
  • become become a lensman
    (trở thành một phóng viên ảnh)

Idioms

  • The lensman's discerning eye

    Con mắt tinh tường của một phóng viên ảnh (ám chỉ khả năng quan sát, nhận diện khoảnh khắc đặc biệt để chụp)

    "With a lensman's discerning eye, she captured the raw emotion of the scene."

    (Với con mắt tinh tường của một phóng viên ảnh, cô ấy đã ghi lại được cảm xúc chân thật của cảnh tượng đó.)

  • Caught by the lensman's flash

    Bị chụp lại bằng đèn flash của phóng viên ảnh (thường ám chỉ việc bị chụp bất ngờ, không mong muốn bởi paparazzi hoặc trong sự kiện công khai)

    "The celebrity was caught by the lensman's flash leaving the restaurant."

    (Người nổi tiếng bị chụp lại bằng đèn flash của phóng viên ảnh khi rời khỏi nhà hàng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

lensman

danh từ
Lật mặt

Một nhiếp ảnh gia, đặc biệt là một nhiếp ảnh gia chuyên nghiệp.

"The lensman captured the essence of the city in his photographs."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "lensman".

Vai trò ghi lại lịch sử và định hình dư luận

Một 'lensman' (phóng viên ảnh) đóng vai trò then chốt trong việc ghi lại các sự kiện lịch sử, chiến tranh, thiên tai và đời sống xã hội. Những bức ảnh của họ không chỉ là bằng chứng mà còn có thể định hình dư luận, gây xúc động và truyền cảm hứng hành động. Họ là 'đôi mắt' của công chúng, mang thế giới đến với mọi người.

Giữa đạo đức và sự xâm phạm riêng tư

Nghề 'lensman' đôi khi phải đối mặt với những tranh cãi về đạo đức, đặc biệt là ranh giới giữa việc đưa tin công khai và xâm phạm quyền riêng tư. Các paparazzi, những người săn ảnh người nổi tiếng, thường gây ra các cuộc tranh luận về giới hạn đạo đức trong việc theo đuôi và chụp ảnh, đối lập với mục đích báo chí nghiêm túc.